(Top Banner Ad)
ill-humor
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

ill-humor

UK: /ˌɪlˈhjuːmə/ • US: /ˌɪlˈhjuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng bực bội tâm trạng khó chịu sự khó ở tính khí thất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of being annoyed and unpleasant because of something.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác khó chịu và bực bội do điều gì đó gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ill-humor was obvious to everyone in the room."

    "Sự khó chịu của anh ấy lộ rõ với mọi người trong phòng."

  • "She was in a state of ill-humor all day."

    "Cô ấy ở trong trạng thái khó chịu suốt cả ngày."

  • "Don't let his ill-humor affect you."

    "Đừng để sự khó chịu của anh ấy ảnh hưởng đến bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ill-humor tính khí xấu, tâm trạng bực bội, khó chịu
Adjective ill-humored có tính khí xấu, đang bực bội/khó chịu
Adverb ill-humoredly một cách bực bội, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
illr
Latin
humor
Middle English
ill humour
Modern English
ill-humor

Nguồn Gốc Từ Y Học Cổ Đại

Từ 'humor' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'dịch cơ thể'. Y học cổ đại tin rằng cơ thể con người có bốn loại chất lỏng (khí chất) chính, và sự cân bằng của chúng quyết định sức khỏe và tính khí. Khi một người ở 'ill-humor', nó ám chỉ rằng các 'chất lỏng' trong cơ thể họ đang mất cân bằng, dẫn đến tâm trạng xấu, khó chịu hoặc cáu kỉnh.

Usage Note

Từ 'ill-humor' diễn tả một trạng thái tâm trạng tiêu cực, thường là tạm thời và có thể do một tác nhân cụ thể gây ra. Nó nhấn mạnh sự khó chịu và bực dọc hơn là sự tức giận dữ dội. So sánh với 'bad mood' (tâm trạng tồi tệ), 'ill-humor' có vẻ trang trọng hơn và ám chỉ một sự khó chịu dai dẳng hơn một chút.

Prepositions

in

Cụm 'in ill-humor' có nghĩa là đang ở trong trạng thái tâm trạng tồi tệ hoặc khó chịu. Ví dụ: 'He answered in ill-humor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ill-humor
  • persistent persistent ill-humor
    (tâm trạng bực bội dai dẳng)
  • deep deep ill-humor
    (sự bực bội sâu sắc)
  • sudden sudden ill-humor
    (cơn bực bội đột ngột)
Động từ + ill-humor
  • display display ill-humor
    (thể hiện sự bực bội)
  • conceal conceal ill-humor
    (che giấu sự bực bội)
  • provoke provoke ill-humor
    (khiêu khích sự bực bội)
Cụm giới từ/Danh từ
  • in an in an ill-humor
    (trong tâm trạng bực bội/khó chịu)
  • a fit of a fit of ill-humor
    (một cơn bực bội bất chợt)

Idioms

  • in an ill-humor

    trong tâm trạng bực bội, khó chịu

    "He was in an ill-humor after the long delay."

    (Anh ấy đã trong tâm trạng bực bội sau thời gian trì hoãn kéo dài.)

  • a fit of ill-humor

    một cơn bực bội, tức giận bất chợt

    "She left the room in a fit of ill-humor."

    (Cô ấy rời phòng trong một cơn bực bội bất chợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-humor

danh từ
Lật mặt

Một cảm giác khó chịu và bực bội do điều gì đó gây ra.

"His ill-humor was obvious to everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding ill-humor is crucial for maintaining positive relationships.
Tránh sự khó chịu là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ tích cực.
Phủ định
He doesn't enjoy dealing with ill-humored customers.
Anh ấy không thích giao tiếp với những khách hàng khó chịu.
Nghi vấn
Is showing ill-humor always a sign of underlying stress?
Phải chăng việc thể hiện sự khó chịu luôn là dấu hiệu của căng thẳng tiềm ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-humor".

Thuyết Bốn Khí Chất Cổ Đại

Trong y học Hy Lạp và La Mã cổ đại, người ta tin rằng sức khỏe và tính cách của con người được quyết định bởi sự cân bằng của bốn chất lỏng cơ thể (hay khí chất): máu, đờm, mật vàng và mật đen. 'Ill-humor' có mối liên hệ với niềm tin này, ám chỉ sự mất cân bằng của các khí chất, gây ra tâm trạng xấu hoặc bệnh tật.

Kỳ Vọng Xã Hội về Tâm Trạng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát và hạn chế biểu lộ 'ill-humor' (sự bực bội, khó chịu) ở nơi công cộng hoặc trong các tương tác xã hội thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, tôn trọng và chuyên nghiệp. Ngược lại, việc thể hiện 'ill-humor' một cách công khai có thể bị đánh giá là thiếu lịch sự hoặc gây khó chịu cho người khác.