(Top Banner Ad)
immediate link
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

immediate link

UK: /ɪˈmiːdiət lɪŋk/ • US: /ɪˈmiːdiət lɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết trực tiếp kết nối tức thì mối liên hệ trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direct and instant connection or relationship.

Vietnamese Meaning

Một kết nối hoặc mối quan hệ trực tiếp và tức thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery provided an immediate link between the two previously unrelated research areas."

    "Khám phá này đã cung cấp một liên kết trực tiếp giữa hai lĩnh vực nghiên cứu trước đây không liên quan đến nhau."

  • "There is an immediate link between smoking and lung cancer."

    "Có một liên kết trực tiếp giữa việc hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The new software provides an immediate link to the database."

    "Phần mềm mới cung cấp một liên kết trực tiếp đến cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Noun immediacy sự trực tiếp, sự tức thì
Verb link liên kết, kết nối
Noun linkage sự liên kết, mối liên hệ
Adjective linked được liên kết, có liên quan
Verb relink nối lại, liên kết lại

Synonyms

direct connection (kết nối trực tiếp)instant link (liên kết tức thời)

Antonyms

indirect link (liên kết gián tiếp)delayed connection (kết nối trì hoãn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius (middle)
Late Latin
immediatus (without a middle)
Old French
immediate
English
immediate
Old Norse
hlenkr (ring, link)
Middle English
lenk
English
link

Nguồn gốc của 'immediate link'

Cụm từ 'immediate link' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Immediate' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus' có nghĩa là 'không có gì ở giữa', nhấn mạnh sự trực tiếp, không qua trung gian. 'Link' đến từ tiếng Na Uy cổ 'hlenkr', có nghĩa là 'mắt xích' hoặc 'vòng nối'. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa một 'mối liên hệ trực tiếp', không có khoảng cách hay yếu tố trung gian nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính trực tiếp và không có sự chậm trễ trong kết nối hoặc ảnh hưởng. Nó khác với 'distant link' (kết nối xa xôi) hoặc 'eventual link' (kết nối cuối cùng) ở chỗ nó xảy ra ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate link
  • strong strong immediate link
    (mối liên hệ tức thì bền chặt)
  • clear clear immediate link
    (mối liên hệ tức thì rõ ràng)
  • crucial crucial immediate link
    (mối liên hệ tức thì quan trọng)
  • obvious obvious immediate link
    (mối liên hệ tức thì hiển nhiên)
Verb + immediate link
  • establish establish an immediate link
    (thiết lập một mối liên hệ tức thì)
  • have have an immediate link
    (có một mối liên hệ tức thì)
  • create create an immediate link
    (tạo ra một mối liên hệ tức thì)
  • see see an immediate link
    (nhận thấy một mối liên hệ tức thì)
Preposition + immediate link
  • between the immediate link between A and B
    (mối liên hệ trực tiếp giữa A và B)
  • to an immediate link to the problem
    (một mối liên hệ trực tiếp đến vấn đề)

Idioms

  • there is an immediate link between X and Y

    có một mối liên hệ trực tiếp, rõ ràng giữa X và Y

    "There is an immediate link between diet and health."

    (Có một mối liên hệ trực tiếp giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)

  • establish an immediate link with someone/something

    thiết lập một kết nối hoặc mối quan hệ ngay lập tức với ai đó/điều gì đó

    "The new interface helps users establish an immediate link with the customer support team."

    (Giao diện mới giúp người dùng thiết lập kết nối ngay lập tức với đội ngũ hỗ trợ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate link

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kết nối hoặc mối quan hệ trực tiếp và tức thời.

"The discovery provided an immediate link between the two previously unrelated research areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website is immediately linking to the new article.
Trang web đang liên kết ngay lập tức đến bài viết mới.
Phủ định
They are not establishing an immediate link between the data sets.
Họ không thiết lập một liên kết trực tiếp giữa các tập dữ liệu.
Nghi vấn
Is the software immediately creating an immediate link for easier access?
Phần mềm có đang tạo liên kết trực tiếp ngay lập tức để truy cập dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate link".

Giá trị của sự kết nối trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giao tiếp và kinh doanh, việc có một 'immediate link' (mối liên hệ trực tiếp) được đánh giá cao. Điều này ngụ ý sự minh bạch, hiệu quả và khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng, không qua nhiều bước trung gian. Trái ngược với một số văn hóa khác có thể ưa chuộng cách tiếp cận gián tiếp hơn.

Mạng xã hội và kết nối tức thì

Khái niệm 'immediate link' trở nên đặc biệt quan trọng trong thời đại kỹ thuật số. Các nền tảng mạng xã hội và công nghệ internet cho phép mọi người 'tạo ra' và 'duy trì' các mối liên hệ tức thì trên toàn cầu, thúc đẩy sự trao đổi thông tin và tương tác không ngừng. Điều này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.