(Top Banner Ad)
personal stylist
B2
Danh từ B2 Thời trang và phong cách cá nhân

personal stylist

UK: /ˈpɜːsənəl ˈstaɪlɪst/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈstaɪlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

stylist cá nhân chuyên gia tạo phong cách cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who advises individuals on fashion and style choices, often assisting with wardrobe planning, shopping, and outfit selection to enhance their personal image.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tư vấn cho các cá nhân về thời trang và lựa chọn phong cách, thường hỗ trợ lập kế hoạch tủ quần áo, mua sắm và lựa chọn trang phục để nâng cao hình ảnh cá nhân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a personal stylist to help her update her wardrobe."

    "Cô ấy thuê một stylist cá nhân để giúp cô ấy cập nhật tủ quần áo của mình."

  • "Having a personal stylist can save you time and money in the long run."

    "Thuê một stylist cá nhân có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc về lâu dài."

  • "Many celebrities use personal stylists to help them maintain a polished public image."

    "Nhiều người nổi tiếng sử dụng stylist cá nhân để giúp họ duy trì hình ảnh trước công chúng một cách trau chuốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun style phong cách, kiểu dáng
Verb style tạo kiểu, thiết kế kiểu
Adjective stylish sành điệu, có phong cách
Noun styling việc tạo kiểu, thiết kế kiểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và phong cách cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personel
English
personal
Latin
stilus
Old French
stile
English
style
English
stylist
English (compound)
personal stylist

Nguồn gốc của 'personal'

'Personal' xuất phát từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là mặt nạ hoặc vai trò mà một diễn viên đảm nhận. Sau này, nó phát triển để chỉ một người hoặc tính chất cá nhân, riêng tư.

Nguồn gốc của 'stylist'

'Stylist' được hình thành từ danh từ 'style' và hậu tố '-ist' (chỉ người làm nghề). Từ 'style' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu là một cây bút hoặc công cụ viết, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ cách thức, phong cách viết, và cuối cùng là phong cách nói chung.

Sự ra đời của 'personal stylist'

Cụm từ 'personal stylist' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ra đời khi nhu cầu về tư vấn phong cách cá nhân và hình ảnh trở nên phổ biến. Nó mô tả một chuyên gia giúp từng cá nhân lựa chọn trang phục, phụ kiện và kiểu tóc để thể hiện tốt nhất bản thân.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ người có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực thời trang, có khả năng giúp khách hàng xác định và thể hiện phong cách cá nhân thông qua trang phục và phụ kiện. Khác với 'fashion consultant' có thể chỉ tư vấn chung về xu hướng, 'personal stylist' tập trung vào việc tạo dựng hình ảnh riêng biệt cho từng cá nhân.

Prepositions

as for

* as: "She works as a personal stylist.", chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp.
* for: "I hired a personal stylist for my wedding.", chỉ mục đích thuê stylist.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal stylist
  • hire hire a personal stylist
    (thuê một nhà tạo mẫu cá nhân)
  • consult consult a personal stylist
    (tham khảo ý kiến của một nhà tạo mẫu cá nhân)
  • work with work with a personal stylist
    (làm việc với một nhà tạo mẫu cá nhân)
  • become become a personal stylist
    (trở thành một nhà tạo mẫu cá nhân)
Adjective + personal stylist
  • professional professional personal stylist
    (nhà tạo mẫu cá nhân chuyên nghiệp)
  • experienced experienced personal stylist
    (nhà tạo mẫu cá nhân có kinh nghiệm)
  • freelance freelance personal stylist
    (nhà tạo mẫu cá nhân tự do)
  • celebrity celebrity personal stylist
    (nhà tạo mẫu cá nhân cho người nổi tiếng)

Idioms

  • to hire a personal stylist

    thuê một nhà tạo mẫu cá nhân (để được tư vấn về phong cách, trang phục)

    "She decided to hire a personal stylist to refresh her wardrobe for her new job."

    (Cô ấy quyết định thuê một nhà tạo mẫu cá nhân để làm mới tủ quần áo cho công việc mới của mình.)

  • to become a personal stylist

    trở thành một nhà tạo mẫu cá nhân (theo đuổi nghề này)

    "After years of helping friends with their outfits, he decided to become a personal stylist."

    (Sau nhiều năm giúp bạn bè chọn trang phục, anh ấy quyết định trở thành một nhà tạo mẫu cá nhân.)

  • it's like having a personal stylist

    giống như có một nhà tạo mẫu cá nhân (diễn tả sự tiện lợi hoặc được phục vụ chu đáo về phong cách)

    "This new app gives me outfit suggestions every day; it's like having a personal stylist!"

    (Ứng dụng mới này gợi ý trang phục cho tôi mỗi ngày; cứ như là có một nhà tạo mẫu cá nhân vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal stylist

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia tư vấn cho các cá nhân về thời trang và lựa chọn phong cách, thường hỗ trợ lập kế hoạch tủ quần áo, mua sắm và lựa chọn trang phục để nâng cao hình ảnh cá nhân của họ.

"She hired a personal stylist to help her update her wardrobe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal stylist".

Sự phát triển của nghề tư vấn hình ảnh

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và các đô thị lớn, tầm quan trọng của hình ảnh cá nhân ngày càng được đề cao. Một 'personal stylist' không chỉ giúp bạn chọn quần áo mà còn định hình phong cách, giúp bạn tự tin hơn trong công việc và cuộc sống xã hội. Điều này phản ánh xu hướng cá nhân hóa và sự chú trọng vào thương hiệu cá nhân.

Dịch vụ không chỉ dành cho người nổi tiếng

Ban đầu, dịch vụ của 'personal stylist' thường gắn liền với người nổi tiếng, chính trị gia hoặc giới thượng lưu. Tuy nhiên, ngày nay, với sự phát triển của ngành thời trang và các dịch vụ cá nhân, 'personal stylist' đã trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng khác nhau, từ các doanh nhân bận rộn đến những người muốn thay đổi hình ảnh bản thân.