(Top Banner Ad)
immediate help
B1
adjective B1 Chung

immediate help

UK: /ɪˈmiːdiət/ • US: /ɪˈmiːdiət/

Nghĩa tiếng Việt

sự giúp đỡ ngay lập tức hỗ trợ tức thời viện trợ khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening or done without delay; instant

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need immediate help to rescue the victims."

    "Chúng ta cần sự giúp đỡ ngay lập tức để giải cứu các nạn nhân."

  • "Call for immediate help if you see a fire."

    "Hãy gọi để được giúp đỡ ngay lập tức nếu bạn thấy có hỏa hoạn."

  • "The doctor provided immediate help to the injured patient."

    "Bác sĩ đã cung cấp sự giúp đỡ ngay lập tức cho bệnh nhân bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate ngay lập tức, tức thời
Adverb immediately một cách tức thời, ngay lập tức
Noun help sự giúp đỡ
Verb help giúp đỡ
Adjective helpful hữu ích, có ích

Synonyms

instant help (sự giúp đỡ tức thời)urgent assistance (sự hỗ trợ khẩn cấp)prompt aid (viện trợ nhanh chóng)

Antonyms

delayed help (sự giúp đỡ trì hoãn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
English
immediate
English
help

Nguồn Gốc của 'Immediate'

Từ 'immediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immediatus', có nghĩa là 'không có gì ở giữa'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ diễn ra trực tiếp mà không có sự chậm trễ hay can thiệp nào. Nó mang ý nghĩa về sự cấp bách và tính trực tiếp.

Nguồn Gốc của 'Help'

Từ 'help' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Nó xuất phát từ nhu cầu cơ bản của con người là giúp đỡ lẫn nhau trong các hoạt động hàng ngày, từ những việc nhỏ đến những vấn đề lớn.

Usage Note

Tính từ 'immediate' nhấn mạnh sự khẩn cấp và không có độ trễ. Nó thường được dùng để chỉ những hành động cần được thực hiện ngay lập tức để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khẩn cấp. Nó khác với 'instant' ở chỗ 'instant' thường chỉ sự xảy ra đồng thời hoặc gần như đồng thời, trong khi 'immediate' nhấn mạnh tính cấp thiết và cần thiết phải hành động.
Danh từ 'help' trong cụm này chỉ sự hỗ trợ, viện trợ cần thiết. Khi đi kèm với tính từ 'immediate', nó thể hiện sự cần thiết của việc hỗ trợ phải được cung cấp ngay lập tức để giải quyết một tình huống cấp bách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate help
  • urgent urgent immediate help
    (sự giúp đỡ khẩn cấp ngay lập tức)
  • desperate desperate immediate help
    (sự giúp đỡ ngay lập tức trong tuyệt vọng)
  • critical critical immediate help
    (sự giúp đỡ ngay lập tức quan trọng/then chốt)
Verb + immediate help
  • require require immediate help
    (cần sự giúp đỡ ngay lập tức)
  • seek seek immediate help
    (tìm kiếm sự giúp đỡ ngay lập tức)
  • provide provide immediate help
    (cung cấp sự giúp đỡ ngay lập tức)

Idioms

  • cry for help

    kêu cứu, cầu cứu (thể hiện sự tuyệt vọng cần giúp đỡ)

    "His recent behavior is a cry for help."

    (Hành vi gần đây của anh ấy là một lời kêu cứu.)

  • give a helping hand

    giúp một tay, giúp đỡ ai đó

    "Can you give me a helping hand with this heavy box?"

    (Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp nặng này không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate help

adjective
Lật mặt

xảy ra hoặc được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức

"We need immediate help to rescue the victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Call for immediate help!
Hãy gọi để được giúp đỡ ngay lập tức!
Phủ định
Don't delay seeking immediate help.
Đừng trì hoãn việc tìm kiếm sự giúp đỡ ngay lập tức.
Nghi vấn
Please provide immediate help to the victim.
Xin hãy cung cấp sự giúp đỡ ngay lập tức cho nạn nhân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate help".

Số Điện Thoại Khẩn Cấp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, số điện thoại khẩn cấp như 911 (ở Mỹ) hoặc 112 (ở Châu Âu) được sử dụng để gọi cứu thương, cảnh sát hoặc lính cứu hỏa để nhận sự giúp đỡ ngay lập tức trong các tình huống nguy hiểm.

Tổ Chức Cứu Trợ

Các tổ chức từ thiện và phi chính phủ (NGO) thường cung cấp sự giúp đỡ ngay lập tức cho các nạn nhân của thiên tai, chiến tranh hoặc các cuộc khủng hoảng nhân đạo khác. Điều này thể hiện tinh thần tương thân tương ái.