immediate help
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
xảy ra hoặc được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need immediate help to rescue the victims."
"Chúng ta cần sự giúp đỡ ngay lập tức để giải cứu các nạn nhân."
-
"Call for immediate help if you see a fire."
"Hãy gọi để được giúp đỡ ngay lập tức nếu bạn thấy có hỏa hoạn."
-
"The doctor provided immediate help to the injured patient."
"Bác sĩ đã cung cấp sự giúp đỡ ngay lập tức cho bệnh nhân bị thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immediate | ngay lập tức, tức thời |
| Adverb | immediately | một cách tức thời, ngay lập tức |
| Noun | help | sự giúp đỡ |
| Verb | help | giúp đỡ |
| Adjective | helpful | hữu ích, có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'immediate' nhấn mạnh sự khẩn cấp và không có độ trễ. Nó thường được dùng để chỉ những hành động cần được thực hiện ngay lập tức để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khẩn cấp. Nó khác với 'instant' ở chỗ 'instant' thường chỉ sự xảy ra đồng thời hoặc gần như đồng thời, trong khi 'immediate' nhấn mạnh tính cấp thiết và cần thiết phải hành động.
Danh từ 'help' trong cụm này chỉ sự hỗ trợ, viện trợ cần thiết. Khi đi kèm với tính từ 'immediate', nó thể hiện sự cần thiết của việc hỗ trợ phải được cung cấp ngay lập tức để giải quyết một tình huống cấp bách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent urgent immediate help (sự giúp đỡ khẩn cấp ngay lập tức)
-
desperate desperate immediate help (sự giúp đỡ ngay lập tức trong tuyệt vọng)
-
critical critical immediate help (sự giúp đỡ ngay lập tức quan trọng/then chốt)
-
require require immediate help (cần sự giúp đỡ ngay lập tức)
-
seek seek immediate help (tìm kiếm sự giúp đỡ ngay lập tức)
-
provide provide immediate help (cung cấp sự giúp đỡ ngay lập tức)
Idioms
-
cry for help
kêu cứu, cầu cứu (thể hiện sự tuyệt vọng cần giúp đỡ)
"His recent behavior is a cry for help."
(Hành vi gần đây của anh ấy là một lời kêu cứu.)
-
give a helping hand
giúp một tay, giúp đỡ ai đó
"Can you give me a helping hand with this heavy box?"
(Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp nặng này không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate help
adjectivexảy ra hoặc được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức
"We need immediate help to rescue the victims."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Call for immediate help! |
Hãy gọi để được giúp đỡ ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't delay seeking immediate help. |
Đừng trì hoãn việc tìm kiếm sự giúp đỡ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Please provide immediate help to the victim. |
Xin hãy cung cấp sự giúp đỡ ngay lập tức cho nạn nhân. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate help".
