peaceful protest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from disturbance; tranquil.
Vietnamese Meaning
Yên bình, hòa bình, không có bạo lực hoặc gây rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peaceful protest was organized to raise awareness about environmental issues."
"Cuộc biểu tình ôn hòa được tổ chức để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."
-
"The police monitored the peaceful protest from a distance."
"Cảnh sát giám sát cuộc biểu tình ôn hòa từ xa."
-
"The peaceful protest attracted thousands of participants."
"Cuộc biểu tình ôn hòa thu hút hàng ngàn người tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên bình |
| Adverb | peacefully | Một cách hòa bình, yên bình |
| Noun | peacemaker | Người kiến tạo hòa bình |
| Verb | pacify | Làm dịu, làm yên lòng |
| Verb | protest | Biểu tình, phản đối |
| Noun | protest | Cuộc biểu tình, sự phản đối |
| Noun | protester | Người biểu tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' mô tả bản chất của cuộc biểu tình, nhấn mạnh việc nó được thực hiện một cách ôn hòa, không sử dụng bạo lực hay các hành động gây rối trật tự công cộng. Thường được dùng để phân biệt với các cuộc biểu tình bạo lực hoặc hỗn loạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large peaceful protest (một cuộc biểu tình ôn hòa quy mô lớn)
-
nonviolent a nonviolent peaceful protest (một cuộc biểu tình ôn hòa không bạo lực)
-
effective an effective peaceful protest (một cuộc biểu tình ôn hòa hiệu quả)
-
hold to hold a peaceful protest (tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa)
-
organize to organize a peaceful protest (tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa)
-
participate in to participate in a peaceful protest (tham gia một cuộc biểu tình ôn hòa)
-
lead to lead a peaceful protest (dẫn đầu một cuộc biểu tình ôn hòa)
-
allow to allow peaceful protest (cho phép biểu tình ôn hòa)
-
right to the right to peaceful protest (quyền biểu tình ôn hòa)
-
wave of a wave of peaceful protests (một làn sóng các cuộc biểu tình ôn hòa)
Idioms
-
the right to peaceful protest
quyền biểu tình ôn hòa
"Citizens have the right to peaceful protest to express their concerns."
(Công dân có quyền biểu tình ôn hòa để bày tỏ những lo ngại của họ.)
-
engage in peaceful protest
tham gia biểu tình ôn hòa
"Activists engaged in peaceful protest outside the government building."
(Các nhà hoạt động đã tham gia biểu tình ôn hòa bên ngoài tòa nhà chính phủ.)
-
stage a peaceful protest
tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa
"Students staged a peaceful protest against tuition fee increases."
(Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa phản đối việc tăng học phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful protest
Tính từYên bình, hòa bình, không có bạo lực hoặc gây rối.
"The peaceful protest was organized to raise awareness about environmental issues."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people organize a peaceful protest, they often raise awareness about important issues. |
Nếu mọi người tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa, họ thường nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng. |
| Phủ định | When the protest is not peaceful, the media does not usually cover it positively. |
Khi cuộc biểu tình không ôn hòa, giới truyền thông thường không đưa tin về nó một cách tích cực. |
| Nghi vấn | If a peaceful protest occurs, does the government usually respond? |
Nếu một cuộc biểu tình ôn hòa xảy ra, chính phủ có thường phản hồi không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The peaceful protest was very effective in raising awareness. |
Cuộc biểu tình ôn hòa đã rất hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức. |
| Phủ định | Was the protest not peaceful because some participants became violent? |
Có phải cuộc biểu tình không ôn hòa vì một số người tham gia trở nên bạo lực? |
| Nghi vấn | Do you think a peaceful protest is always the best way to create change? |
Bạn có nghĩ rằng một cuộc biểu tình ôn hòa luôn là cách tốt nhất để tạo ra sự thay đổi không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next month, the activists will have been protesting peacefully for three consecutive weeks. |
Vào tháng tới, các nhà hoạt động sẽ đã biểu tình ôn hòa được ba tuần liên tiếp. |
| Phủ định | The government won't have been allowing peaceful protest for long before imposing stricter regulations. |
Chính phủ sẽ không cho phép biểu tình ôn hòa được lâu trước khi áp đặt các quy định nghiêm ngặt hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been engaging in peaceful protest for more than a year by the time the new law is enacted? |
Liệu họ có đã tham gia biểu tình ôn hòa hơn một năm vào thời điểm luật mới được ban hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful protest".
