(Top Banner Ad)
unmixable
C1
adjective C1 Hóa học, Vật lý

unmixable

UK: /ˌʌnˈmɪksəbəl/ • US: /ˌʌnˈmɪksəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể trộn lẫn không hòa tan được không thể pha trộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being mixed; immiscible.

Vietnamese Meaning

Không thể trộn lẫn được; không hòa tan được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil and water are unmixable."

    "Dầu và nước không thể trộn lẫn được."

  • "These two chemicals are unmixable and should be stored separately."

    "Hai hóa chất này không thể trộn lẫn được và nên được lưu trữ riêng biệt."

  • "The artist used unmixable paints to create a textured effect."

    "Người họa sĩ đã sử dụng những loại sơn không thể trộn lẫn để tạo hiệu ứng bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn, hòa lẫn
Noun mix sự pha trộn, hỗn hợp
Noun mixer máy trộn, người pha chế đồ uống
Adjective mixable có thể trộn lẫn, hòa tan được
Adjective mixed đã trộn lẫn, hỗn hợp
Adjective unmixed chưa trộn, nguyên chất, không pha trộn

Synonyms

immiscible (không hòa tan)unblendable (không thể pha trộn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English Prefix
un-
English Verb
mix
English Suffix
-able
Modern English
unmixable

Cấu tạo từ 'unmixable'

Từ 'unmixable' được tạo thành từ ba thành tố trong tiếng Anh: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'mix' (nghĩa là 'trộn lẫn, hòa vào') và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa 'không thể trộn lẫn' hoặc 'không thể hòa tan được'. Việc hiểu các tiền tố và hậu tố giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa của nhiều từ tiếng Anh khác!

Usage Note

Từ 'unmixable' thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và vật lý để mô tả các chất không thể trộn lẫn vào nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Nó nhấn mạnh tính chất vốn có của vật chất, không có khả năng kết hợp ở mức độ phân tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + unmixable
  • liquids unmixable liquids
    (các chất lỏng không trộn lẫn được)
  • substances unmixable substances
    (các chất không hòa tan/trộn lẫn được)
  • oil and water oil and water (are) unmixable
    (dầu và nước không thể trộn lẫn (dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
Động từ + unmixable
  • remain remain unmixable
    (vẫn không thể trộn lẫn/hòa tan được)
  • prove prove unmixable
    (chứng tỏ là không thể trộn lẫn/hòa tan được)
  • seem seem unmixable
    (dường như không thể trộn lẫn/hòa tan được)
Trạng từ + unmixable
  • fundamentally fundamentally unmixable
    (về cơ bản là không thể trộn lẫn)
  • completely completely unmixable
    (hoàn toàn không thể trộn lẫn)

Idioms

  • Oil and water are unmixable.

    Dầu và nước không thể hòa lẫn. (Thường dùng để ví von hai người, hai ý tưởng, hoặc hai thứ gì đó hoàn toàn đối lập, không thể dung hòa hay kết hợp được.)

    "Despite their efforts to collaborate, their working styles were like oil and water, fundamentally unmixable."

    (Mặc dù họ đã cố gắng hợp tác, phong cách làm việc của họ giống như dầu với nước, về cơ bản là không thể hòa hợp.)

  • Their personalities are unmixable.

    Tính cách của họ không thể hòa hợp được. (Dùng khi tính cách của hai người quá khác biệt, dẫn đến xung đột hoặc không thể ở chung.)

    "From the start, it was clear their strong personalities were unmixable, leading to constant disagreements."

    (Ngay từ đầu, rõ ràng là hai cá tính mạnh của họ không thể hòa hợp, dẫn đến những bất đồng liên tục.)

  • unmixable elements/ideas

    các yếu tố/ý tưởng không thể kết hợp được. (Dùng để chỉ những thành phần hoặc khái niệm quá khác biệt, không thể dung hòa thành một thể thống nhất.)

    "The artist tried to combine traditional and modern styles, but the two elements remained unmixable in his design."

    (Người nghệ sĩ đã cố gắng kết hợp phong cách truyền thống và hiện đại, nhưng hai yếu tố này vẫn không thể hòa quyện trong thiết kế của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmixable

adjective
Lật mặt

Không thể trộn lẫn được; không hòa tan được.

"Oil and water are unmixable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmixable".

Ẩn dụ 'Dầu và nước'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'dầu và nước' (oil and water) là một ẩn dụ rất phổ biến để mô tả hai người, hai ý tưởng, hoặc hai thực thể hoàn toàn không tương thích hoặc không thể hòa hợp. Việc chúng 'unmixable' (không thể trộn lẫn) theo đúng nghĩa đen đã trở thành biểu tượng cho sự đối lập và bất khả dung hòa trong nhiều ngữ cảnh xã hội và cá nhân.

Sự khác biệt cơ bản

'Unmixable' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một số khác biệt là cơ bản và sâu sắc đến mức không thể dung hòa, bất kể nỗ lực nào. Điều này có thể áp dụng cho các giá trị cá nhân, phong cách sống, quan điểm chính trị, hay thậm chí là thành phần hóa học, gợi nhắc rằng không phải mọi thứ đều có thể 'pha trộn' được.