immediate question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi cần được giải quyết hoặc trả lời khẩn cấp hoặc không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The immediate question is how we can prevent this from happening again."
"Câu hỏi cấp bách là làm thế nào chúng ta có thể ngăn chặn điều này xảy ra lần nữa."
-
"The manager said the immediate question was to find new clients."
"Người quản lý nói rằng câu hỏi cấp bách là tìm kiếm khách hàng mới."
-
"After the accident, the immediate question was whether anyone was hurt."
"Sau tai nạn, câu hỏi cấp bách là có ai bị thương không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immediate | trực tiếp, ngay lập tức |
| Adverb | immediately | ngay lập tức |
| Noun | immediacy | tính cấp bách, tính trực tiếp |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi |
| Noun | question | câu hỏi |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, có thể nghi vấn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'immediate question' nhấn mạnh tính cấp bách và sự cần thiết phải giải quyết vấn đề ngay lập tức. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh chóng, chẳng hạn như trong các cuộc họp, phiên tòa, hoặc khi đối mặt với một khủng hoảng. So với 'urgent question', 'immediate question' có thể mang sắc thái về sự cấp bách hơn hoặc yêu cầu một hành động trực tiếp hơn. 'Pressing question' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh đến tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của câu hỏi hơn là thời gian cần thiết để giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burning burning immediate question (câu hỏi cấp bách cần được giải đáp ngay)
-
most most immediate question (câu hỏi quan trọng nhất cần giải quyết ngay)
-
pressing pressing immediate question (câu hỏi cấp bách, bức thiết)
-
raise raise an immediate question (đặt ra một câu hỏi ngay lập tức)
-
address address the immediate question (giải quyết câu hỏi cấp bách)
-
answer answer the immediate question (trả lời câu hỏi ngay lập tức)
Idioms
-
To beg the question
Đưa ra một giả định sai lầm hoặc chưa được chứng minh như là một phần của lập luận.
"His argument begs the question because it assumes the very thing it's trying to prove."
(Lập luận của anh ta đặt ra một câu hỏi đáng ngờ bởi vì nó giả định điều mà nó đang cố gắng chứng minh.)
-
Out of the question
Không thể chấp nhận được; không thể xảy ra.
"Going to the party is out of the question because I have too much work to do."
(Đi dự tiệc là điều không thể vì tôi có quá nhiều việc phải làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate question
Tính từ + Danh từMột câu hỏi cần được giải quyết hoặc trả lời khẩn cấp hoặc không chậm trễ.
"The immediate question is how we can prevent this from happening again."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate question".
