(Top Banner Ad)
good temper
B2
Danh từ B2 Tính cách/Cảm xúc

good temper

Nghĩa tiếng Việt

tính khí tốt tính nết hiền hòa tính tình dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A generally pleasant and cooperative attitude.

Vietnamese Meaning

Tính khí tốt, thái độ dễ chịu và hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's known for her good temper and ability to handle difficult situations calmly."

    "Cô ấy nổi tiếng với tính khí tốt và khả năng xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh."

  • "A good temper is essential for a successful marriage."

    "Tính khí tốt là điều cần thiết cho một cuộc hôn nhân thành công."

  • "He was praised for his good temper even under pressure."

    "Anh ấy được khen ngợi vì tính khí tốt ngay cả khi chịu áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good-tempered có tính khí tốt, hòa nhã, hiền lành
Adjective ill-tempered hay cáu kỉnh, nóng tính, gắt gỏng
Adjective even-tempered điềm đạm, bình tĩnh, không dễ nổi giận
Noun temperament tính khí, khí chất bẩm sinh
Noun temper tính khí, tâm trạng (thường dùng trong cụm như 'bad temper')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Latin
temperāre
Old French
temper
Middle English
tempere
Modern English
good temper

Sự kết hợp hài hòa

Cụm từ 'good temper' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Good' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*gōdaz' mang nghĩa 'tốt đẹp, phù hợp'. Còn 'temper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperāre' (nghĩa là 'pha trộn, điều hòa, kiểm soát') qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu dùng để chỉ sự cân bằng, điều độ. Khi kết hợp, 'good temper' miêu tả một tính cách ôn hòa, dễ chịu và được kiểm soát tốt.

Usage Note

"Good temper" đề cập đến một xu hướng có tính cách điềm tĩnh, ít cáu gắt và dễ tha thứ. Nó khác với "patience" (sự kiên nhẫn) ở chỗ "good temper" là một đặc điểm tính cách tổng thể, trong khi "patience" là khả năng chịu đựng sự chậm trễ hoặc khó chịu mà không bực bội. Cũng khác với "easygoing" (dễ tính) ở chỗ "good temper" nhấn mạnh khả năng kiểm soát cơn giận, trong khi "easygoing" nhấn mạnh sự thoải mái và không câu nệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + good temper
  • have have a good temper
    (có tính khí tốt)
  • keep keep one's good temper
    (giữ được bình tĩnh, không nổi nóng)
  • maintain maintain one's good temper
    (duy trì tính khí tốt, giữ thái độ ôn hòa)
  • cultivate cultivate a good temper
    (rèn luyện tính khí tốt)
Prepositional Phrases
  • in in a good temper
    (đang có tâm trạng tốt, đang vui vẻ)
  • of be of a good temper
    (có tính khí tốt, là người hiền lành)

Idioms

  • in a good temper

    đang vui vẻ, đang có tâm trạng tốt

    "She was in a good temper after getting the promotion."

    (Cô ấy đang rất vui sau khi được thăng chức.)

  • keep one's good temper

    giữ bình tĩnh, không nổi nóng

    "It's important to keep your good temper even under pressure."

    (Việc giữ bình tĩnh ngay cả khi chịu áp lực là rất quan trọng.)

  • lose one's good temper

    mất bình tĩnh, nổi nóng, tức giận

    "He tends to lose his good temper when things don't go his way."

    (Anh ấy có xu hướng nổi nóng khi mọi việc không theo ý mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good temper

Danh từ
Lật mặt

Tính khí tốt, thái độ dễ chịu và hợp tác.

"She's known for her good temper and ability to handle difficult situations calmly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a good temper, people enjoy being around you.
Nếu bạn có tính tốt, mọi người thích ở gần bạn.
Phủ định
When someone doesn't have a good temper, others tend to avoid them.
Khi ai đó không có tính tốt, người khác có xu hướng tránh mặt họ.
Nghi vấn
If someone yells frequently, do they have a good temper?
Nếu ai đó thường xuyên la hét, họ có tính tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good temper".

Kiểm soát cảm xúc và hòa nhập xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu 'good temper' (tính khí tốt) được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự tự chủ và tôn trọng người khác. Nó giúp duy trì các mối quan hệ xã hội tốt đẹp và tạo ra môi trường làm việc, giao tiếp tích cực, thể hiện sự trưởng thành và chuyên nghiệp.

Tầm quan trọng của sự điềm tĩnh

Khái niệm 'good temper' cũng phản ánh giá trị của sự điềm tĩnh và ổn định cảm xúc. Trong nhiều tình huống, khả năng giữ được tính khí tốt giúp một người đưa ra quyết định sáng suốt hơn, giải quyết vấn đề hiệu quả và ứng phó với áp lực mà không làm ảnh hưởng đến người xung quanh.