(Top Banner Ad)
ill-natured
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

ill-natured

UK: /ˌɪlˈneɪtʃəd/ • US: /ˌɪlˈneɪtʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

khó tính xấu tính dễ nổi nóng cộc cằn hay cáu kỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a bad temper or disposition; unkind or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Có tính khí xấu hoặc thể hiện sự khó chịu; không tử tế hoặc khó ưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an ill-natured old man who always complained about everything."

    "Ông ta là một ông già khó tính, luôn phàn nàn về mọi thứ."

  • "The ill-natured dog snapped at anyone who came near it."

    "Con chó khó tính đó táp bất cứ ai đến gần nó."

  • "Her ill-natured remarks made everyone uncomfortable."

    "Những lời nhận xét khó chịu của cô ấy khiến mọi người không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ill-nature bản tính xấu, tính xấu xa
Adjective good-natured tốt bụng, hiền lành (từ trái nghĩa)
Adjective kind-natured có bản tính tốt, tử tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
illr
Middle English
ille
Modern English
ill
Latin
natura
Old French
nature
Middle English
nature
Modern English
nature
Modern English
ill-natured

Nguồn gốc của 'ill-natured'

'Ill-natured' là một từ ghép, kết hợp 'ill' (xấu, không tốt) và 'natured' (có bản tính). 'Ill' có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'illr', mang nghĩa xấu hoặc độc ác. 'Nature' đến từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'bản chất' hoặc 'sự sinh ra'. Khi ghép lại, 'ill-natured' mô tả một người có bản tính xấu, khó chịu hoặc ác ý.

Usage Note

Từ 'ill-natured' thường được dùng để mô tả những người dễ nổi nóng, hay cáu kỉnh, hoặc có thái độ không thân thiện, thường xuyên thể hiện sự bực bội. Nó mạnh hơn một chút so với 'grumpy' (cáu kỉnh) và nhấn mạnh vào bản chất khó chịu hơn là chỉ một tâm trạng nhất thời. Nó khác với 'mean' (keo kiệt, xấu tính) ở chỗ không nhất thiết ám chỉ hành vi cố ý gây hại, mà tập trung vào tính khí khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ill-natured
  • very very ill-natured
    (rất xấu tính, rất khó chịu)
  • extremely extremely ill-natured
    (cực kỳ xấu tính, vô cùng khó chịu)
Verb + ill-natured
  • seem seem ill-natured
    (có vẻ xấu tính, dường như khó chịu)
  • become become ill-natured
    (trở nên xấu tính, trở nên khó chịu)
Noun + ill-natured
  • person an ill-natured person
    (một người xấu tính, một người khó chịu)
  • remark an ill-natured remark
    (một lời nhận xét ác ý/khó chịu)
  • disposition an ill-natured disposition
    (một bản tính khó chịu/xấu xa)

Idioms

  • have an ill-natured streak

    có một nét tính cách khó chịu/xấu tính

    "Despite his charm, he has an ill-natured streak when things don't go his way."

    (Mặc dù quyến rũ, anh ấy có một nét tính cách khó chịu khi mọi việc không theo ý mình.)

  • be ill-natured about something

    khó chịu/ác ý về điều gì đó

    "Don't be ill-natured about her success; she worked hard for it."

    (Đừng khó chịu về thành công của cô ấy; cô ấy đã làm việc chăm chỉ vì nó.)

  • an ill-natured grin/smile

    nụ cười nhếch mép khó chịu/ác ý

    "He gave an ill-natured grin when he heard about their misfortune."

    (Anh ta nhếch mép cười khó chịu khi nghe về sự bất hạnh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-natured

adjective
Lật mặt

Có tính khí xấu hoặc thể hiện sự khó chịu; không tử tế hoặc khó ưa.

"He was an ill-natured old man who always complained about everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is ill-natured when she doesn't get enough sleep.
Cô ấy trở nên khó chịu khi không ngủ đủ giấc.
Phủ định
Is he not ill-natured deep down?
Phải chăng sâu thẳm bên trong anh ta không hề khó chịu?
Nghi vấn
Are you ill-natured because of the stress?
Bạn có khó chịu vì căng thẳng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be being ill-natured to his colleagues if he doesn't get enough sleep.
Anh ấy sẽ trở nên khó chịu với đồng nghiệp nếu anh ấy không ngủ đủ giấc.
Phủ định
She won't be being ill-natured to the customers, she's always very polite.
Cô ấy sẽ không cư xử tệ với khách hàng đâu, cô ấy luôn rất lịch sự mà.
Nghi vấn
Will you be being ill-natured because of the stress?
Bạn sẽ trở nên khó chịu vì căng thẳng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-natured".

Tính cách bẩm sinh và môi trường

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'bản tính' (nature) của một người thường được tranh luận cùng với 'nuôi dưỡng' (nurture). 'Ill-natured' thường dùng để chỉ một người có bản chất khó chịu hoặc ác ý, dù đôi khi người ta tin rằng môi trường và cách giáo dục cũng có thể định hình tính cách đó.

Sự bất hòa và xã hội

Những người 'ill-natured' thường gây khó chịu và bất hòa trong các mối quan hệ xã hội. Trong nhiều nền văn hóa, sự hòa nhã, lòng tốt và tính cách dễ chịu được đánh giá cao, trong khi sự xấu tính thường bị nhìn nhận tiêu cực và có thể dẫn đến sự cô lập hoặc thiếu hụt tình bạn.