(Top Banner Ad)
immigrant detention facility
C1
noun C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

immigrant detention facility

UK: /ˈɪmɪɡrənt dɪˈtɛnʃən fəˈsɪləti/ • US: /ˈɪmɪɡrənt dɪˈtɛnʃən fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trại giam giữ người nhập cư cơ sở giam giữ người nhập cư trung tâm giam giữ người nhập cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government-run institution where immigrants are held while awaiting legal proceedings such as deportation or asylum hearings.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở do chính phủ điều hành, nơi những người nhập cư bị giam giữ trong khi chờ các thủ tục pháp lý như trục xuất hoặc các phiên điều trần tị nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several human rights organizations have criticized the conditions in the immigrant detention facility."

    "Một số tổ chức nhân quyền đã chỉ trích các điều kiện trong trại giam giữ người nhập cư."

  • "The immigrant detention facility is overcrowded."

    "Trại giam giữ người nhập cư đang bị quá tải."

  • "Lawyers are providing legal assistance to immigrants held at the detention facility."

    "Các luật sư đang cung cấp hỗ trợ pháp lý cho những người nhập cư bị giam giữ tại trại giam giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immigrant Người nhập cư (người di cư đến một quốc gia mới để sinh sống)
Verb immigrate Nhập cư (di cư đến một quốc gia mới để sinh sống)
Noun detention Sự giam giữ
Verb detain Giam giữ
Noun facility Cơ sở, tiện nghi

Synonyms

immigration detention center (trung tâm giam giữ người nhập cư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immigrare
Latin
detentio
Latin
facilitas
English
immigrant detention facility

Nguồn gốc của 'immigrant'

Từ 'immigrant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immigrare', có nghĩa là 'di cư vào'. Nó phản ánh hành động của một người chuyển đến một quốc gia mới để sinh sống và làm việc. Trong lịch sử, việc di cư đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các nền văn hóa và xã hội trên toàn thế giới. Người di cư thường mang theo những phong tục, ngôn ngữ và kỹ năng mới, làm phong phú thêm cuộc sống của cộng đồng địa phương.

Nguồn gốc của 'detention' và 'facility'

Từ 'detention' xuất phát từ tiếng Latin 'detentio', nghĩa là 'sự giam giữ'. 'Facility' đến từ tiếng Latin 'facilitas', nghĩa là 'sự dễ dàng', nhưng trong bối cảnh này, nó dùng để chỉ một 'cơ sở'. Cả hai từ này kết hợp với 'immigrant' để tạo thành cụm từ 'immigrant detention facility', chỉ một cơ sở được sử dụng để giam giữ người di cư.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề về nhân quyền và điều kiện sống của người nhập cư bị giam giữ. Nó nhấn mạnh việc giam giữ những người chưa bị kết tội, chỉ đơn giản là đang chờ xử lý tình trạng nhập cư của họ. Cần phân biệt với 'prison' (nhà tù) dùng để giam giữ những người đã bị kết tội hình sự.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ việc giam giữ bên trong cơ sở: 'He is in an immigrant detention facility.' Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm của cơ sở: 'The immigrant detention facility is at the edge of town.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immigrant detention facility
  • large large immigrant detention facility
    (cơ sở giam giữ người nhập cư lớn)
  • private private immigrant detention facility
    (cơ sở giam giữ người nhập cư tư nhân)
  • controversial controversial immigrant detention facility
    (cơ sở giam giữ người nhập cư gây tranh cãi)
Verb + immigrant detention facility
  • operate operate an immigrant detention facility
    (vận hành một cơ sở giam giữ người nhập cư)
  • visit visit an immigrant detention facility
    (thăm một cơ sở giam giữ người nhập cư)
  • close close an immigrant detention facility
    (đóng cửa một cơ sở giam giữ người nhập cư)

Idioms

  • to be held in an immigrant detention facility

    bị giam giữ trong một cơ sở giam giữ người nhập cư

    "Many asylum seekers are held in an immigrant detention facility while their claims are processed."

    (Nhiều người xin tị nạn bị giam giữ trong một cơ sở giam giữ người nhập cư trong khi yêu cầu của họ được xử lý.)

  • life inside an immigrant detention facility

    cuộc sống bên trong một cơ sở giam giữ người nhập cư

    "Life inside an immigrant detention facility can be very challenging and stressful for the detainees."

    (Cuộc sống bên trong một cơ sở giam giữ người nhập cư có thể rất khó khăn và căng thẳng đối với những người bị giam giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immigrant detention facility

noun
Lật mặt

Một cơ sở do chính phủ điều hành, nơi những người nhập cư bị giam giữ trong khi chờ các thủ tục pháp lý như trục xuất hoặc các phiên điều trần tị nạn.

"Several human rights organizations have criticized the conditions in the immigrant detention facility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigrant detention facility".

Tranh cãi về chính sách giam giữ người nhập cư

Chính sách giam giữ người nhập cư thường gây ra nhiều tranh cãi trên toàn thế giới. Một số người cho rằng việc giam giữ là cần thiết để đảm bảo an ninh và kiểm soát biên giới, trong khi những người khác cho rằng nó vi phạm quyền con người và gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm lý và thể chất của người di cư. Các tổ chức nhân quyền thường lên tiếng phản đối các điều kiện sống và đối xử trong các cơ sở giam giữ.

Vai trò của các tổ chức phi chính phủ

Nhiều tổ chức phi chính phủ (NGO) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người di cư bị giam giữ. Họ cung cấp dịch vụ pháp lý, hỗ trợ tâm lý, và vận động cho việc cải thiện điều kiện sống và đảm bảo quyền lợi của người di cư. Các tổ chức này thường làm việc để giám sát các cơ sở giam giữ và báo cáo về các trường hợp vi phạm nhân quyền.