immediate payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Payment that is made without delay.
Vietnamese Meaning
Thanh toán được thực hiện ngay lập tức, không trì hoãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website requires immediate payment for all online purchases."
"Trang web yêu cầu thanh toán ngay lập tức cho tất cả các giao dịch mua trực tuyến."
-
"We need immediate payment before shipping the goods."
"Chúng tôi cần thanh toán ngay lập tức trước khi giao hàng."
-
"The contract stipulates immediate payment upon completion of the service."
"Hợp đồng quy định thanh toán ngay lập tức sau khi hoàn thành dịch vụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'immediate payment' nhấn mạnh tính cấp bách và không có sự chậm trễ trong việc thanh toán. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch mà người bán yêu cầu thanh toán ngay lập tức để đảm bảo giao dịch thành công, ví dụ như mua hàng trực tuyến hoặc các dịch vụ khẩn cấp. Khác với 'prompt payment' (thanh toán nhanh chóng), 'immediate payment' có nghĩa là thanh toán phải diễn ra đồng thời hoặc gần như đồng thời với giao dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require immediate payment (yêu cầu thanh toán ngay lập tức)
-
demand demand immediate payment (đòi hỏi thanh toán ngay lập tức)
-
request request immediate payment (yêu cầu thanh toán ngay lập tức)
-
make make an immediate payment (thực hiện thanh toán ngay lập tức)
-
process process an immediate payment (xử lý thanh toán ngay lập tức)
-
accept accept immediate payment (chấp nhận thanh toán ngay lập tức)
Idioms
-
Pay on the nail
trả tiền ngay lập tức
"The shopkeeper insisted that all customers pay on the nail."
(Người bán hàng khăng khăng rằng tất cả khách hàng phải trả tiền ngay lập tức.)
-
Cash on the barrelhead
trả tiền mặt ngay lập tức
"He wanted cash on the barrelhead for the car, no credit."
(Anh ấy muốn trả tiền mặt ngay lập tức cho chiếc xe, không cần tín dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate payment
noun phraseThanh toán được thực hiện ngay lập tức, không trì hoãn.
"The website requires immediate payment for all online purchases."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract requires immediate payment upon delivery. |
Hợp đồng yêu cầu thanh toán ngay khi giao hàng. |
| Phủ định | We cannot process your order if immediate payment is not received. |
Chúng tôi không thể xử lý đơn hàng của bạn nếu không nhận được thanh toán ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is immediate payment required for this service? |
Có yêu cầu thanh toán ngay lập tức cho dịch vụ này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company requires immediate payment for all online orders. |
Công ty yêu cầu thanh toán ngay lập tức cho tất cả các đơn đặt hàng trực tuyến. |
| Phủ định | They do not offer immediate payment options for large purchases. |
Họ không cung cấp các tùy chọn thanh toán ngay lập tức cho các giao dịch mua lớn. |
| Nghi vấn | Do you accept immediate payment via credit card? |
Bạn có chấp nhận thanh toán ngay lập tức qua thẻ tín dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate payment".
