(Top Banner Ad)
grouchiness
B2
Noun B2 Tính cách/Cảm xúc

grouchiness

UK: /ˈɡraʊtʃinəs/ • US: /ˈɡraʊtʃinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cáu kỉnh sự gắt gỏng tính khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being grouchy; ill-tempered or crabby behavior.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cáu kỉnh; hành vi khó chịu hoặc gắt gỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His grouchiness was especially noticeable in the mornings."

    "Sự cáu kỉnh của anh ấy đặc biệt dễ nhận thấy vào buổi sáng."

  • "The team's grouchiness was palpable after the long journey."

    "Sự cáu kỉnh của cả đội có thể cảm nhận được sau một hành trình dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grouch Người hay càu nhàu, người khó tính
Adjective grouchy Khó tính, hay càu nhàu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
grouch
English
grouchiness

Nguồn gốc của 'grouch'

Từ 'grouch' có lẽ xuất phát từ việc phàn nàn hoặc càu nhàu. Nó gợi ý đến một người không hài lòng và thường xuyên thể hiện sự bực bội. Việc thêm hậu tố '-iness' biến nó thành một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc càu nhàu.

Usage Note

Grouchiness chỉ một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường kéo dài hơn một khoảnh khắc bực bội thoáng qua. Nó ám chỉ một tâm trạng chung là không hài lòng và dễ nổi nóng. Khác với 'irritability' (tính dễ bị kích thích), 'grouchiness' nhấn mạnh hơn vào sự khó chịu và cằn nhằn.

Prepositions

about towards

'Grouchiness about' thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự cáu kỉnh (ví dụ: grouchiness about the weather). 'Grouchiness towards' được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự cáu kỉnh (ví dụ: grouchiness towards colleagues).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grouchiness
  • general general grouchiness
    (tính càu nhàu nói chung)
  • morning morning grouchiness
    (tính càu nhàu vào buổi sáng)
  • sheer sheer grouchiness
    (tính càu nhàu thuần túy)
Verb + grouchiness
  • excuse excuse the grouchiness
    (xin lỗi vì sự càu nhàu)
  • reveal reveal grouchiness
    (bộc lộ sự càu nhàu)
  • hide hide the grouchiness
    (giấu sự càu nhàu)

Idioms

  • Get up on the wrong side of the bed

    Tức giận hoặc khó chịu mà không có lý do rõ ràng, thường là vào buổi sáng.

    "He must have gotten up on the wrong side of the bed; he's been grouchy all morning."

    (Chắc hẳn anh ta đã thức dậy không đúng cách; anh ta càu nhàu cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grouchiness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cáu kỉnh; hành vi khó chịu hoặc gắt gỏng.

"His grouchiness was especially noticeable in the mornings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouchiness".

Ảnh hưởng của thời tiết

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thời tiết xấu thường được liên kết với tâm trạng tồi tệ. Trời mưa hoặc thiếu ánh sáng mặt trời có thể làm tăng 'grouchiness'.