(Top Banner Ad)
imminent catastrophe
C1
adjective (imminent) C1 Môi trường, Chính trị, Xã hội

imminent catastrophe

UK: /ˈɪm.ɪ.nənt/ • US: /ˈɪm.ə.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa sắp xảy ra tai họa cận kề nguy cơ thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

About to happen; impending.

Vietnamese Meaning

Sắp xảy ra, cận kề, lăm le.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collapse of the company is imminent."

    "Sự sụp đổ của công ty là điều không thể tránh khỏi."

  • "The report warned of an imminent catastrophe if pollution levels are not reduced."

    "Báo cáo cảnh báo về một thảm họa cận kề nếu mức độ ô nhiễm không được giảm bớt."

  • "The failure of the dam could lead to an imminent catastrophe for the towns downstream."

    "Việc con đập bị vỡ có thể dẫn đến một thảm họa sắp xảy ra cho các thị trấn hạ lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imminent sắp xảy ra, cận kề, không thể tránh khỏi
Noun imminence sự sắp xảy ra, sự cận kề
Noun catastrophe thảm họa, tai ương, biến cố bi thảm
Adjective catastrophic thuộc về thảm họa, gây thảm họa, thảm khốc
Adverb catastrophically một cách thảm khốc, tai hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imminēre
Old French
imminent
English
imminent
Ancient Greek
καταστροφή (katastrophē)
Latin
catastropha
Old French
catastrophe
English
catastrophe

Nguồn gốc 'imminent'

Từ 'imminent' bắt nguồn từ động từ 'imminēre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'treo lơ lửng trên đầu', 'đe dọa' hoặc 'sắp xảy ra'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó sắp sửa ập đến, không thể tránh khỏi.

Nguồn gốc 'catastrophe'

Từ 'catastrophe' có gốc từ 'katastrophē' trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu dùng để chỉ sự 'đảo lộn đột ngột' hoặc 'kết thúc cao trào' trong một vở kịch. Sau này, nó được mở rộng nghĩa để mô tả một sự kiện bi thảm, tai ương lớn.

Usage Note

Tính từ 'imminent' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện tiêu cực hoặc nguy hiểm sắp xảy ra. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và không thể tránh khỏi. Khác với 'impending' (sắp xảy ra) là từ chung chung hơn, 'imminent' mang sắc thái khẩn cấp hơn. Nó cũng khác với 'forthcoming' (sắp tới) vì 'forthcoming' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in for

Cấu trúc thường thấy là 'imminent in' (sắp xảy ra trong...), 'imminent for' (sắp xảy ra đối với...). Tuy nhiên, các giới từ này không phổ biến bằng việc sử dụng 'imminent' một mình để bổ nghĩa cho một danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + imminent catastrophe
  • face face an imminent catastrophe
    (đối mặt với một thảm họa sắp xảy ra)
  • avert avert an imminent catastrophe
    (ngăn chặn một thảm họa sắp xảy ra)
  • warn of warn of an imminent catastrophe
    (cảnh báo về một thảm họa sắp xảy ra)
Prepositional Phrases + imminent catastrophe
  • on the brink on the brink of an imminent catastrophe
    (trên bờ vực của một thảm họa sắp xảy ra)
  • in the face in the face of an imminent catastrophe
    (trước sự đối mặt với một thảm họa sắp xảy ra)

Idioms

  • on the brink of an imminent catastrophe

    trên bờ vực của một thảm họa sắp xảy ra

    "The world found itself on the brink of an imminent catastrophe as climate change impacts worsened."

    (Thế giới đứng trên bờ vực của một thảm họa sắp xảy ra khi tác động của biến đổi khí hậu trở nên tồi tệ hơn.)

  • avert an imminent catastrophe

    ngăn chặn một thảm họa sắp xảy ra

    "Diplomatic efforts were made to avert an imminent catastrophe in the region."

    (Các nỗ lực ngoại giao đã được thực hiện để ngăn chặn một thảm họa sắp xảy ra trong khu vực.)

  • warn of an imminent catastrophe

    cảnh báo về một thảm họa sắp xảy ra

    "Scientists continue to warn of an imminent catastrophe if carbon emissions are not reduced."

    (Các nhà khoa học tiếp tục cảnh báo về một thảm họa sắp xảy ra nếu lượng khí thải carbon không được giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imminent catastrophe

adjective (imminent)
Lật mặt

Sắp xảy ra, cận kề, lăm le.

"The collapse of the company is imminent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, the imminent catastrophe of the economic collapse would be less severe now.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, thảm họa sắp xảy ra của sự sụp đổ kinh tế sẽ ít nghiêm trọng hơn bây giờ.
Phủ định
If people weren't so complacent about the environment, we might not have been facing such an imminent catastrophe with climate change.
Nếu mọi người không quá tự mãn về môi trường, chúng ta có lẽ đã không phải đối mặt với thảm họa sắp xảy ra như vậy với biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
If we had invested more in preventative measures, would the imminent catastrophe of the pandemic have been avoided?
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào các biện pháp phòng ngừa, liệu thảm họa sắp xảy ra của đại dịch có thể tránh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imminent catastrophe".

Kịch bản Ngày Tận thế và Tương lai

Khái niệm 'thảm họa sắp xảy ra' thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng, tôn giáo và các dự đoán khoa học, từ các kịch bản ngày tận thế trong phim ảnh đến những cảnh báo về biến đổi khí hậu. Nó phản ánh nỗi sợ hãi và sự tò mò của con người về tương lai và các mối đe dọa tiềm ẩn.

Hành động tập thể và Nguy cơ chung

Cảm giác về một 'thảm họa sắp xảy ra' thường là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự hợp tác quốc tế và hành động tập thể để giải quyết các vấn đề toàn cầu như đại dịch, khủng hoảng kinh tế hoặc suy thoái môi trường. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cùng nhau ứng phó với những thách thức chung.