(Top Banner Ad)
imaging drum
B2
Danh từ B2 Công nghệ in ấn

imaging drum

UK: /ˈɪmɪdʒɪŋ drʌm/ • US: /ˈɪmɪdʒɪŋ drʌm/

Nghĩa tiếng Việt

trống hình ảnh trống từ trống cảm quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical component in a laser printer or photocopier that is coated with a photoconductive material and used to transfer an electrostatic image to the paper.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hình trụ trong máy in laser hoặc máy photocopy được phủ một vật liệu quang dẫn và được sử dụng để chuyển một hình ảnh tĩnh điện lên giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The imaging drum needs to be replaced because it's causing streaks on the printed pages."

    "Cần phải thay trống hình ảnh vì nó gây ra các vệt trên các trang in."

  • "The printer manual explains how to clean the imaging drum."

    "Sách hướng dẫn sử dụng máy in giải thích cách làm sạch trống hình ảnh."

  • "A damaged imaging drum can result in poor print quality."

    "Một trống hình ảnh bị hỏng có thể dẫn đến chất lượng in kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image Hình ảnh, ảnh
Verb image Tạo hình ảnh, hình dung
Noun imaging Quá trình tạo hình ảnh
Noun drum Trống, tang trống (chỉ hình dạng)
Noun printer Máy in (thiết bị sử dụng trống từ)
Noun photoreceptor Bộ phận cảm quang (vật liệu phủ trên trống từ)

Synonyms

photoconductor drum (trống quang dẫn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ in ấn

Etymology (Nguồn gốc)

English
imaging
English
drum

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "imaging drum" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: "imaging" (liên quan đến việc tạo ra hình ảnh) và "drum" (trống, do hình dạng trụ). Nó mô tả chính xác chức năng và hình dạng của linh kiện này trong máy in laser và máy photocopy, nơi nó đóng vai trò cốt lõi trong việc truyền hình ảnh lên giấy, thông qua quá trình quang điện.

Usage Note

Trống hình ảnh (imaging drum) là một bộ phận quan trọng trong quá trình in ấn bằng laser. Nó nhận hình ảnh tĩnh điện từ tia laser và sau đó chuyển hình ảnh này lên giấy thông qua mực in.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: in a printer). 'of' được dùng để chỉ thuộc tính (ví dụ: drum of the printer)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imaging drum
  • faulty faulty imaging drum
    (trống từ bị lỗi)
  • new new imaging drum
    (trống từ mới)
  • replacement replacement imaging drum
    (trống từ thay thế)
  • worn worn imaging drum
    (trống từ bị mòn)
Verb + imaging drum
  • replace replace the imaging drum
    (thay trống từ)
  • install install an imaging drum
    (lắp đặt trống từ)
  • clean clean the imaging drum
    (vệ sinh trống từ)
  • damage damage the imaging drum
    (làm hỏng trống từ)
Noun + imaging drum (phrases)
  • printer printer imaging drum
    (trống từ của máy in)
  • drum drum unit (which contains the imaging drum)
    (cụm trống từ (bộ phận chứa trống từ))

Idioms

  • replace the imaging drum

    thay trống từ (khi chất lượng in giảm sút hoặc hết tuổi thọ)

    "You need to replace the imaging drum as your prints are getting faded and streaky."

    (Bạn cần thay trống từ vì các bản in của bạn đang bị mờ và có vệt.)

  • imaging drum unit

    cụm trống từ (bộ phận chứa trống từ và các linh kiện liên quan)

    "The imaging drum unit is often sold separately from the toner cartridge in some printer models."

    (Cụm trống từ thường được bán riêng với hộp mực trong một số mẫu máy in.)

  • check the imaging drum for scratches

    kiểm tra trống từ xem có bị xước không (để khắc phục lỗi in)

    "If you see persistent lines on your prints, you should carefully check the imaging drum for scratches or damage."

    (Nếu bạn thấy các đường kẻ liên tục trên bản in, bạn nên cẩn thận kiểm tra trống từ xem có bị xước hoặc hỏng hóc không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaging drum

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hình trụ trong máy in laser hoặc máy photocopy được phủ một vật liệu quang dẫn và được sử dụng để chuyển một hình ảnh tĩnh điện lên giấy.

"The imaging drum needs to be replaced because it's causing streaks on the printed pages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaging drum".

Tầm quan trọng trong công nghệ in ấn hiện đại

Trống từ (imaging drum) là một thành phần cốt lõi không thể thiếu trong các máy in laser và máy photocopy hiện đại. Sự phát triển của công nghệ trống từ đã cách mạng hóa ngành in ấn văn phòng, cho phép tạo ra các tài liệu chất lượng cao với tốc độ nhanh chóng và hiệu quả. Nó là nền tảng cho sự phổ biến rộng rãi của việc in ấn tài liệu kỹ thuật số, từ các hợp đồng kinh doanh quan trọng đến tài liệu học tập hàng ngày.

Đóng góp vào môi trường văn phòng và giáo dục

Trong môi trường văn phòng và giáo dục, trống từ đã đóng góp đáng kể vào việc tăng năng suất và giảm chi phí in ấn theo thời gian. Mặc dù là một linh kiện có tuổi thọ nhất định và cần được thay thế định kỳ, nó đã giúp các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân dễ dàng sao chụp, tạo và phân phối thông tin một cách hiệu quả, từ đó định hình cách thức làm việc, học tập và giao tiếp trong kỷ nguyên số.