(Top Banner Ad)
good humor
B2
Noun B2 Tính cách và cảm xúc

good humor

UK: /ˈɡʊd ˈhjuːmə/ • US: /ˈɡʊd ˈhjuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần vui vẻ tâm trạng tốt thái độ lạc quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cheerful state of mind; a disposition to see the bright side of things.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tinh thần vui vẻ; khuynh hướng nhìn nhận mọi thứ một cách lạc quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the long delay, everyone remained in good humor."

    "Mặc dù bị trì hoãn lâu, mọi người vẫn giữ được tâm trạng vui vẻ."

  • "She's always in good humor, even when things go wrong."

    "Cô ấy luôn có tâm trạng tốt, ngay cả khi mọi thứ diễn ra không suôn sẻ."

  • "His good humor made the difficult meeting much easier to bear."

    "Tâm trạng vui vẻ của anh ấy khiến cuộc họp khó khăn trở nên dễ chịu hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humor Sự hài hước, khiếu hài hước; tâm trạng, tính khí
Adjective humorous Hài hước, khôi hài, vui nhộn
Noun humorist Người hài hước, nhà văn/nghệ sĩ hài
Adverb humorously Một cách hài hước, vui nhộn
Verb humor Chiều lòng, làm vừa lòng, làm hài lòng (ai đó)
Adjective good Tốt, giỏi, tử tế; có ích
Noun goodness Sự tốt đẹp, lòng tốt; phẩm chất tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humor
Old French
humour
Middle English
humour
English
humor

Nguồn gốc 'Humor' và Y học Cổ đại

Từ 'humor' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'chất lỏng, dịch cơ thể'. Trong y học Hy Lạp và La Mã cổ đại, người ta tin rằng sức khỏe và tính cách của con người được quyết định bởi sự cân bằng của bốn loại dịch trong cơ thể (huyết, đờm, mật vàng, mật đen), gọi là 'humors'. 'Good humor' ban đầu ám chỉ trạng thái cân bằng tốt của các dịch này, dẫn đến một tâm trạng vui vẻ, hòa nhã. Về sau, 'humor' phát triển nghĩa để chỉ tính khí hoặc tâm trạng nói chung.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ một tâm trạng vui vẻ, dễ chịu và sẵn sàng bỏ qua những điều nhỏ nhặt gây khó chịu. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) vì 'good humor' thường mang tính tạm thời và liên quan đến cách phản ứng với tình huống hơn là một trạng thái cảm xúc sâu sắc. Nó cũng khác với 'cheerfulness' (sự vui vẻ) ở chỗ 'good humor' có thể bao gồm cả khả năng tìm thấy sự hài hước trong những tình huống khó khăn.

Prepositions

in with

In good humor: trong một tâm trạng vui vẻ. Ví dụ: He accepted the criticism in good humor.
With good humor: với một thái độ vui vẻ. Ví dụ: She handled the situation with good humor.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + good humor
  • in in good humor
    (trong tâm trạng vui vẻ, thoải mái)
  • with with good humor
    (với thái độ vui vẻ, hài hước (chấp nhận hoặc phản ứng với điều gì đó))
  • full of full of good humor
    (tràn đầy sự vui vẻ, hòa nhã)
Động từ + good humor
  • maintain maintain one's good humor
    (duy trì tâm trạng vui vẻ của mình)
  • preserve preserve one's good humor
    (giữ gìn sự vui vẻ của mình)
  • lose lose one's good humor
    (mất đi sự vui vẻ, trở nên cáu kỉnh/khó chịu)
  • display display good humor
    (thể hiện sự vui vẻ, hòa nhã)
Tính từ + good humor
  • infectious infectious good humor
    (sự vui vẻ dễ lây lan, truyền cảm)
  • rare rare good humor
    (sự vui vẻ hiếm có)

Idioms

  • In good humor

    Trong một tâm trạng vui vẻ, thoải mái và dễ chịu.

    "Despite the unexpected setback, he faced the challenge in good humor."

    (Mặc dù gặp phải trở ngại bất ngờ, anh ấy vẫn đối mặt với thử thách trong tâm trạng vui vẻ.)

  • Keep one's good humor

    Duy trì trạng thái vui vẻ, lạc quan của bản thân, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hoặc áp lực.

    "It's important to try and keep your good humor even when things don't go as planned."

    (Điều quan trọng là cố gắng giữ sự vui vẻ của bạn ngay cả khi mọi việc không diễn ra theo kế hoạch.)

  • Lose one's good humor

    Mất đi sự vui vẻ, trở nên cáu kỉnh, bực bội hoặc khó chịu.

    "He quickly lost his good humor when he realized he had missed his train and would be late for the meeting."

    (Anh ấy nhanh chóng mất đi sự vui vẻ khi nhận ra mình đã lỡ chuyến tàu và sẽ bị muộn cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good humor

Noun
Lật mặt

Một trạng thái tinh thần vui vẻ; khuynh hướng nhìn nhận mọi thứ một cách lạc quan.

"Despite the long delay, everyone remained in good humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having good humor is essential for maintaining positive relationships.
Có khiếu hài hước là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ tích cực.
Phủ định
Not showing good humor during stressful situations can sometimes lead to misunderstandings.
Việc không thể hiện sự hài hước trong các tình huống căng thẳng đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
Nghi vấn
Is displaying good humor always appropriate in professional settings?
Liệu việc thể hiện sự hài hước có luôn phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always maintains good humor, even in stressful situations.
Cô ấy luôn giữ được sự hài hước, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
He doesn't always show good humor when things go wrong.
Anh ấy không phải lúc nào cũng thể hiện sự hài hước khi mọi thứ diễn ra không như ý.
Nghi vấn
Does he have good humor when facing challenges?
Anh ấy có sự hài hước khi đối mặt với thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good humor".

Giá trị của thái độ tích cực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu và thể hiện 'good humor' (tâm trạng vui vẻ, thái độ tích cực) được xem là một phẩm chất đáng quý. Nó không chỉ giúp cá nhân đối phó tốt hơn với căng thẳng mà còn tạo ấn tượng tốt, xây dựng mối quan hệ tích cực với người khác, thể hiện sự kiên cường và khả năng thích nghi.

Vai trò trong giao tiếp xã hội và công việc

Thái độ 'good humor' thường là chìa khóa để tạo dựng không khí thân thiện và hiệu quả trong cả giao tiếp xã hội và môi trường làm việc. Một người có 'good humor' được nhìn nhận là dễ gần, cởi mở và có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực, giúp giảm bớt căng thẳng và khuyến khích sự hợp tác.