(Top Banner Ad)
ethical person
B2
tính từ B2 Đạo đức học, Triết học

ethical person

UK: /ˈeθɪkəl/ • US: /ˈɛθɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

người có đạo đức người sống có đạo đức người tuân thủ đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to moral principles or the branch of knowledge dealing with these; morally correct.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các nguyên tắc đạo đức hoặc nhánh kiến thức nghiên cứu về chúng; đúng đắn về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An ethical person always strives to do what is right."

    "Một người đạo đức luôn cố gắng làm điều đúng đắn."

  • "It is important to be an ethical person in both your personal and professional life."

    "Điều quan trọng là phải là một người đạo đức trong cả cuộc sống cá nhân và công việc của bạn."

  • "The company strives to employ ethical people who are committed to upholding its values."

    "Công ty cố gắng tuyển dụng những người có đạo đức, những người cam kết duy trì các giá trị của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
N ethics đạo đức học, luân lý; các nguyên tắc đạo đức
Adv ethically một cách có đạo đức, hợp luân lý
N ethicist nhà đạo đức học, chuyên gia về đạo đức
Adj unethical phi đạo đức, vô đạo đức
N person người, cá nhân
Adj personal cá nhân, riêng tư
Adv personally đích thân, về cá nhân
N personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ethikos (ἠθικός) - relating to character, moral
Late Latin
ethicus - ethical
Old French
éthique - ethics
English
ethical (adj.) - relating to moral principles
Latin
persona - an actor's mask, character, legal person
Old French
persone - a person
English
person (n.) - a human being

Nguồn gốc của 'Ethical'

Từ 'ethical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethikos', liên quan đến 'ethos' (tính cách, phong tục). Ban đầu, nó đề cập đến việc nghiên cứu các thói quen và quy tắc ứng xử trong xã hội. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm về đạo đức và các nguyên tắc điều chỉnh hành vi con người. 'Person' đến từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ mặt nạ diễn viên, sau đó là vai trò xã hội và cuối cùng là một cá nhân.

Usage Note

Từ 'ethical' nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực đạo đức, thường liên quan đến các giá trị phổ quát và các nguyên tắc hành vi được chấp nhận rộng rãi. Nó khác với 'moral' ở chỗ 'ethical' thường liên quan đến các quy tắc cụ thể của một nghề nghiệp, tổ chức hoặc nhóm. 'Ethical' cũng có thể ám chỉ một hành động tuân thủ các quy tắc này, ngay cả khi hành động đó có thể không 'moral' theo nghĩa chủ quan.

Prepositions

in towards

'ethical in': Đề cập đến khía cạnh đạo đức trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: ethical in business). 'ethical towards': Đề cập đến cách đối xử đạo đức với người khác (ví dụ: ethical towards customers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical person
  • truly a truly ethical person
    (một người thực sự có đạo đức)
  • highly a highly ethical person
    (một người có đạo đức cao)
  • genuinely a genuinely ethical person
    (một người thực tâm có đạo đức)
  • deeply a deeply ethical person
    (một người có đạo đức sâu sắc)
Verb + ethical person
  • to be to be an ethical person
    (là một người có đạo đức)
  • to act as to act as an ethical person
    (hành xử như một người có đạo đức)
  • to strive to be to strive to be an ethical person
    (cố gắng trở thành một người có đạo đức)
  • to consider someone to consider someone an ethical person
    (coi ai đó là một người có đạo đức)

Idioms

  • a truly ethical person

    một người thực sự có đạo đức (nhấn mạnh sự chân thật trong đạo đức)

    "She's a truly ethical person; you can always trust her decisions."

    (Cô ấy là một người thực sự có đạo đức; bạn luôn có thể tin tưởng vào các quyết định của cô ấy.)

  • to act as an ethical person

    hành động như một người có đạo đức (thể hiện đạo đức qua hành vi)

    "In every situation, he tries to act as an ethical person, prioritizing fairness and honesty."

    (Trong mọi tình huống, anh ấy luôn cố gắng hành động như một người có đạo đức, ưu tiên sự công bằng và trung thực.)

  • to strive to be an ethical person

    cố gắng trở thành một người có đạo đức (diễn tả nỗ lực duy trì và phát triển đạo đức)

    "It's important for leaders to strive to be an ethical person, setting a good example for others."

    (Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải cố gắng trở thành một người có đạo đức, làm gương tốt cho người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical person

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các nguyên tắc đạo đức hoặc nhánh kiến thức nghiên cứu về chúng; đúng đắn về mặt đạo đức.

"An ethical person always strives to do what is right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaves ethically in all his business dealings.
Anh ấy hành xử một cách đạo đức trong tất cả các giao dịch kinh doanh của mình.
Phủ định
She doesn't believe he acted ethically when he made that decision.
Cô ấy không tin rằng anh ấy đã hành động có đạo đức khi đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
Did they ethically report all their income last year?
Họ có khai báo một cách trung thực tất cả thu nhập của họ năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical person".

Tầm quan trọng của Đạo đức trong Xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc trở thành một 'ethical person' (người có đạo đức) được coi trọng đặc biệt, không chỉ trong đời sống cá nhân mà còn trong môi trường công sở và chính trị. Các nguyên tắc như trung thực, công bằng, và tôn trọng quyền riêng tư là nền tảng. Một người có đạo đức thường được tin tưởng và tôn trọng, góp phần xây dựng lòng tin xã hội.

Khái niệm 'Moral Compass'

Khái niệm 'moral compass' (la bàn đạo đức) thường được dùng để mô tả khả năng nội tại của một 'ethical person' để phân biệt đúng sai và đưa ra quyết định dựa trên các giá trị đạo đức vững chắc. Nó giống như một kim chỉ nam giúp con người đi đúng hướng, ngay cả khi đối mặt với áp lực hoặc lợi ích cá nhân.