(Top Banner Ad)
ignoring the audience
B2
Verb phrase (cụm động từ) B2 Giao tiếp, Thuyết trình, Tâm lý học

ignoring the audience

UK: /ɪɡˈnɔːrɪŋ ðə ˈɔːdiəns/ • US: /ɪɡˈnɔːrɪŋ ðə ˈɔːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

phớt lờ khán giả bỏ qua khán giả làm ngơ khán giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentionally not paying attention to or considering the people who are listening to or watching a performance, speech, etc.

Vietnamese Meaning

Cố tình không chú ý đến hoặc không xem xét những người đang nghe hoặc xem một buổi biểu diễn, bài phát biểu, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring the audience's questions led to a negative reaction."

    "Việc phớt lờ các câu hỏi của khán giả đã dẫn đến một phản ứng tiêu cực."

  • "The speaker, ignoring the audience's boredom, continued his long presentation."

    "Diễn giả, phớt lờ sự buồn chán của khán giả, tiếp tục bài thuyết trình dài dòng của mình."

  • "Ignoring the audience feedback can be detrimental to the success of a presentation."

    "Việc bỏ qua phản hồi của khán giả có thể gây bất lợi cho sự thành công của một bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Adverb ignorantly một cách thiếu hiểu biết

Synonyms

disregarding the audience (bỏ qua khán giả)neglecting the audience (xao nhãng khán giả)

Antonyms

engaging the audience (thu hút khán giả)addressing the audience (lắng nghe khán giả)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Thuyết trình, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ignorren
Old French
ignorer
Latin
ignorare

Nguồn gốc của 'Ignore'

Từ 'ignore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết' hoặc 'lờ đi'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là thiếu kiến thức về điều gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa đã phát triển thành hành động cố ý bỏ qua hoặc không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó. Trong bối cảnh 'ignoring the audience' (bỏ qua khán giả), nó mang ý nghĩa chủ động không quan tâm đến sự hiện diện hoặc phản hồi của khán giả.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng, thiếu chuyên nghiệp hoặc không hiệu quả trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng để chỉ những người thuyết trình hoặc biểu diễn không quan tâm đến phản ứng của khán giả, bỏ qua các câu hỏi hoặc tín hiệu từ họ, hoặc đơn giản là không nỗ lực để kết nối với họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignoring the audience
  • blatant ignoring the audience
    (sự phớt lờ khán giả một cách trắng trợn)
  • deliberate ignoring the audience
    (cố tình phớt lờ khán giả)
Verb + ignoring the audience
  • start ignoring the audience
    (bắt đầu phớt lờ khán giả)
  • continue ignoring the audience
    (tiếp tục phớt lờ khán giả)
  • risk ignoring the audience
    (mạo hiểm phớt lờ khán giả)

Idioms

  • turn a blind eye to (ignoring the audience's needs)

    làm ngơ, giả vờ không thấy (nhu cầu của khán giả)

    "The company turned a blind eye to the audience's needs."

    (Công ty đã làm ngơ trước nhu cầu của khán giả.)

  • bury one's head in the sand (ignoring the audience feedback)

    trốn tránh thực tế, không muốn đối mặt (với phản hồi của khán giả)

    "They are burying their heads in the sand, ignoring the audience feedback."

    (Họ đang trốn tránh thực tế, phớt lờ phản hồi từ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoring the audience

Verb phrase (cụm động từ)
Lật mặt

Cố tình không chú ý đến hoặc không xem xét những người đang nghe hoặc xem một buổi biểu diễn, bài phát biểu, v.v.

"Ignoring the audience's questions led to a negative reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring the audience".

Tầm quan trọng của sự tương tác với khán giả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tương tác với khán giả được coi là rất quan trọng trong giao tiếp công cộng. Việc bỏ qua khán giả có thể bị xem là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Các diễn giả thường cố gắng thu hút khán giả thông qua các câu hỏi, trò đùa hoặc các yếu tố tương tác khác. Trong một số nền văn hóa, sự im lặng của khán giả được xem là một điều tốt, ở một số khác, nó thể hiện sự thờ ơ hoặc không đồng tình.