(Top Banner Ad)
peaceful protest
B2
Tính từ B2 Chính trị và Xã hội

peaceful protest

UK: /ˈpiːsfʊl ˈprəʊtest/ • US: /ˈpiːsfl ˈproʊtest/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tình ôn hòa cuộc biểu tình hòa bình phản kháng ôn hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from disturbance; tranquil.

Vietnamese Meaning

Yên bình, hòa bình, không có bạo lực hoặc gây rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peaceful protest was organized to raise awareness about environmental issues."

    "Cuộc biểu tình ôn hòa được tổ chức để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."

  • "The police monitored the peaceful protest from a distance."

    "Cảnh sát giám sát cuộc biểu tình ôn hòa từ xa."

  • "The peaceful protest attracted thousands of participants."

    "Cuộc biểu tình ôn hòa thu hút hàng ngàn người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên bình
Adverb peacefully Một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình
Verb pacify Làm dịu, làm yên lòng
Verb protest Biểu tình, phản đối
Noun protest Cuộc biểu tình, sự phản đối
Noun protester Người biểu tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax (peace), protestari (to bear witness)
Old French
pais (peace), protester (to declare publicly)
Middle English
pees (peace)
English
peace (from pees) + -ful (suffix)
English
protest (from protester)
English
peaceful protest (combination of 'peaceful' and 'protest' to describe a specific type of demonstration)

Nguồn gốc 'Peace' (Hòa bình)

Từ 'peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'hiệp ước'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pais' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ là 'pees'. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự vắng mặt của chiến tranh hoặc sự hài hòa giữa các cá nhân, tổ chức. Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ), 'peaceful' mang nghĩa 'đầy hòa bình', 'yên bình'.

Nguồn gốc 'Protest' (Phản đối/Biểu tình)

Từ 'protest' có gốc từ tiếng Latin 'protestari', nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'làm chứng chống lại'. 'Pro-' có nghĩa 'trước' hoặc 'công khai', còn 'testari' nghĩa là 'làm chứng' (từ 'testis' - nhân chứng). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'protest' là bày tỏ quan điểm, lập trường một cách rõ ràng và công khai, thường là để phản đối điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'peaceful' mô tả bản chất của cuộc biểu tình, nhấn mạnh việc nó được thực hiện một cách ôn hòa, không sử dụng bạo lực hay các hành động gây rối trật tự công cộng. Thường được dùng để phân biệt với các cuộc biểu tình bạo lực hoặc hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaceful protest
  • large a large peaceful protest
    (một cuộc biểu tình ôn hòa quy mô lớn)
  • nonviolent a nonviolent peaceful protest
    (một cuộc biểu tình ôn hòa không bạo lực)
  • effective an effective peaceful protest
    (một cuộc biểu tình ôn hòa hiệu quả)
Verb + peaceful protest
  • hold to hold a peaceful protest
    (tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa)
  • organize to organize a peaceful protest
    (tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa)
  • participate in to participate in a peaceful protest
    (tham gia một cuộc biểu tình ôn hòa)
  • lead to lead a peaceful protest
    (dẫn đầu một cuộc biểu tình ôn hòa)
  • allow to allow peaceful protest
    (cho phép biểu tình ôn hòa)
Noun + peaceful protest
  • right to the right to peaceful protest
    (quyền biểu tình ôn hòa)
  • wave of a wave of peaceful protests
    (một làn sóng các cuộc biểu tình ôn hòa)

Idioms

  • the right to peaceful protest

    quyền biểu tình ôn hòa

    "Citizens have the right to peaceful protest to express their concerns."

    (Công dân có quyền biểu tình ôn hòa để bày tỏ những lo ngại của họ.)

  • engage in peaceful protest

    tham gia biểu tình ôn hòa

    "Activists engaged in peaceful protest outside the government building."

    (Các nhà hoạt động đã tham gia biểu tình ôn hòa bên ngoài tòa nhà chính phủ.)

  • stage a peaceful protest

    tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa

    "Students staged a peaceful protest against tuition fee increases."

    (Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa phản đối việc tăng học phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful protest

Tính từ
Lật mặt

Yên bình, hòa bình, không có bạo lực hoặc gây rối.

"The peaceful protest was organized to raise awareness about environmental issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people organize a peaceful protest, they often raise awareness about important issues.
Nếu mọi người tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa, họ thường nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng.
Phủ định
When the protest is not peaceful, the media does not usually cover it positively.
Khi cuộc biểu tình không ôn hòa, giới truyền thông thường không đưa tin về nó một cách tích cực.
Nghi vấn
If a peaceful protest occurs, does the government usually respond?
Nếu một cuộc biểu tình ôn hòa xảy ra, chính phủ có thường phản hồi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peaceful protest was very effective in raising awareness.
Cuộc biểu tình ôn hòa đã rất hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức.
Phủ định
Was the protest not peaceful because some participants became violent?
Có phải cuộc biểu tình không ôn hòa vì một số người tham gia trở nên bạo lực?
Nghi vấn
Do you think a peaceful protest is always the best way to create change?
Bạn có nghĩ rằng một cuộc biểu tình ôn hòa luôn là cách tốt nhất để tạo ra sự thay đổi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the activists will have been protesting peacefully for three consecutive weeks.
Vào tháng tới, các nhà hoạt động sẽ đã biểu tình ôn hòa được ba tuần liên tiếp.
Phủ định
The government won't have been allowing peaceful protest for long before imposing stricter regulations.
Chính phủ sẽ không cho phép biểu tình ôn hòa được lâu trước khi áp đặt các quy định nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
Will they have been engaging in peaceful protest for more than a year by the time the new law is enacted?
Liệu họ có đã tham gia biểu tình ôn hòa hơn một năm vào thời điểm luật mới được ban hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful protest".

Biểu tình ôn hòa: Một trụ cột của nền dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, biểu tình ôn hòa là một quyền cơ bản và thiết yếu của công dân. Nó được coi là một công cụ hợp pháp và mạnh mẽ để bày tỏ sự bất đồng, kiến nghị chính phủ, và thúc đẩy thay đổi xã hội mà không cần đến bạo lực. Quyền này thường được bảo vệ bởi hiến pháp và luật pháp, thể hiện tầm quan trọng của tự do ngôn luận và hội họp.

Sự khác biệt với các hình thức phản kháng bạo lực

Biểu tình ôn hòa đối lập hoàn toàn với các hình thức phản kháng bạo lực. Trong khi các cuộc biểu tình bạo lực thường bị lên án và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, biểu tình ôn hòa được nhìn nhận là một cách thức có trách nhiệm để công dân thể hiện ý chí của mình, thu hút sự chú ý của công chúng và các nhà hoạch định chính sách đến các vấn đề quan trọng, đồng thời duy trì trật tự xã hội.