immediate link
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A direct and instant connection or relationship.
Vietnamese Meaning
Một kết nối hoặc mối quan hệ trực tiếp và tức thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery provided an immediate link between the two previously unrelated research areas."
"Khám phá này đã cung cấp một liên kết trực tiếp giữa hai lĩnh vực nghiên cứu trước đây không liên quan đến nhau."
-
"There is an immediate link between smoking and lung cancer."
"Có một liên kết trực tiếp giữa việc hút thuốc và ung thư phổi."
-
"The new software provides an immediate link to the database."
"Phần mềm mới cung cấp một liên kết trực tiếp đến cơ sở dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính trực tiếp và không có sự chậm trễ trong kết nối hoặc ảnh hưởng. Nó khác với 'distant link' (kết nối xa xôi) hoặc 'eventual link' (kết nối cuối cùng) ở chỗ nó xảy ra ngay lập tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong immediate link (mối liên hệ tức thì bền chặt)
-
clear clear immediate link (mối liên hệ tức thì rõ ràng)
-
crucial crucial immediate link (mối liên hệ tức thì quan trọng)
-
obvious obvious immediate link (mối liên hệ tức thì hiển nhiên)
-
establish establish an immediate link (thiết lập một mối liên hệ tức thì)
-
have have an immediate link (có một mối liên hệ tức thì)
-
create create an immediate link (tạo ra một mối liên hệ tức thì)
-
see see an immediate link (nhận thấy một mối liên hệ tức thì)
-
between the immediate link between A and B (mối liên hệ trực tiếp giữa A và B)
-
to an immediate link to the problem (một mối liên hệ trực tiếp đến vấn đề)
Idioms
-
there is an immediate link between X and Y
có một mối liên hệ trực tiếp, rõ ràng giữa X và Y
"There is an immediate link between diet and health."
(Có một mối liên hệ trực tiếp giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)
-
establish an immediate link with someone/something
thiết lập một kết nối hoặc mối quan hệ ngay lập tức với ai đó/điều gì đó
"The new interface helps users establish an immediate link with the customer support team."
(Giao diện mới giúp người dùng thiết lập kết nối ngay lập tức với đội ngũ hỗ trợ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate link
Tính từ + Danh từMột kết nối hoặc mối quan hệ trực tiếp và tức thời.
"The discovery provided an immediate link between the two previously unrelated research areas."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website is immediately linking to the new article. |
Trang web đang liên kết ngay lập tức đến bài viết mới. |
| Phủ định | They are not establishing an immediate link between the data sets. |
Họ không thiết lập một liên kết trực tiếp giữa các tập dữ liệu. |
| Nghi vấn | Is the software immediately creating an immediate link for easier access? |
Phần mềm có đang tạo liên kết trực tiếp ngay lập tức để truy cập dễ dàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate link".
