(Top Banner Ad)
acknowledging
B2
Verb (gerund or present participle) B2 General

acknowledging

UK: /əkˈnɒl.ɪ.dʒɪŋ/ • US: /əkˈnɑː.lɪ.dʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận công nhận nhận thức biết ơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepting or admitting the truth or existence of something.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acknowledging her mistake, she apologized to the team."

    "Thừa nhận sai lầm của mình, cô ấy đã xin lỗi cả đội."

  • "Acknowledging the difficulties, we proceeded with caution."

    "Thừa nhận những khó khăn, chúng tôi đã tiến hành một cách thận trọng."

  • "She is acknowledging their presence with a smile."

    "Cô ấy đang thể hiện sự nhận biết sự hiện diện của họ bằng một nụ cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận, chấp nhận
Noun acknowledgment sự công nhận, sự thừa nhận, lời cảm ơn
Adjective acknowledged được công nhận, được thừa nhận
Adverb acknowledgingly một cách thừa nhận, một cách công nhận (ít phổ biến)
Adjective unacknowledged không được công nhận, không được thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oncnawan
Old English
læccan
Middle English
aknowlechen
English
acknowledge

Nguồn gốc từ 'Hiểu biết và Nắm bắt'

Từ 'acknowledge' (và dạng 'acknowledging') có một lịch sử phong phú, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'oncnawan' có nghĩa là 'nhận biết, hiểu' và 'læccan' có nghĩa là 'nắm lấy, thu nhận'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc 'thừa nhận điều đã biết' hoặc 'nắm bắt một sự thật'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để bao gồm việc công nhận, chấp nhận hoặc bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Acknowledging thường được dùng để thể hiện sự thừa nhận một thực tế, một lỗi lầm, hoặc một đóng góp. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'knowing' hoặc 'realizing'. So với 'admitting', 'acknowledging' có thể ám chỉ sự thừa nhận một cách công khai hoặc chính thức.

Prepositions

for as

Acknowledging *for*: Thường dùng khi thể hiện sự thừa nhận một lý do, lỗi lầm, hoặc trách nhiệm. Acknowledging *as*: Thường dùng khi thừa nhận ai/cái gì đó là một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'acknowledging'
  • fact acknowledging the fact
    (thừa nhận sự thật)
  • mistake acknowledging a mistake
    (thừa nhận một sai lầm)
  • receipt acknowledging receipt
    (xác nhận đã nhận được (hàng, thư...))
  • feelings acknowledging someone's feelings
    (công nhận cảm xúc của ai đó)
Trạng từ + 'acknowledging'
  • reluctantly reluctantly acknowledging
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • openly openly acknowledging
    (công khai thừa nhận)
  • formally formally acknowledging
    (chính thức công nhận/thừa nhận)
Giới từ + 'acknowledging'
  • by by acknowledging
    (bằng cách thừa nhận/công nhận)
  • without without acknowledging
    (mà không thừa nhận/công nhận)

Idioms

  • acknowledging receipt of something

    xác nhận đã nhận được thứ gì đó (thư, tài liệu, hàng hóa); xác nhận đã nhận

    "Please send an email acknowledging receipt of the documents by the end of the day."

    (Vui lòng gửi email xác nhận đã nhận được tài liệu trước cuối ngày.)

  • acknowledging the elephant in the room

    thừa nhận/đối mặt với một vấn đề rõ ràng nhưng khó nói, thường bị né tránh

    "It was time for them to start acknowledging the elephant in the room, which was their failing business."

    (Đã đến lúc họ phải bắt đầu thừa nhận vấn đề rõ ràng đang tồn tại nhưng không ai muốn nói đến, đó là việc kinh doanh của họ đang thất bại.)

  • acknowledging defeat

    thừa nhận thất bại, chấp nhận thua cuộc

    "After two hours of intense debate, the losing team was forced into acknowledging defeat."

    (Sau hai giờ tranh luận căng thẳng, đội thua buộc phải thừa nhận thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledging

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó.

"Acknowledging her mistake, she apologized to the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to acknowledge the hard work of our team.
Việc thừa nhận sự chăm chỉ của đội chúng ta là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to acknowledge the error in public to avoid embarrassment.
Tốt hơn là không nên thừa nhận lỗi sai trước công chúng để tránh xấu hổ.
Nghi vấn
Why do you want to acknowledge his contribution when it was minimal?
Tại sao bạn muốn thừa nhận đóng góp của anh ấy khi nó rất nhỏ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has acknowledged the need for better communication.
Công ty đã thừa nhận sự cần thiết phải có sự giao tiếp tốt hơn.
Phủ định
She hasn't acknowledged the gift I sent her.
Cô ấy vẫn chưa thừa nhận món quà tôi đã gửi cho cô ấy.
Nghi vấn
Has he acknowledged his mistake yet?
Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledging".

Tầm quan trọng của sự công nhận cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp cá nhân và các mối quan hệ, việc 'acknowledging' (công nhận) cảm xúc của người khác là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là bạn thể hiện sự thấu hiểu và tôn trọng đối với cảm xúc của họ, ngay cả khi bạn không hoàn toàn đồng ý. Hành động này giúp xây dựng sự thấu cảm, lòng tin và duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

Xác nhận trong giao tiếp chuyên nghiệp và pháp lý

Trong môi trường công việc hoặc các giao dịch chính thức, việc 'acknowledging receipt' (xác nhận đã nhận) một email, tài liệu hoặc thông báo là một phép lịch sự và thường được coi là bằng chứng quan trọng. Hành động này không chỉ cho thấy bạn đã nhận được thông tin mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng đối với người gửi và giúp đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng trong các giao dịch.