(Top Banner Ad)
bad temper
B1
Noun B1 Tính cách/Cảm xúc

bad temper

UK: /ˈbæd ˈtempə/ • US: /ˈbæd ˈtɛmpər/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí nóng nảy tính tình nóng nảy dễ nổi cáu hay nổi nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to become easily annoyed or angry.

Vietnamese Meaning

Tính khí nóng nảy, dễ nổi cáu, dễ giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a really bad temper and often shouts at people."

    "Anh ta có tính khí rất nóng nảy và thường xuyên quát mắng mọi người."

  • "His bad temper made it difficult to work with him."

    "Tính khí nóng nảy của anh ta khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."

  • "She tried to control her bad temper."

    "Cô ấy cố gắng kiểm soát tính khí nóng nảy của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperamental hay thay đổi tính khí, thất thường
Adjective ill-tempered nóng tính, dễ cáu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Nguồn gốc của 'bad temper'

Cụm từ 'bad temper' khá trực quan. 'Bad' có nghĩa là xấu, và 'temper' chỉ tính khí, tâm trạng. Ghép lại, 'bad temper' ám chỉ một tính khí xấu, dễ nổi nóng. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, chỉ đơn giản là sự kết hợp của hai từ quen thuộc.

Usage Note

Cụm từ 'bad temper' thường được dùng để mô tả một người có tính cách dễ tức giận hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh vào sự thường xuyên và dễ dàng mất kiểm soát cảm xúc tiêu cực. Khác với 'anger' (cơn giận), 'bad temper' thiên về một đặc điểm tính cách hơn là một cảm xúc nhất thời.

Prepositions

with

Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'deal with someone's bad temper' (đối phó với tính khí nóng nảy của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad temper
  • terrible terrible bad temper
    (tính khí cực kỳ tồi tệ)
  • awful awful bad temper
    (tính khí kinh khủng)
Verb + bad temper
  • have have a bad temper
    (có tính khí nóng nảy)
  • display display a bad temper
    (thể hiện sự nóng nảy)
  • control control a bad temper
    (kiểm soát tính khí nóng nảy)

Idioms

  • lose your temper

    mất bình tĩnh, nổi nóng

    "He lost his temper and started shouting."

    (Anh ấy mất bình tĩnh và bắt đầu la hét.)

  • keep your temper

    giữ bình tĩnh

    "It's important to keep your temper in a difficult situation."

    (Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad temper

Noun
Lật mặt

Tính khí nóng nảy, dễ nổi cáu, dễ giận dữ.

"He has a really bad temper and often shouts at people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad temper".

Kiểm soát cơn giận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cơn giận được coi là một đức tính tốt. Thể hiện sự tức giận quá mức có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng.