(Top Banner Ad)
peevish
B2
adjective B2 Tâm lý học/Tính cách

peevish

UK: /ˈpiːvɪʃ/ • US: /ˈpiːvɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cáu kỉnh bực dọc hay dỗi khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily irritated, especially by unimportant things.

Vietnamese Meaning

Dễ cáu kỉnh, đặc biệt bởi những điều không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a peevish child, always complaining about something."

    "Nó là một đứa trẻ hay cáu kỉnh, luôn phàn nàn về điều gì đó."

  • "The long journey made the children peevish."

    "Chuyến đi dài khiến bọn trẻ trở nên cáu kỉnh."

  • "She gets very peevish when she's tired."

    "Cô ấy trở nên rất dễ cáu kỉnh khi mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peevishness Sự cáu kỉnh, tính hay khó chịu, dễ bực mình
Adverb peevishly Một cách cáu kỉnh, khó chịu hoặc càu nhàu
Verb peeve Làm ai đó khó chịu, chọc tức, làm bực mình (ví dụ: 'What really peeves me is...')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 16th century)
peevish

Nguồn gốc không rõ ràng

Từ 'peevish' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 16 và được dùng để mô tả một người hay cáu kỉnh, khó chịu hoặc hay than vãn. Nguồn gốc chính xác của nó không được biết rõ. Một số nhà ngôn ngữ học suy đoán rằng nó có thể bắt nguồn từ một động từ cũ là 'peeve' (làm khó chịu) hoặc thậm chí là một âm thanh biểu thị sự bực mình. Tuy nhiên, cũng có giả thuyết cho rằng động từ/danh từ 'peeve' lại được hình thành từ chính tính từ 'peevish' này, tạo nên một sự liên kết thú vị nhưng vẫn còn nhiều tranh cãi trong lịch sử từ vựng tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'peevish' thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc nhất thời hoặc một tính cách có xu hướng dễ bị khó chịu, bực bội bởi những điều nhỏ nhặt. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn 'irritable' (dễ cáu) vì 'peevish' thường liên quan đến sự bực dọc, khó chịu trẻ con hoặc vô lý. So sánh với 'petulant' (hờn dỗi, bực dọc), 'peevish' ít mang tính chủ ý hoặc cố tình thể hiện sự không hài lòng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + peevish
  • childishly childishly peevish
    (cáu kỉnh như trẻ con)
  • increasingly increasingly peevish
    (ngày càng cáu kỉnh)
  • habitually habitually peevish
    (thường xuyên cáu kỉnh)
  • mildly mildly peevish
    (hơi cáu kỉnh một chút)
Verb + peevish
  • become become peevish
    (trở nên cáu kỉnh)
  • sound sound peevish
    (nghe có vẻ cáu kỉnh)
  • look look peevish
    (trông cáu kỉnh)
  • grow grow peevish
    (trở nên cáu kỉnh (theo thời gian))
Peevish + Noun
  • peevish a peevish complaint
    (một lời phàn nàn cáu kỉnh)
  • peevish a peevish mood
    (một tâm trạng cáu kỉnh)
  • peevish a peevish remark
    (một nhận xét cáu kỉnh)
  • peevish a peevish tone
    (một giọng điệu cáu kỉnh)

Idioms

  • pet peeve

    Điều gây khó chịu riêng, điều làm phiền lòng đặc biệt (Lưu ý: 'peeve' ở đây là danh từ, có liên hệ gốc từ với 'peevish', nhưng bản thân idiom không chứa tính từ 'peevish')

    "My biggest pet peeve is people who chew loudly with their mouths open."

    (Điều làm tôi khó chịu nhất là những người nhai thức ăn to tiếng và há miệng.)

  • in a peevish mood

    Trong một tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu

    "He's been in a peevish mood ever since he woke up."

    (Anh ấy đã trong tâm trạng cáu kỉnh kể từ khi thức dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peevish

adjective
Lật mặt

Dễ cáu kỉnh, đặc biệt bởi những điều không quan trọng.

"He was a peevish child, always complaining about something."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was feeling peevish, he snapped at his colleague.
Bởi vì anh ấy cảm thấy khó chịu, anh ấy đã quát đồng nghiệp của mình.
Phủ định
Even though she wasn't usually peevish, she complained about the slow service.
Mặc dù cô ấy không thường hay cáu kỉnh, cô ấy đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.
Nghi vấn
If he's being peevish, should we avoid asking him for help?
Nếu anh ấy đang cáu kỉnh, chúng ta có nên tránh hỏi xin anh ấy giúp đỡ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be peevish is to be easily irritated.
Trở nên khó chịu là dễ bị kích động.
Phủ định
Not to be peevish requires great patience.
Để không trở nên khó chịu đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.
Nghi vấn
Is it wise to be peevish over such small matters?
Có khôn ngoan không khi khó chịu về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was feeling peevish this morning because he didn't get enough sleep.
Anh ấy cảm thấy bực bội sáng nay vì không ngủ đủ giấc.
Phủ định
She isn't usually so peevish, but she's under a lot of stress lately.
Cô ấy thường không hay bực bội như vậy, nhưng gần đây cô ấy đang chịu rất nhiều áp lực.
Nghi vấn
Was he peevish because the meeting was delayed?
Anh ấy có bực bội vì cuộc họp bị hoãn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as peevish as a grumpy old man.
Anh ta khó chịu như một ông già gắt gỏng.
Phủ định
She is less peevish than her sister when she's tired.
Cô ấy ít khó chịu hơn chị gái khi mệt mỏi.
Nghi vấn
Is he the most peevish person in the office?
Có phải anh ấy là người khó chịu nhất trong văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peevish".

Hình tượng 'người già khó tính' và tính cách

Trong văn hóa phương Tây, tính từ 'peevish' thường được dùng để mô tả một hình tượng quen thuộc: 'người già khó tính' (grumpy old man/woman). Đây là những nhân vật hay cằn nhằn, phàn nàn về mọi thứ xung quanh. Hình tượng này xuất hiện nhiều trong văn học, phim ảnh và đôi khi mang tính hài hước, phản ánh một khía cạnh của sự thay đổi tâm trạng hoặc tính cách theo tuổi tác.

Phản ứng cá nhân với phiền toái

Khái niệm 'pet peeve' (dù dùng danh từ 'peeve' thay vì tính từ 'peevish') là một ví dụ thú vị về cách mỗi cá nhân phản ứng với những phiền toái nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. Nó chỉ ra rằng có những điều tưởng chừng vô hại, nhưng lại đặc biệt gây khó chịu hoặc bực mình cho một người nào đó hơn mức bình thường. Điều này thể hiện sự đa dạng trong tính cách và cách mỗi người nhìn nhận thế giới xung quanh.