(Top Banner Ad)
illumination designer
C1
noun C1 Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Nghệ thuật

illumination designer

UK: /ɪˌluːmɪˈneɪʃən dɪˈzaɪnər/ • US: /ɪˌluːməˈneɪʃən dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế chiếu sáng chuyên gia thiết kế ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who plans and designs lighting systems for various environments, considering both aesthetic and functional aspects.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia lên kế hoạch và thiết kế hệ thống chiếu sáng cho các môi trường khác nhau, xem xét cả khía cạnh thẩm mỹ và chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illumination designer created a stunning lighting scheme for the new art gallery."

    "Nhà thiết kế chiếu sáng đã tạo ra một sơ đồ chiếu sáng tuyệt đẹp cho phòng trưng bày nghệ thuật mới."

  • "A skilled illumination designer can transform a dull room into a vibrant and inviting space."

    "Một nhà thiết kế chiếu sáng lành nghề có thể biến một căn phòng tẻ nhạt thành một không gian sống động và hấp dẫn."

  • "The company hired an illumination designer to improve the energy efficiency of their office lighting."

    "Công ty đã thuê một nhà thiết kế chiếu sáng để cải thiện hiệu quả năng lượng của hệ thống chiếu sáng văn phòng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illumination sự chiếu sáng, sự thắp sáng
Verb illuminate chiếu sáng, thắp sáng, làm sáng tỏ
Noun illuminator người/vật chiếu sáng
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

lighting designer (nhà thiết kế ánh sáng)lighting architect (kiến trúc sư ánh sáng)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illuminare
Old French
illuminacion
Middle English
illuminacioun
English
illumination

Nguồn gốc của 'illumination'

Từ 'illumination' (chiếu sáng) bắt nguồn từ động từ 'illuminare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thắp sáng', 'làm sáng tỏ' hoặc 'giác ngộ'. Nó mô tả hành động đưa ánh sáng vào một nơi hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn.

Sự ra đời của 'designer'

Từ 'designer' (nhà thiết kế) có nguồn gốc từ 'designare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đánh dấu', 'chỉ định' hoặc 'phác thảo'. Khi kết hợp với 'illumination', 'illumination designer' trở thành một nghề nghiệp hiện đại, chuyên về việc tạo ra và định hình ánh sáng để đạt được hiệu ứng thẩm mỹ hoặc chức năng cụ thể.

Usage Note

Khác với một kỹ sư điện đơn thuần, một illumination designer tập trung vào việc tạo ra hiệu ứng ánh sáng mong muốn, đảm bảo sự thoải mái thị giác và đáp ứng các yêu cầu cụ thể của không gian (ví dụ: ánh sáng cho bảo tàng, ánh sáng cho nhà ở, ánh sáng cho đường phố). Họ có kiến thức sâu rộng về các loại đèn, các kỹ thuật chiếu sáng, và tiêu chuẩn an toàn.

Prepositions

for as

'Illumination designer for...' chỉ mục đích thiết kế chiếu sáng (e.g., an illumination designer for museums). 'Illumination designer as...' chỉ vai trò, vị trí của người thiết kế (e.g., working as an illumination designer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illumination designer
  • talented talented illumination designer
    (nhà thiết kế ánh sáng tài năng)
  • experienced experienced illumination designer
    (nhà thiết kế ánh sáng giàu kinh nghiệm)
  • architectural architectural illumination designer
    (nhà thiết kế ánh sáng kiến trúc)
Verb + illumination designer
  • hire hire an illumination designer
    (thuê một nhà thiết kế ánh sáng)
  • consult consult an illumination designer
    (tham khảo ý kiến một nhà thiết kế ánh sáng)
  • become become an illumination designer
    (trở thành một nhà thiết kế ánh sáng)

Idioms

  • the vision of an illumination designer

    tầm nhìn của một nhà thiết kế ánh sáng (ám chỉ ý tưởng, cách nhìn độc đáo của họ)

    "The entire stage was transformed by the bold vision of the illumination designer."

    (Toàn bộ sân khấu được biến đổi nhờ tầm nhìn táo bạo của nhà thiết kế ánh sáng.)

  • to hire an illumination designer

    thuê một nhà thiết kế ánh sáng (cho một dự án hoặc công việc cụ thể)

    "We decided to hire an illumination designer for our new office building."

    (Chúng tôi quyết định thuê một nhà thiết kế ánh sáng cho tòa nhà văn phòng mới của mình.)

  • to work as an illumination designer

    làm việc với tư cách một nhà thiết kế ánh sáng (mô tả nghề nghiệp)

    "After graduation, she started to work as an illumination designer for a theater company."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bắt đầu làm việc với tư cách một nhà thiết kế ánh sáng cho một công ty sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illumination designer

noun
Lật mặt

Một chuyên gia lên kế hoạch và thiết kế hệ thống chiếu sáng cho các môi trường khác nhau, xem xét cả khía cạnh thẩm mỹ và chức năng.

"The illumination designer created a stunning lighting scheme for the new art gallery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as an illumination designer for five years.
Cô ấy đã làm việc với tư cách là một nhà thiết kế ánh sáng được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been employing an illumination designer for this project.
Họ đã không thuê một nhà thiết kế ánh sáng cho dự án này.
Nghi vấn
Has he been studying to become an illumination designer?
Anh ấy có đang học để trở thành một nhà thiết kế ánh sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illumination designer".

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ

Nghề thiết kế ánh sáng không chỉ đòi hỏi sự sáng tạo nghệ thuật để tạo ra không gian và cảm xúc, mà còn cần kiến thức sâu rộng về vật lý ánh sáng, kỹ thuật điện và công nghệ điều khiển đèn tiên tiến. Đây là một lĩnh vực giao thoa giữa khoa học và nghệ thuật.

Ảnh hưởng đến trải nghiệm con người

Thiết kế ánh sáng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình trải nghiệm của con người trong nhiều môi trường khác nhau. Từ việc tạo bầu không khí cho một vở kịch, một buổi hòa nhạc, đến việc làm nổi bật kiến trúc một tòa nhà hay nâng cao tính an toàn và thẩm mỹ của không gian công cộng, ánh sáng có thể tác động mạnh mẽ đến tâm trạng, sự tập trung và cảm nhận của chúng ta.