relink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create a new link; to link again.
Vietnamese Meaning
Tạo một liên kết mới; liên kết lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website administrator had to relink all the broken links after the server migration."
"Quản trị viên trang web phải liên kết lại tất cả các liên kết bị hỏng sau khi di chuyển máy chủ."
-
"I need to relink this document to the new database."
"Tôi cần liên kết lại tài liệu này với cơ sở dữ liệu mới."
-
"The software automatically relinks the files after an update."
"Phần mềm tự động liên kết lại các tệp sau khi cập nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin liên quan đến việc khôi phục hoặc tạo lại các liên kết (links) bị hỏng hoặc bị mất. Hành động này có thể áp dụng cho các siêu liên kết trên trang web, các liên kết trong cơ sở dữ liệu, hoặc các liên kết giữa các tệp tin.
Prepositions
Relink *to*: Liên kết lại một cái gì đó với một địa chỉ hoặc vị trí cụ thể. Relink *with*: Liên kết lại hai hoặc nhiều thứ với nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to relink (cần kết nối lại)
-
attempt to attempt to relink (cố gắng kết nối lại)
-
try to try to relink (thử kết nối lại)
-
successfully successfully relink (kết nối lại thành công)
-
automatically automatically relink (tự động kết nối lại)
-
manually manually relink (kết nối lại thủ công)
-
accounts relink accounts (kết nối lại các tài khoản)
-
the device relink the device (kết nối lại thiết bị)
-
files relink files (kết nối lại các tập tin)
-
network relink the network (kết nối lại mạng)
Idioms
-
relink a broken connection
kết nối lại một kết nối bị hỏng
"The technician tried to relink a broken connection to the server."
(Kỹ thuật viên đã cố gắng kết nối lại đường truyền bị hỏng đến máy chủ.)
-
relink to the network
kết nối lại vào mạng
"Please relink to the network after the update."
(Vui lòng kết nối lại vào mạng sau khi cập nhật.)
-
relink user accounts
kết nối lại các tài khoản người dùng
"We need to relink user accounts after the system migration."
(Chúng ta cần kết nối lại các tài khoản người dùng sau khi di chuyển hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relink
verbTạo một liên kết mới; liên kết lại.
"The website administrator had to relink all the broken links after the server migration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relink".
