(Top Banner Ad)
lawful assembly
C1
Danh từ C1 Luật pháp

lawful assembly

UK: /ˈlɔːfʊl əˈsɛmbli/ • US: /ˈlɔːfəl əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập hợp pháp hội họp hợp pháp biểu tình hợp pháp (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering of people for a legal purpose, adhering to the laws and regulations of the jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ tập của những người cho một mục đích hợp pháp, tuân thủ các luật và quy định của khu vực pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police permitted the lawful assembly as long as they remained peaceful."

    "Cảnh sát cho phép cuộc tụ tập hợp pháp miễn là họ giữ hòa bình."

  • "The organizers obtained a permit for the lawful assembly in the park."

    "Những người tổ chức đã xin được giấy phép cho cuộc tụ tập hợp pháp trong công viên."

  • "The authorities monitored the lawful assembly to ensure public safety."

    "Các nhà chức trách đã giám sát cuộc tụ tập hợp pháp để đảm bảo an toàn công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp
Adjective lawful hợp pháp
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Verb assemble tập hợp, tụ tập
Noun assembly cuộc họp, sự tụ tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
laufull
Middle English
assemble

Nguồn gốc của 'Lawful Assembly'

Cụm từ 'lawful assembly' xuất phát từ nhu cầu bảo vệ quyền tự do hội họp của người dân. Trong lịch sử, việc tụ tập có thể bị cấm đoán hoặc đàn áp. 'Lawful assembly' ra đời để chỉ những cuộc tụ tập được pháp luật cho phép và bảo vệ, miễn là tuân thủ các quy định và không gây rối trật tự công cộng. Điều này rất quan trọng để duy trì một xã hội dân chủ, nơi mọi người có thể tự do bày tỏ ý kiến.

Usage Note

Cụm từ 'lawful assembly' thường đề cập đến quyền tự do hội họp được bảo vệ bởi luật pháp, miễn là cuộc hội họp diễn ra một cách hòa bình và không vi phạm các luật khác. Khác với 'unlawful assembly', vốn chỉ một cuộc tụ tập có mục đích bất hợp pháp hoặc có khả năng gây rối trật tự công cộng.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của cuộc tụ tập, ví dụ: 'a lawful assembly of citizens'. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc tụ tập, ví dụ: 'a lawful assembly for protest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful assembly
  • peaceful peaceful lawful assembly
    (cuộc tụ tập hợp pháp ôn hòa)
  • public public lawful assembly
    (cuộc tụ tập hợp pháp công khai)
Verb + lawful assembly
  • organize organize a lawful assembly
    (tổ chức một cuộc tụ tập hợp pháp)
  • attend attend a lawful assembly
    (tham dự một cuộc tụ tập hợp pháp)
  • disperse disperse a lawful assembly
    (giải tán một cuộc tụ tập hợp pháp)

Idioms

  • exercise the right to lawful assembly

    thực hiện quyền tự do hội họp hợp pháp

    "Citizens have the right to exercise the right to lawful assembly to express their views."

    (Công dân có quyền thực hiện quyền tự do hội họp hợp pháp để bày tỏ quan điểm của mình.)

  • in accordance with lawful assembly

    phù hợp với quy định về hội họp hợp pháp

    "The protest was conducted in accordance with lawful assembly regulations."

    (Cuộc biểu tình được tiến hành phù hợp với quy định về hội họp hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful assembly

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tụ tập của những người cho một mục đích hợp pháp, tuân thủ các luật và quy định của khu vực pháp lý.

"The police permitted the lawful assembly as long as they remained peaceful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful assembly".

Quyền tự do hội họp

Quyền tự do hội họp là một quyền cơ bản trong nhiều xã hội dân chủ. Nó cho phép người dân tập hợp lại để bày tỏ ý kiến, phản đối chính sách hoặc ủng hộ một mục tiêu chung. Tuy nhiên, quyền này thường đi kèm với các hạn chế để đảm bảo trật tự công cộng và an toàn cho mọi người. Việc hiểu rõ các quy định về 'lawful assembly' là rất quan trọng để thực hiện quyền này một cách có trách nhiệm.