(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ immediate question
B2

immediate question

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi cấp bách vấn đề cần giải quyết ngay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Immediate question'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một câu hỏi cần được giải quyết hoặc trả lời khẩn cấp hoặc không chậm trễ.

Definition (English Meaning)

A question that needs to be addressed or answered urgently or without delay.

Ví dụ Thực tế với 'Immediate question'

  • "The immediate question is how we can prevent this from happening again."

    "Câu hỏi cấp bách là làm thế nào chúng ta có thể ngăn chặn điều này xảy ra lần nữa."

  • "The manager said the immediate question was to find new clients."

    "Người quản lý nói rằng câu hỏi cấp bách là tìm kiếm khách hàng mới."

  • "After the accident, the immediate question was whether anyone was hurt."

    "Sau tai nạn, câu hỏi cấp bách là có ai bị thương không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Immediate question'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Immediate question'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'immediate question' nhấn mạnh tính cấp bách và sự cần thiết phải giải quyết vấn đề ngay lập tức. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh chóng, chẳng hạn như trong các cuộc họp, phiên tòa, hoặc khi đối mặt với một khủng hoảng. So với 'urgent question', 'immediate question' có thể mang sắc thái về sự cấp bách hơn hoặc yêu cầu một hành động trực tiếp hơn. 'Pressing question' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh đến tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của câu hỏi hơn là thời gian cần thiết để giải quyết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Immediate question'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)