ignoring the audience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intentionally not paying attention to or considering the people who are listening to or watching a performance, speech, etc.
Vietnamese Meaning
Cố tình không chú ý đến hoặc không xem xét những người đang nghe hoặc xem một buổi biểu diễn, bài phát biểu, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ignoring the audience's questions led to a negative reaction."
"Việc phớt lờ các câu hỏi của khán giả đã dẫn đến một phản ứng tiêu cực."
-
"The speaker, ignoring the audience's boredom, continued his long presentation."
"Diễn giả, phớt lờ sự buồn chán của khán giả, tiếp tục bài thuyết trình dài dòng của mình."
-
"Ignoring the audience feedback can be detrimental to the success of a presentation."
"Việc bỏ qua phản hồi của khán giả có thể gây bất lợi cho sự thành công của một bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng, thiếu chuyên nghiệp hoặc không hiệu quả trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng để chỉ những người thuyết trình hoặc biểu diễn không quan tâm đến phản ứng của khán giả, bỏ qua các câu hỏi hoặc tín hiệu từ họ, hoặc đơn giản là không nỗ lực để kết nối với họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant ignoring the audience (sự phớt lờ khán giả một cách trắng trợn)
-
deliberate ignoring the audience (cố tình phớt lờ khán giả)
-
start ignoring the audience (bắt đầu phớt lờ khán giả)
-
continue ignoring the audience (tiếp tục phớt lờ khán giả)
-
risk ignoring the audience (mạo hiểm phớt lờ khán giả)
Idioms
-
turn a blind eye to (ignoring the audience's needs)
làm ngơ, giả vờ không thấy (nhu cầu của khán giả)
"The company turned a blind eye to the audience's needs."
(Công ty đã làm ngơ trước nhu cầu của khán giả.)
-
bury one's head in the sand (ignoring the audience feedback)
trốn tránh thực tế, không muốn đối mặt (với phản hồi của khán giả)
"They are burying their heads in the sand, ignoring the audience feedback."
(Họ đang trốn tránh thực tế, phớt lờ phản hồi từ khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignoring the audience
Verb phrase (cụm động từ)Cố tình không chú ý đến hoặc không xem xét những người đang nghe hoặc xem một buổi biểu diễn, bài phát biểu, v.v.
"Ignoring the audience's questions led to a negative reaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring the audience".
