(Top Banner Ad)
ignoring facts
C1
Động từ (ở dạng V-ing, gerund) C1 Chính trị/Khoa học/Tranh luận

ignoring facts

UK: /ɪɡˈnɔːrɪŋ fækts/ • US: /ɪɡˈnɔːrɪŋ fækts/

Nghĩa tiếng Việt

phớt lờ sự thật bỏ qua sự thật lờ đi sự thật xem thường sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately paying no attention to facts, refusing to acknowledge or consider them.

Vietnamese Meaning

Cố tình phớt lờ các sự thật, từ chối thừa nhận hoặc xem xét chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring the facts presented by the scientists, the politician continued to deny climate change."

    "Bỏ qua các sự thật do các nhà khoa học trình bày, chính trị gia tiếp tục phủ nhận biến đổi khí hậu."

  • "The company was accused of ignoring facts about the safety of their product."

    "Công ty bị cáo buộc phớt lờ các sự thật về sự an toàn của sản phẩm của họ."

  • "Ignoring the facts will not make the problem go away."

    "Bỏ qua sự thật sẽ không làm vấn đề biến mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore Bỏ qua, phớt lờ, không chú ý đến
Noun ignorance Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát
Adjective ignorant Thiếu hiểu biết, dốt nát
Noun fact Sự thật, thực tế, dữ kiện
Adjective factual Dựa trên sự thật, có thật, thực tế
Adverb factually Một cách thực tế, dựa trên sự thật

Synonyms

disregarding facts (không để ý đến sự thật)overlooking facts (intentionally) (cố tình bỏ qua sự thật)dismissing facts (bác bỏ sự thật)

Antonyms

considering facts (xem xét sự thật)acknowledging facts (thừa nhận sự thật)taking facts into account (tính đến sự thật)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Khoa học/Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare
Old French
ignorer
English
ignore

Nguồn gốc của 'Ignore' và 'Fact'

Từ 'ignore' bắt nguồn từ động từ 'ignorare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'không biết', 'hiểu lầm' hoặc 'không quen thuộc'. Qua tiếng Pháp cổ ('ignorer'), nó du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa 'không biết về', sau đó phát triển thành 'cố ý phớt lờ'. Từ 'fact' (sự thật) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một việc đã làm' hoặc 'một điều đã xảy ra'. Khi kết hợp lại, 'ignoring facts' (phớt lờ sự thật) miêu tả hành động cố ý từ chối thừa nhận hoặc xem xét những thông tin, bằng chứng rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực, cố chấp hoặc thiếu lý trí trong việc đưa ra quyết định hoặc tranh luận. Nó nhấn mạnh hành động chủ động bỏ qua thông tin quan trọng. Khác với 'overlooking facts' (vô tình bỏ qua), 'ignoring' cho thấy sự cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ignoring facts
  • deliberately deliberately ignoring facts
    (cố ý phớt lờ sự thật)
  • willfully willfully ignoring facts
    (cố tình phớt lờ sự thật)
  • stubbornly stubbornly ignoring facts
    (bướng bỉnh phớt lờ sự thật)
  • conveniently conveniently ignoring facts
    (phớt lờ sự thật một cách tiện lợi)
Verb + ignoring facts
  • accused of accused of ignoring facts
    (bị buộc tội phớt lờ sự thật)
  • persist in persist in ignoring facts
    (tiếp tục phớt lờ sự thật một cách dai dẳng)
  • guilty of guilty of ignoring facts
    (có tội phớt lờ sự thật)

Idioms

  • There's no excuse for ignoring facts.

    Không có lý do gì để phớt lờ sự thật.

    "Given the clear evidence, there's no excuse for ignoring facts about climate change."

    (Với bằng chứng rõ ràng, không có lý do gì để phớt lờ sự thật về biến đổi khí hậu.)

  • The danger of ignoring facts.

    Sự nguy hiểm của việc phớt lờ sự thật.

    "The report highlighted the danger of ignoring facts when making policy decisions."

    (Báo cáo đã nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc phớt lờ sự thật khi đưa ra các quyết định chính sách.)

  • Conveniently ignoring facts.

    Việc phớt lờ sự thật một cách tiện lợi/có lợi cho bản thân.

    "Politicians are often accused of conveniently ignoring facts that don't support their agenda."

    (Các chính trị gia thường bị cáo buộc phớt lờ sự thật một cách tiện lợi khi chúng không hỗ trợ chương trình nghị sự của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoring facts

Động từ (ở dạng V-ing, gerund)
Lật mặt

Cố tình phớt lờ các sự thật, từ chối thừa nhận hoặc xem xét chúng.

"Ignoring the facts presented by the scientists, the politician continued to deny climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring facts".

Sự bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance)

Đây là trạng thái khó chịu về tâm lý khi một người đồng thời giữ hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng, hoặc giá trị mâu thuẫn. Để giảm bớt sự khó chịu này, người ta thường có xu hướng phớt lờ, giải thích sai lệch hoặc bóp méo những sự thật đi ngược lại với niềm tin đã có, thay vì thay đổi niềm tin của mình.

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Là xu hướng của con người tìm kiếm, giải thích, ưu tiên và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận những niềm tin hoặc giả thuyết sẵn có của họ. Điều này khiến họ bỏ qua, coi nhẹ hoặc quên đi những sự thật mâu thuẫn, củng cố thêm quan điểm sai lệch đã có. Đây là một cơ chế phổ biến dẫn đến việc 'ignoring facts'.