(Top Banner Ad)
legitimate market
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

legitimate market

UK: /ləˈdʒɪtɪmət ˈmɑːkɪt/ • US: /ləˈdʒɪtəmət ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường hợp pháp thị trường chính thống thị trường tuân thủ pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market operating according to the law and ethical business practices.

Vietnamese Meaning

Một thị trường hoạt động tuân theo luật pháp và các thông lệ kinh doanh có đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company only operates in legitimate markets to avoid legal issues."

    "Công ty chỉ hoạt động trong các thị trường hợp pháp để tránh các vấn đề pháp lý."

  • "Consumers are more likely to trust products sold in a legitimate market."

    "Người tiêu dùng có nhiều khả năng tin tưởng vào các sản phẩm được bán trong một thị trường hợp pháp hơn."

  • "The government aims to promote a legitimate market environment for fair competition."

    "Chính phủ hướng tới việc thúc đẩy một môi trường thị trường hợp pháp để cạnh tranh công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng
Verb legitimize hợp pháp hóa
Noun legitimacy tính hợp pháp
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketer người làm tiếp thị

Synonyms

legal market (thị trường hợp pháp)lawful market (thị trường tuân thủ pháp luật)ethical market (thị trường đạo đức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus
French
légitime
English
legitimate
English
market

Nguồn gốc của 'legitimate'

Từ 'legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'được luật pháp công nhận'. Ý tưởng về sự hợp pháp này sau đó được áp dụng cho nhiều lĩnh vực, bao gồm cả thương mại, để chỉ những hoạt động kinh doanh tuân thủ luật pháp và đạo đức.

Nguồn gốc của 'market'

Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'chợ' hoặc 'nơi buôn bán'. Nó dùng để chỉ một không gian vật lý hoặc ảo nơi người mua và người bán gặp nhau để trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với thị trường chợ đen, thị trường bất hợp pháp hoặc các thị trường có hoạt động kinh doanh đáng ngờ. Nó nhấn mạnh sự minh bạch, tuân thủ quy định và tính hợp pháp của các giao dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate market
  • thriving thriving legitimate market
    (thị trường hợp pháp đang phát triển mạnh)
  • competitive competitive legitimate market
    (thị trường hợp pháp cạnh tranh)
  • emerging emerging legitimate market
    (thị trường hợp pháp mới nổi)
Verb + legitimate market
  • create create a legitimate market
    (tạo ra một thị trường hợp pháp)
  • develop develop a legitimate market
    (phát triển một thị trường hợp pháp)
  • regulate regulate the legitimate market
    (điều chỉnh thị trường hợp pháp)

Idioms

  • play the legitimate market

    tham gia vào thị trường hợp pháp, tuân thủ luật lệ và đạo đức kinh doanh

    "Many companies are now trying to play the legitimate market to avoid legal trouble."

    (Nhiều công ty hiện đang cố gắng tham gia vào thị trường hợp pháp để tránh các rắc rối pháp lý.)

  • within the bounds of the legitimate market

    trong phạm vi của thị trường hợp pháp, tuân thủ các quy tắc và quy định

    "They operate their business within the bounds of the legitimate market."

    (Họ điều hành công việc kinh doanh của họ trong phạm vi của thị trường hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate market

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thị trường hoạt động tuân theo luật pháp và các thông lệ kinh doanh có đạo đức.

"The company only operates in legitimate markets to avoid legal issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate market".

Tầm quan trọng của thị trường hợp pháp

Thị trường hợp pháp rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế bền vững. Nó tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp, bảo vệ người tiêu dùng và tạo ra nguồn thu thuế cho chính phủ.

Vấn đề hàng giả, hàng nhái

Hàng giả, hàng nhái là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến thị trường hợp pháp. Nó gây thiệt hại cho các doanh nghiệp chân chính và có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của người tiêu dùng. Cần có các biện pháp mạnh mẽ để chống lại vấn nạn này.