(Top Banner Ad)
ill-temper
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

ill-temper

UK: /ˌɪl ˈtempə/ • US: /ˌɪl ˈtempər/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí nóng nảy tính khí thất thường tính khí cáu kỉnh sự bực bội sự khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to be easily annoyed or made angry.

Vietnamese Meaning

Tính khí nóng nảy, dễ cáu giận; sự bực bội, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ill-temper made him difficult to work with."

    "Tính khí nóng nảy của anh ta khiến mọi người khó làm việc cùng."

  • "She struggled to hide her ill-temper."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự bực bội của mình."

  • "The child's ill-temper was a sign of underlying stress."

    "Tính khí nóng nảy của đứa trẻ là dấu hiệu của căng thẳng tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, tâm trạng
Adjective tempered điềm tĩnh, ôn hòa (nếu đi với 'well-')
Adverb temperately một cách điều độ, ôn hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Nguồn gốc của 'ill-temper'

Từ 'ill-temper' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh. 'Ill' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'không tốt', còn 'temper' chỉ 'tính khí' hoặc 'tâm trạng'. Vì vậy, 'ill-temper' có nghĩa là 'tính khí xấu' hoặc 'dễ nổi nóng'. Nó không có một lịch sử phức tạp mà chỉ là sự kết hợp đơn giản của hai từ quen thuộc.

Usage Note

Chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực, dễ bực mình, thường kéo dài. Khác với 'anger' (cơn giận) là cảm xúc bộc phát mạnh mẽ hơn và thường có nguyên nhân cụ thể. 'Irritability' cũng tương tự nhưng có thể do các yếu tố sinh lý (thiếu ngủ, bệnh tật) gây ra.

Prepositions

in

Thường dùng trong cụm 'be in ill-temper' để diễn tả trạng thái đang bực bội, khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-temper
  • showing showing ill-temper
    (thể hiện sự nóng nảy)
  • displaying displaying ill-temper
    (biểu lộ sự cáu kỉnh)
Verb + ill-temper
  • control control ill-temper
    (kiềm chế sự nóng nảy)
  • hide hide ill-temper
    (giấu sự bực dọc)

Idioms

  • to be in a bad temper

    trong một tâm trạng tồi tệ

    "He's been in a bad temper all day."

    (Anh ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày.)

  • fly off the handle

    nổi nóng, mất bình tĩnh (tương tự với ill-temper)

    "He flew off the handle when I told him about the dent in his car."

    (Anh ta nổi nóng khi tôi nói với anh ta về vết lõm trên xe hơi của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-temper

danh từ
Lật mặt

Tính khí nóng nảy, dễ cáu giận; sự bực bội, khó chịu.

"His ill-temper made him difficult to work with."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ill-temper was evident: he snapped at everyone who dared to speak to him.
Tính khí cáu kỉnh của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy gắt gỏng với bất cứ ai dám nói chuyện với anh ấy.
Phủ định
She didn't display ill-temper: she remained calm and composed despite the frustrating situation.
Cô ấy không thể hiện sự nóng nảy: cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh mặc dù tình huống bực bội.
Nghi vấn
Was his ill-temper the cause of the problem: did his anger lead to poor decision-making?
Có phải tính khí nóng nảy của anh ấy là nguyên nhân của vấn đề: liệu cơn giận dữ của anh ấy có dẫn đến những quyết định tồi tệ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known for his ill-temper.
Anh ấy nổi tiếng vì tính khí nóng nảy của mình.
Phủ định
She does not often show ill-temper.
Cô ấy không thường xuyên thể hiện sự nóng nảy.
Nghi vấn
Does he always have such an ill-temper?
Anh ấy có phải luôn có tính khí nóng nảy như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-temper".

Quản lý cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cảm xúc và tránh thể hiện sự nóng nảy (ill-temper) ở nơi công cộng thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, sự biểu lộ cảm xúc một cách chân thật cũng được đánh giá cao, miễn là nó được thể hiện một cách tôn trọng.