(Top Banner Ad)
illegal assembly
C1
Danh từ C1 Luật pháp

illegal assembly

UK: /ɪˈliːɡəl əˈsɛmbli/ • US: /ɪˈliːɡəl əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập trái phép tụ họp bất hợp pháp tập trung phi pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering of people for an unlawful purpose, or a gathering that disturbs the peace and is without lawful authority.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ tập của người dân cho một mục đích bất hợp pháp, hoặc một cuộc tụ tập gây rối trật tự công cộng và không có thẩm quyền hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police dispersed the illegal assembly after warnings went unheeded."

    "Cảnh sát đã giải tán đám đông tụ tập trái phép sau khi các cảnh báo không được chú ý."

  • "The authorities were concerned about the potential for an illegal assembly to disrupt the city."

    "Chính quyền lo ngại về khả năng một cuộc tụ tập trái phép sẽ gây rối loạn thành phố."

  • "Participating in an illegal assembly can lead to arrest and prosecution."

    "Tham gia vào một cuộc tụ tập trái phép có thể dẫn đến việc bị bắt giữ và truy tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegal bất hợp pháp
Noun legality tính hợp pháp
Adjective legal hợp pháp
Verb assemble tập hợp, tụ tập
Noun assembly cuộc tụ tập, hội đồng

Synonyms

unlawful gathering (tụ tập bất hợp pháp)riot (bạo loạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
il-
Latin
legalis
English
illegal
Old French
assembler
English
assembly

Nguồn gốc của 'illegal assembly'

Cụm từ 'illegal assembly' kết hợp từ 'illegal' (bất hợp pháp, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'il-' nghĩa là 'không' và 'legalis' nghĩa là 'hợp pháp') và 'assembly' (cuộc tụ tập, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'assembler' nghĩa là 'tập hợp'). Do đó, 'illegal assembly' chỉ một cuộc tụ tập bị coi là bất hợp pháp theo luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật và liên quan đến các hành vi vi phạm trật tự công cộng, xâm phạm quyền của người khác hoặc có mục đích phạm tội. Nó nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp của việc tụ tập, khác với các cuộc tụ tập thông thường hoặc có mục đích chính đáng.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ mục đích hoặc bản chất của cuộc tụ tập: 'an illegal assembly of protesters'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal assembly
  • large large illegal assembly
    (cuộc tụ tập bất hợp pháp quy mô lớn)
  • violent violent illegal assembly
    (cuộc tụ tập bất hợp pháp bạo lực)
Verb + illegal assembly
  • disperse disperse an illegal assembly
    (giải tán một cuộc tụ tập bất hợp pháp)
  • arrest arrest members of an illegal assembly
    (bắt giữ các thành viên của một cuộc tụ tập bất hợp pháp)

Idioms

  • to be on thin ice (related to potential illegal behavior)

    ở trong tình thế nguy hiểm (liên quan đến hành vi có thể bất hợp pháp)

    "The protesters were on thin ice by blocking the main street."

    (Những người biểu tình đang ở trong tình thế nguy hiểm khi chặn con đường chính.)

  • test the limits/boundaries (related to potential illegal behavior)

    thử giới hạn/ranh giới (liên quan đến hành vi có thể bất hợp pháp)

    "The activists were testing the boundaries of what was considered an illegal assembly."

    (Các nhà hoạt động đang thử giới hạn của những gì được coi là một cuộc tụ tập bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal assembly

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tụ tập của người dân cho một mục đích bất hợp pháp, hoặc một cuộc tụ tập gây rối trật tự công cộng và không có thẩm quyền hợp pháp.

"The police dispersed the illegal assembly after warnings went unheeded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal assembly".

Quyền tự do hội họp

Ở nhiều quốc gia dân chủ, quyền tự do hội họp là một quyền cơ bản. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối và có thể bị hạn chế trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như khi cuộc tụ tập trở thành bất hợp pháp và đe dọa trật tự công cộng.

Các quy định pháp luật

Các quy định pháp luật về 'illegal assembly' khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Thông thường, một cuộc tụ tập được coi là bất hợp pháp nếu nó không được cấp phép, gây rối trật tự công cộng, hoặc có mục đích phạm tội.