(Top Banner Ad)
public order
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

public order

UK: /ˈpʌblɪk ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈpʌblɪk ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

trật tự công cộng an ninh trật tự trật tự xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of disruption and crime; the state of peace and security within a society.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trật tự, yên bình và an ninh trong xã hội, không có sự rối loạn hay tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are responsible for maintaining public order."

    "Cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự công cộng."

  • "The government is committed to preserving public order."

    "Chính phủ cam kết bảo tồn trật tự công cộng."

  • "Riots pose a serious threat to public order."

    "Bạo loạn gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đến trật tự công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public Thuộc về hoặc liên quan đến công chúng; công khai
Noun public Công chúng, dân chúng
Verb order Ra lệnh, yêu cầu; sắp xếp
Noun disorder Sự mất trật tự, hỗn loạn
Adjective disorderly Mất trật tự, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
publik
Modern English
public
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
Modern English
order
English
public order (combination)

Nguồn gốc của 'Trật tự công cộng'

Cụm từ 'public order' (trật tự công cộng) được ghép từ hai từ tiếng Latin cổ: 'publicus' (thuộc về dân chúng, cộng đồng) và 'ordo' (sự sắp xếp, trình tự). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng, chỉ tình trạng yên bình, tuân thủ luật pháp và hành vi tốt đẹp trong xã hội, đảm bảo mọi người có thể sống và hoạt động mà không bị hỗn loạn hay bạo lực.

Usage Note

Thuật ngữ 'public order' đề cập đến một tình huống xã hội ổn định, nơi luật pháp được tuân thủ và mọi người có thể tiến hành các hoạt động hàng ngày mà không sợ hãi bạo lực, tội phạm hoặc rối loạn. Nó bao hàm sự tôn trọng luật pháp và các chuẩn mực xã hội.

Prepositions

in for to

‘in public order’ chỉ trạng thái tồn tại của trật tự công cộng; ‘for public order’ chỉ mục đích hướng đến việc duy trì trật tự công cộng; ‘to public order’ chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động đến trật tự công cộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + public order
  • maintain maintain public order
    (duy trì trật tự công cộng)
  • preserve preserve public order
    (bảo vệ/giữ gìn trật tự công cộng)
  • restore restore public order
    (khôi phục trật tự công cộng)
  • breach breach public order
    (vi phạm trật tự công cộng)
  • disturb disturb public order
    (gây rối trật tự công cộng)
Tính từ + public order (khi nói về các vấn đề liên quan)
  • serious serious public order concerns
    (những lo ngại nghiêm trọng về trật tự công cộng)
  • grave grave public order threat
    (mối đe dọa nghiêm trọng đến trật tự công cộng)
Cụm danh từ/Giới từ + public order
  • threat to threat to public order
    (mối đe dọa đối với trật tự công cộng)
  • matters of matters of public order
    (các vấn đề liên quan đến trật tự công cộng)
  • for the sake of for the sake of public order
    (vì lợi ích của trật tự công cộng)

Idioms

  • breach of public order

    hành vi vi phạm trật tự công cộng (thường là hành vi gây rối, làm mất an ninh)

    "The police arrested several individuals for a serious breach of public order during the protest."

    (Cảnh sát đã bắt giữ một số cá nhân vì hành vi vi phạm trật tự công cộng nghiêm trọng trong cuộc biểu tình.)

  • threat to public order

    mối đe dọa đối với trật tự công cộng

    "Any large gathering without permission could be considered a potential threat to public order."

    (Bất kỳ cuộc tụ tập đông người nào không được phép đều có thể bị coi là mối đe dọa tiềm tàng đối với trật tự công cộng.)

  • matters of public order

    các vấn đề liên quan đến trật tự công cộng

    "The mayor's office is primarily responsible for addressing matters of public order and safety."

    (Văn phòng thị trưởng chịu trách nhiệm chính trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến trật tự và an toàn công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public order

noun
Lật mặt

Trạng thái trật tự, yên bình và an ninh trong xã hội, không có sự rối loạn hay tội phạm.

"The police are responsible for maintaining public order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public order".

Cân bằng giữa Tự do Cá nhân và Trật tự Xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'public order' (trật tự công cộng) thường liên quan đến sự cân bằng mong manh giữa quyền tự do cá nhân (như quyền biểu tình, tự do ngôn luận) và nhu cầu duy trì hòa bình, an ninh xã hội. Các chính phủ phải tìm cách bảo vệ cả hai giá trị này, đôi khi dẫn đến các cuộc tranh luận về giới hạn của quyền tự do khi chúng có thể đe dọa trật tự công cộng.

Vai trò của Lực lượng Cảnh sát

Lực lượng cảnh sát và các cơ quan thực thi pháp luật đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và khôi phục 'public order'. Họ được trao quyền để can thiệp vào các tình huống gây rối, bạo loạn hoặc vi phạm pháp luật nhằm bảo vệ sự an toàn của công chúng và duy trì trật tự xã hội. Điều này có thể bao gồm từ việc quản lý giao thông đến việc xử lý các cuộc biểu tình lớn.