(Top Banner Ad)
deferred payment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

deferred payment

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trả chậm trả chậm hoãn thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement whereby a payment is delayed until a later date.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận mà theo đó việc thanh toán bị trì hoãn đến một ngày sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers deferred payment options to its customers."

    "Công ty cung cấp các lựa chọn thanh toán trả chậm cho khách hàng của mình."

  • "Deferred payment plans are often used for large purchases."

    "Các kế hoạch thanh toán trả chậm thường được sử dụng cho các giao dịch mua lớn."

  • "We offer a deferred payment option to help you manage your budget."

    "Chúng tôi cung cấp một lựa chọn thanh toán trả chậm để giúp bạn quản lý ngân sách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defer trì hoãn, hoãn lại
Noun deferral sự trì hoãn, sự hoãn lại
Adjective deferrable có thể trì hoãn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
deferrer
English
defer
English
deferred payment

Nguồn gốc của 'deferred'

Từ 'defer' xuất phát từ tiếng Latin 'differre', có nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'để sang một bên'. Ý tưởng về việc hoãn lại một điều gì đó, đặc biệt là thanh toán, đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử thương mại và tài chính. Ban đầu, việc hoãn thanh toán có thể liên quan đến các thỏa thuận cá nhân, nhưng sau đó nó trở thành một phần quan trọng của các hệ thống tín dụng và cho vay hiện đại. 'Deferred payment' thể hiện rõ ràng sự phát triển này, cho thấy cách chúng ta sử dụng từ 'defer' để mô tả việc thanh toán được trì hoãn đến một thời điểm sau này.

Usage Note

Cụm từ 'deferred payment' đề cập đến việc trì hoãn thanh toán, thường là theo một thỏa thuận chính thức. Nó khác với 'late payment' (thanh toán trễ) vì 'deferred payment' được lên kế hoạch và thỏa thuận trước, trong khi 'late payment' là việc thanh toán không đúng hạn do sơ suất hoặc khó khăn tài chính. Nó cũng khác với 'installment payment' (thanh toán trả góp) vì trả góp là chia nhỏ khoản thanh toán thành nhiều đợt nhỏ hơn theo thời gian, còn 'deferred payment' là trì hoãn toàn bộ khoản thanh toán đến một thời điểm nhất định trong tương lai.

Prepositions

on for

'- deferred payment on something': Thanh toán trả chậm cho cái gì đó. Ví dụ: 'deferred payment on a loan'. '- deferred payment for something': Thanh toán trả chậm cho cái gì đó. Ví dụ: 'deferred payment for goods'. Cả hai cách dùng đều có ý nghĩa tương tự và có thể thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deferred payment
  • partial partial deferred payment
    (thanh toán trả chậm một phần)
  • total total deferred payment
    (thanh toán trả chậm toàn bộ)
Verb + deferred payment
  • offer offer a deferred payment
    (đề nghị thanh toán trả chậm)
  • agree to agree to a deferred payment
    (đồng ý với việc thanh toán trả chậm)
  • arrange arrange a deferred payment
    (sắp xếp thanh toán trả chậm)
Preposition + deferred payment
  • on on deferred payment
    (về việc thanh toán trả chậm)
  • with with deferred payment
    (với thanh toán trả chậm)

Idioms

  • Kick the can down the road (relating to payment)

    Trì hoãn một vấn đề (thanh toán) thay vì giải quyết nó.

    "The government decided to kick the can down the road on the debt crisis by using deferred payment plans."

    (Chính phủ quyết định trì hoãn cuộc khủng hoảng nợ bằng cách sử dụng các kế hoạch thanh toán trả chậm.)

  • Buy time (relating to payment)

    Câu giờ, kéo dài thời gian (để thanh toán).

    "They offered deferred payment options to buy time and avoid bankruptcy."

    (Họ đề nghị các lựa chọn thanh toán trả chậm để câu giờ và tránh phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deferred payment

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận mà theo đó việc thanh toán bị trì hoãn đến một ngày sau đó.

"The company offers deferred payment options to its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deferred payment".

Mua trước trả sau (Buy Now, Pay Later - BNPL)

Hình thức 'mua trước trả sau' (BNPL) ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ. Đây là một dạng của 'deferred payment' cho phép người tiêu dùng mua hàng ngay lập tức và trả tiền sau, thường là trả góp trong một khoảng thời gian ngắn. Tuy tiện lợi, hình thức này cũng tiềm ẩn rủi ro nếu người tiêu dùng không quản lý tài chính cá nhân cẩn thận.

Tầm quan trọng của tín dụng trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tín dụng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. 'Deferred payment' là một phần không thể thiếu của hệ thống tín dụng này, cho phép cá nhân và doanh nghiệp thực hiện các giao dịch lớn mà không cần phải thanh toán toàn bộ số tiền ngay lập tức. Điều này thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư, nhưng cũng đòi hỏi sự quản lý tài chính có trách nhiệm.