(Top Banner Ad)
immediate question
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

immediate question

UK: /ɪˈmiːdiət ˈkwes.tʃən/ • US: /ɪˈmiːdiət ˈkwes.tʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi cấp bách vấn đề cần giải quyết ngay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that needs to be addressed or answered urgently or without delay.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi cần được giải quyết hoặc trả lời khẩn cấp hoặc không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immediate question is how we can prevent this from happening again."

    "Câu hỏi cấp bách là làm thế nào chúng ta có thể ngăn chặn điều này xảy ra lần nữa."

  • "The manager said the immediate question was to find new clients."

    "Người quản lý nói rằng câu hỏi cấp bách là tìm kiếm khách hàng mới."

  • "After the accident, the immediate question was whether anyone was hurt."

    "Sau tai nạn, câu hỏi cấp bách là có ai bị thương không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate trực tiếp, ngay lập tức
Adverb immediately ngay lập tức
Noun immediacy tính cấp bách, tính trực tiếp
Verb question hỏi, đặt câu hỏi
Noun question câu hỏi
Adjective questionable đáng ngờ, có thể nghi vấn

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
English
immediate
English
question

Nguồn gốc của 'Immediate'

Từ 'immediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immediatus', có nghĩa là 'không có gì ở giữa'. Ban đầu nó được dùng để chỉ những thứ không có sự can thiệp hoặc trung gian nào, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ những thứ xảy ra ngay lập tức hoặc rất gần về thời gian. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung như một hành động 'trực tiếp' không qua bước trung gian nào.

Usage Note

Cụm từ 'immediate question' nhấn mạnh tính cấp bách và sự cần thiết phải giải quyết vấn đề ngay lập tức. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh chóng, chẳng hạn như trong các cuộc họp, phiên tòa, hoặc khi đối mặt với một khủng hoảng. So với 'urgent question', 'immediate question' có thể mang sắc thái về sự cấp bách hơn hoặc yêu cầu một hành động trực tiếp hơn. 'Pressing question' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh đến tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của câu hỏi hơn là thời gian cần thiết để giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate question
  • burning burning immediate question
    (câu hỏi cấp bách cần được giải đáp ngay)
  • most most immediate question
    (câu hỏi quan trọng nhất cần giải quyết ngay)
  • pressing pressing immediate question
    (câu hỏi cấp bách, bức thiết)
Verb + immediate question
  • raise raise an immediate question
    (đặt ra một câu hỏi ngay lập tức)
  • address address the immediate question
    (giải quyết câu hỏi cấp bách)
  • answer answer the immediate question
    (trả lời câu hỏi ngay lập tức)

Idioms

  • To beg the question

    Đưa ra một giả định sai lầm hoặc chưa được chứng minh như là một phần của lập luận.

    "His argument begs the question because it assumes the very thing it's trying to prove."

    (Lập luận của anh ta đặt ra một câu hỏi đáng ngờ bởi vì nó giả định điều mà nó đang cố gắng chứng minh.)

  • Out of the question

    Không thể chấp nhận được; không thể xảy ra.

    "Going to the party is out of the question because I have too much work to do."

    (Đi dự tiệc là điều không thể vì tôi có quá nhiều việc phải làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate question

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi cần được giải quyết hoặc trả lời khẩn cấp hoặc không chậm trễ.

"The immediate question is how we can prevent this from happening again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate question".

Tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt câu hỏi được khuyến khích như một phương tiện để học hỏi, khám phá và thách thức các ý tưởng. Đặt câu hỏi 'ngay lập tức' có thể thể hiện sự quan tâm và mong muốn hiểu rõ vấn đề một cách nhanh chóng.