(Top Banner Ad)
appearance consultant
B2
noun B2 Thời trang, Làm đẹp, Tư vấn

appearance consultant

UK: /əˈpɪərəns kənˈsʌltənt/ • US: /əˈpɪrəns kənˈsʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tư vấn ngoại hình người tư vấn hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who advises individuals or organizations on how to improve their appearance, including clothing, grooming, and overall style, to create a desired image or impression.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tư vấn cho cá nhân hoặc tổ chức về cách cải thiện ngoại hình của họ, bao gồm trang phục, cách chải chuốt và phong cách tổng thể, để tạo ra một hình ảnh hoặc ấn tượng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired an appearance consultant to help her prepare for important business meetings."

    "Cô ấy thuê một chuyên gia tư vấn ngoại hình để giúp cô ấy chuẩn bị cho những cuộc họp kinh doanh quan trọng."

  • "An appearance consultant can help you choose the right clothing and accessories to flatter your body type."

    "Một chuyên gia tư vấn ngoại hình có thể giúp bạn chọn quần áo và phụ kiện phù hợp để tôn dáng vóc của bạn."

  • "Many celebrities use appearance consultants to maintain their public image."

    "Nhiều người nổi tiếng sử dụng chuyên gia tư vấn ngoại hình để duy trì hình ảnh công chúng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Appearance Ngoại hình, vẻ bề ngoài
Verb Appear Xuất hiện, trông có vẻ
Noun Consultant Người tư vấn, chuyên gia tư vấn
Verb Consult Tham khảo ý kiến, tư vấn
Adjective Consulting Mang tính tư vấn

Synonyms

image consultant (chuyên gia tư vấn hình ảnh)style consultant (chuyên gia tư vấn phong cách)

Related Words

fashion stylist (nhà tạo mẫu thời trang)personal shopper (người mua sắm cá nhân)

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Appearance
Late Middle English: from Old French apparence, from late Latin apparentia, from apparere ‘appear’.
Consultant
Late 16th century: from French, from Latin consultare ‘deliberate’.

Sự ra đời của 'Appearance Consultant'

Thuật ngữ 'Appearance Consultant' xuất hiện khi xã hội ngày càng chú trọng đến hình thức cá nhân và tầm quan trọng của việc tạo ấn tượng tốt trong công việc và cuộc sống. Nó kết hợp giữa việc 'xuất hiện' (ngoại hình) và 'tư vấn' (đưa ra lời khuyên chuyên môn) để giúp mọi người cải thiện phong cách cá nhân.

Usage Note

Appearance consultant tập trung vào việc giúp khách hàng cải thiện ấn tượng bên ngoài của họ, không chỉ là vẻ đẹp đơn thuần. Họ có thể làm việc với cá nhân để nâng cao sự tự tin, hoặc với công ty để đảm bảo nhân viên có một hình ảnh chuyên nghiệp.

Prepositions

for to as

* **for:** Chỉ mục đích tư vấn (e.g., hiring an appearance consultant *for* a job interview). * **to:** Chỉ đối tượng được tư vấn (e.g., providing guidance *to* clients). * **as:** Chỉ vai trò của người tư vấn (e.g., working *as* an appearance consultant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appearance consultant
  • Professional professional appearance consultant
    (chuyên gia tư vấn ngoại hình chuyên nghiệp)
  • Experienced experienced appearance consultant
    (chuyên gia tư vấn ngoại hình giàu kinh nghiệm)
Verb + appearance consultant
  • Hire hire an appearance consultant
    (thuê một chuyên gia tư vấn ngoại hình)
  • Consult consult with an appearance consultant
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia tư vấn ngoại hình)
  • Become become an appearance consultant
    (trở thành một chuyên gia tư vấn ngoại hình)

Idioms

  • Put your best foot forward (with the help of an appearance consultant)

    Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt (với sự giúp đỡ của chuyên gia tư vấn ngoại hình)

    "She hired an appearance consultant to help her put her best foot forward at the job interview."

    (Cô ấy đã thuê một chuyên gia tư vấn ngoại hình để giúp cô ấy cố gắng tạo ấn tượng tốt nhất trong buổi phỏng vấn xin việc.)

  • Image is everything (in the world of appearance consultants)

    Hình ảnh là tất cả (trong thế giới của các chuyên gia tư vấn ngoại hình)

    "In the world of politics, image is everything, which is why many politicians use appearance consultants."

    (Trong thế giới chính trị, hình ảnh là tất cả, đó là lý do tại sao nhiều chính trị gia sử dụng các chuyên gia tư vấn ngoại hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appearance consultant

noun
Lật mặt

Một chuyên gia tư vấn cho cá nhân hoặc tổ chức về cách cải thiện ngoại hình của họ, bao gồm trang phục, cách chải chuốt và phong cách tổng thể, để tạo ra một hình ảnh hoặc ấn tượng mong muốn.

"She hired an appearance consultant to help her prepare for important business meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appearance consultant".

Tầm quan trọng của ngoại hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngoại hình được xem là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp và tạo dựng các mối quan hệ xã hội và công việc. Việc đầu tư vào ngoại hình được coi là một cách thể hiện sự tự trọng và tôn trọng người khác.

Sự phát triển của ngành công nghiệp làm đẹp

Ngành công nghiệp làm đẹp và tư vấn ngoại hình đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng của mọi người trong việc cải thiện hình ảnh cá nhân và tạo dựng phong cách riêng. Điều này không chỉ giới hạn ở phụ nữ mà còn cả nam giới.