(Top Banner Ad)
installment payment
B1
danh từ B1 Kinh tế

installment payment

UK: /ɪnˈstɔːlmənt ˈpeɪmənt/ • US: /ɪnˈstɔlmənt ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trả góp trả góp tiền trả góp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment that is one of a series of payments made over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán là một trong một loạt các khoản thanh toán được thực hiện trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm paying for the car in monthly installment payments."

    "Tôi đang trả tiền mua xe bằng các khoản trả góp hàng tháng."

  • "The company offers installment payments for its products."

    "Công ty cung cấp hình thức thanh toán trả góp cho các sản phẩm của mình."

  • "She couldn't afford to pay the full amount upfront, so she opted for installment payments."

    "Cô ấy không đủ khả năng trả toàn bộ số tiền trước, vì vậy cô ấy đã chọn thanh toán trả góp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb install cài đặt, lắp đặt, thiết lập
Noun installation sự cài đặt, sự lắp đặt, hệ thống lắp đặt
Noun installment đợt trả góp, phần góp, kỳ hạn
Verb pay trả, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Noun payee người nhận tiền
Noun payer người trả tiền
Noun repayment sự hoàn trả, khoản hoàn trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stallum
Old French
installer
Old French
instalment
English
installment
English
installment payment

Nguồn Gốc Của 'Trả Góp'

Từ 'installment' (trả góp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stallum' (có nghĩa là 'nơi đứng' hoặc 'chỗ ngồi'). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'installer' (thiết lập, đặt vào vị trí), sau đó thành 'instalment' để chỉ việc thiết lập một khoản thanh toán định kỳ. Phần 'payment' (thanh toán) cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'paiement', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'thỏa mãn'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'installment payment', chúng mô tả một phương thức thanh toán cho phép người mua 'hài lòng' bằng cách chia nhỏ số tiền lớn thành các phần nhỏ, 'được thiết lập' định kỳ, giúp việc sở hữu sản phẩm giá trị cao trở nên dễ dàng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi mua hàng có giá trị lớn như ô tô, nhà cửa hoặc đồ điện tử. Thay vì trả toàn bộ số tiền một lần, người mua sẽ trả dần theo các kỳ hạn đã thỏa thuận. 'Installment' nhấn mạnh việc chia nhỏ khoản thanh toán thành nhiều phần nhỏ hơn. Cần phân biệt với 'down payment' (tiền trả trước) là khoản thanh toán ban đầu, thường là một phần của tổng giá trị.

Prepositions

on by

'on installments': trả góp theo kỳ hạn. 'by installments': trả dần theo các đợt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + installment payment
  • regular regular installment payment
    (khoản trả góp định kỳ)
  • monthly monthly installment payment
    (khoản trả góp hàng tháng)
  • initial initial installment payment
    (khoản trả góp ban đầu)
  • final final installment payment
    (khoản trả góp cuối cùng)
  • overdue overdue installment payment
    (khoản trả góp quá hạn)
Verb + installment payment
  • make make an installment payment
    (thực hiện một khoản trả góp)
  • pay pay an installment payment
    (thanh toán một khoản trả góp)
  • miss miss an installment payment
    (bỏ lỡ một khoản trả góp)
  • default on default on installment payments
    (vỡ nợ/không trả được các khoản trả góp)
  • arrange arrange installment payments
    (sắp xếp các khoản trả góp)
Noun + installment payment
  • installment installment payment plan
    (kế hoạch trả góp)
  • installment installment payment option
    (lựa chọn trả góp)
  • installment installment payment schedule
    (lịch trình trả góp)

Idioms

  • pay in installments

    trả góp, thanh toán theo từng đợt

    "We decided to pay for the car in installments over three years."

    (Chúng tôi quyết định trả góp tiền xe trong ba năm.)

  • on an installment plan

    theo một kế hoạch trả góp

    "She bought the new washing machine on an installment plan."

    (Cô ấy mua máy giặt mới theo kế hoạch trả góp.)

  • make an installment payment

    thực hiện một khoản trả góp

    "Don't forget to make your monthly installment payment by the 5th."

    (Đừng quên thực hiện khoản trả góp hàng tháng của bạn trước ngày mùng 5.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

installment payment

danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán là một trong một loạt các khoản thanh toán được thực hiện trong một khoảng thời gian.

"I'm paying for the car in monthly installment payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had made the installment payment yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trả góp vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he hadn't been able to make the installment payment last month.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thể trả góp vào tháng trước.
Nghi vấn
She asked if I had completed my installment payments on time.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã hoàn thành các khoản thanh toán trả góp đúng hạn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "installment payment".

Mua Sắm Bằng Tín Dụng và Trả Góp

Ở các nước phương Tây, hình thức mua sắm bằng tín dụng và trả góp (installment payment) đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt kể từ thế kỷ 20. Nó cho phép người tiêu dùng sở hữu những món đồ giá trị cao như ô tô, đồ gia dụng, hoặc nhà cửa ngay lập tức mà không cần phải trả toàn bộ số tiền một lúc. Điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ tiêu dùng và phát triển kinh tế, nhưng cũng đi kèm với rủi ro nợ nần nếu người tiêu dùng không quản lý tài chính cẩn thận.

"Buy Now, Pay Later" (Mua trước, trả sau)

Khái niệm "Buy Now, Pay Later" (BNPL - Mua trước, trả sau) là một phiên bản hiện đại của hình thức trả góp, ngày càng phổ biến trong kỷ nguyên mua sắm trực tuyến. Nó cho phép khách hàng chia nhỏ thanh toán thành nhiều đợt không lãi suất (thường là 4 đợt) trong một khoảng thời gian ngắn. Dịch vụ này thu hút đặc biệt giới trẻ, những người muốn quản lý chi tiêu linh hoạt hơn mà không cần phải có thẻ tín dụng truyền thống.