(Top Banner Ad)
immersive technology
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

immersive technology

UK: /ɪˈmɜːsɪv/ • US: /ɪˈmɜːrsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ nhập vai công nghệ mô phỏng thực tế công nghệ tạo trải nghiệm sống động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting digital technology that attempts to create an immersive experience.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị công nghệ kỹ thuật số cố gắng tạo ra trải nghiệm nhập vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum offers an immersive experience that transports visitors back in time."

    "Bảo tàng cung cấp một trải nghiệm nhập vai đưa du khách quay ngược thời gian."

  • "The company is developing immersive technology for training surgeons."

    "Công ty đang phát triển công nghệ nhập vai để đào tạo bác sĩ phẫu thuật."

  • "Immersive technology is being used in education to create more engaging learning experiences."

    "Công nghệ nhập vai đang được sử dụng trong giáo dục để tạo ra những trải nghiệm học tập hấp dẫn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse nhúng chìm, làm cho đắm chìm vào
Noun immersion sự nhúng chìm, sự đắm chìm, sự hòa mình
Adjective immersive có tính chất đắm chìm, sống động, chân thực
Noun technology công nghệ, kỹ thuật
Noun technologist nhà công nghệ, kỹ sư công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ

Synonyms

engrossing technology (công nghệ lôi cuốn)captivating technology (công nghệ hấp dẫn)

Antonyms

non-immersive technology (công nghệ không nhập vai)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immergere
English
immerse
Ancient Greek
tekhnologia
French
technologie
English
technology
Modern English
immersive technology (compound term)

Nguồn gốc của 'Immersive Technology'

Cụm từ 'immersive technology' được ghép từ hai thành phần chính. 'Immersive' (có tính chất đắm chìm) xuất phát từ động từ Latin 'immergere', nghĩa là 'nhúng chìm' hoặc 'đắm mình vào', mang đến cảm giác như đang ở trong một môi trường thực. 'Technology' (công nghệ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnologia', dùng để chỉ 'nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ thuật'. Khi kết hợp lại, 'immersive technology' mô tả những công nghệ cho phép người dùng hoàn toàn hòa mình vào một môi trường mô phỏng, xóa nhòa ranh giới giữa thực và ảo.

Usage Note

Tính từ 'immersive' mô tả một công nghệ hoặc trải nghiệm mà nó bao trùm người dùng, khiến họ cảm thấy như đang thực sự hiện diện trong một môi trường được tạo ra. Nó nhấn mạnh sự tham gia và tương tác sâu sắc. Khác với 'interactive' (tương tác) chỉ đơn giản là cho phép người dùng tác động đến hệ thống, 'immersive' tạo ra cảm giác hòa mình vào môi trường ảo.
Cụm từ 'immersive technology' thường được sử dụng để chỉ các công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), và các hệ thống mô phỏng tiên tiến. Nó nhấn mạnh khả năng của công nghệ trong việc tạo ra những trải nghiệm sống động và chân thực.

Prepositions

in

Thường dùng 'immersive in' để chỉ sự đắm chìm hoàn toàn vào một trải nghiệm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immersive technology
  • cutting-edge cutting-edge immersive technology
    (công nghệ sống động tiên tiến nhất)
  • advanced advanced immersive technology
    (công nghệ sống động cao cấp)
  • next-generation next-generation immersive technology
    (công nghệ sống động thế hệ mới)
Verb + immersive technology
  • develop develop immersive technology
    (phát triển công nghệ sống động)
  • utilize utilize immersive technology
    (tận dụng/sử dụng công nghệ sống động)
  • experience experience immersive technology
    (trải nghiệm công nghệ sống động)
Noun + immersive technology
  • applications of applications of immersive technology
    (các ứng dụng của công nghệ sống động)
  • the future of the future of immersive technology
    (tương lai của công nghệ sống động)
  • the power of the power of immersive technology
    (sức mạnh của công nghệ sống động)

Idioms

  • embrace immersive technology

    nắm bắt/áp dụng công nghệ sống động

    "Many companies are eager to embrace immersive technology to enhance customer engagement."

    (Nhiều công ty đang háo hức nắm bắt công nghệ sống động để nâng cao mức độ tương tác với khách hàng.)

  • harness the power of immersive technology

    khai thác sức mạnh của công nghệ sống động

    "Educators are finding new ways to harness the power of immersive technology for virtual field trips."

    (Các nhà giáo dục đang tìm những cách mới để khai thác sức mạnh của công nghệ sống động cho các chuyến đi thực tế ảo.)

  • delve into immersive technology

    nghiên cứu/tìm hiểu sâu về công nghệ sống động

    "Researchers continue to delve into immersive technology to understand its psychological effects."

    (Các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu sâu về công nghệ sống động để hiểu các tác động tâm lý của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immersive technology

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị công nghệ kỹ thuật số cố gắng tạo ra trải nghiệm nhập vai.

"The museum offers an immersive experience that transports visitors back in time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersive technology".

Chuyển đổi trải nghiệm giải trí và học tập

Công nghệ sống động, đặc biệt là thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), đã cách mạng hóa cách chúng ta trải nghiệm giải trí, từ trò chơi điện tử chân thực đến các buổi hòa nhạc ảo. Trong giáo dục, nó cung cấp các môi trường học tập mô phỏng, giúp sinh viên thực hành các kỹ năng phức tạp trong môi trường an toàn, ví dụ như phẫu thuật ảo hoặc khám phá lịch sử qua không gian 3D. Điều này mở ra những cánh cửa mới cho việc học tập tương tác và giải trí không giới hạn.

Tương lai của làm việc và giao tiếp

Ngoài giải trí và giáo dục, công nghệ sống động đang định hình lại cách chúng ta làm việc và giao tiếp. Các cuộc họp ảo trong không gian 3D (metaverse) cho phép sự tương tác chân thực hơn giữa các đồng nghiệp ở xa. Nó cũng đang được ứng dụng trong đào tạo nghề, thiết kế sản phẩm và du lịch ảo, cho phép mọi người khám phá những địa điểm xa xôi mà không cần rời khỏi nhà. Sự phát triển này hứa hẹn một tương lai nơi ranh giới vật lý dần trở nên mờ nhạt.