(Top Banner Ad)
relink
B2
verb B2 Công nghệ thông tin, Internet

relink

UK: /ˌriːˈlɪŋk/ • US: /ˌriːˈlɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết lại tái liên kết kết nối lại liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a new link; to link again.

Vietnamese Meaning

Tạo một liên kết mới; liên kết lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website administrator had to relink all the broken links after the server migration."

    "Quản trị viên trang web phải liên kết lại tất cả các liên kết bị hỏng sau khi di chuyển máy chủ."

  • "I need to relink this document to the new database."

    "Tôi cần liên kết lại tài liệu này với cơ sở dữ liệu mới."

  • "The software automatically relinks the files after an update."

    "Phần mềm tự động liên kết lại các tệp sau khi cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link mối liên kết, đường dẫn, mắt xích
Verb link kết nối, liên kết
Adjective linked được liên kết, có kết nối
Noun linker trình liên kết (trong lập trình), người liên kết
Verb unlink hủy liên kết, ngắt kết nối
Adjective unlinked chưa được liên kết, bị ngắt kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old Norse
hlenkr
English
relink

Nguồn Gốc Từ 'Relink'

Từ 'relink' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa', có nguồn gốc từ tiếng Latin) và động từ 'link' (nghĩa là 'kết nối, liên kết', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'hlenkr'). Do đó, 'relink' mang ý nghĩa là 'kết nối lại' hoặc 'thiết lập lại mối liên kết'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin liên quan đến việc khôi phục hoặc tạo lại các liên kết (links) bị hỏng hoặc bị mất. Hành động này có thể áp dụng cho các siêu liên kết trên trang web, các liên kết trong cơ sở dữ liệu, hoặc các liên kết giữa các tệp tin.

Prepositions

to with

Relink *to*: Liên kết lại một cái gì đó với một địa chỉ hoặc vị trí cụ thể. Relink *with*: Liên kết lại hai hoặc nhiều thứ với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relink
  • need to need to relink
    (cần kết nối lại)
  • attempt to attempt to relink
    (cố gắng kết nối lại)
  • try to try to relink
    (thử kết nối lại)
Adverb + relink
  • successfully successfully relink
    (kết nối lại thành công)
  • automatically automatically relink
    (tự động kết nối lại)
  • manually manually relink
    (kết nối lại thủ công)
relink + Noun
  • accounts relink accounts
    (kết nối lại các tài khoản)
  • the device relink the device
    (kết nối lại thiết bị)
  • files relink files
    (kết nối lại các tập tin)
  • network relink the network
    (kết nối lại mạng)

Idioms

  • relink a broken connection

    kết nối lại một kết nối bị hỏng

    "The technician tried to relink a broken connection to the server."

    (Kỹ thuật viên đã cố gắng kết nối lại đường truyền bị hỏng đến máy chủ.)

  • relink to the network

    kết nối lại vào mạng

    "Please relink to the network after the update."

    (Vui lòng kết nối lại vào mạng sau khi cập nhật.)

  • relink user accounts

    kết nối lại các tài khoản người dùng

    "We need to relink user accounts after the system migration."

    (Chúng ta cần kết nối lại các tài khoản người dùng sau khi di chuyển hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relink

verb
Lật mặt

Tạo một liên kết mới; liên kết lại.

"The website administrator had to relink all the broken links after the server migration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relink".

Sự Phổ Biến Trong Công Nghệ Số

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'relink' đặc biệt quan trọng và phổ biến. Nó mô tả hành động thiết lập lại các kết nối kỹ thuật số như tài khoản trực tuyến, thiết bị điện tử, hoặc đường truyền mạng sau khi chúng bị ngắt kết nối. Khả năng 'relink' nhanh chóng là rất cần thiết để duy trì luồng công việc và giao tiếp trong cuộc sống hiện đại.