illicit market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market in which goods or services are traded illegally.
Vietnamese Meaning
Một thị trường nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được giao dịch bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The illicit market for drugs generates billions of dollars annually."
"Thị trường bất hợp pháp cho ma túy tạo ra hàng tỷ đô la mỗi năm."
-
"The police are trying to crack down on the illicit market in stolen goods."
"Cảnh sát đang cố gắng trấn áp thị trường bất hợp pháp về hàng hóa ăn cắp."
-
"The illicit market thrives on corruption and lack of enforcement."
"Thị trường bất hợp pháp phát triển mạnh nhờ tham nhũng và thiếu sự thi hành pháp luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'illicit market' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động mua bán trái phép như buôn lậu, ma túy, vũ khí, hoặc hàng giả. Nó nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp và thường có liên quan đến các hoạt động tội phạm có tổ chức. Khác với 'black market' (thị trường chợ đen) vốn chỉ hoạt động vì sự khan hiếm hoặc quy định giá cả, 'illicit market' là bất hợp pháp ngay từ bản chất của hàng hóa hoặc dịch vụ được giao dịch.
Prepositions
Ví dụ: 'in the illicit market' (trong thị trường bất hợp pháp), 'demand for illicit market goods' (nhu cầu về hàng hóa trên thị trường bất hợp pháp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving thriving illicit market (thị trường chợ đen phát triển mạnh)
-
black black illicit market (thị trường chợ đen)
-
underground underground illicit market (thị trường chợ đen ngầm)
-
fuel fuel the illicit market (thúc đẩy thị trường chợ đen)
-
combat combat the illicit market (chống lại thị trường chợ đen)
-
supply supply the illicit market (cung cấp cho thị trường chợ đen)
Idioms
-
Feeding the illicit market
Tiếp tay cho thị trường chợ đen.
"Buying stolen goods is just feeding the illicit market."
(Mua hàng ăn cắp chẳng khác nào tiếp tay cho thị trường chợ đen.)
-
Driving the illicit market underground
Đẩy thị trường chợ đen vào hoạt động bí mật.
"Increased enforcement drove the illicit market underground."
(Việc tăng cường thực thi pháp luật đã đẩy thị trường chợ đen vào hoạt động bí mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illicit market
Danh từMột thị trường nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được giao dịch bất hợp pháp.
"The illicit market for drugs generates billions of dollars annually."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illicit market".
