(Top Banner Ad)
normal absorption
B2
Noun Phrase B2 Y học, Sinh học

normal absorption

UK: /ˈnɔːməl əbˈzɔːrpʃən/ • US: /ˈnɔːrməl əbˈsɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp thụ bình thường quá trình hấp thụ bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The typical or expected rate and process by which a substance is taken into another substance, such as the body's uptake of nutrients or the environment's uptake of pollutants.

Vietnamese Meaning

Quá trình và tốc độ hấp thụ thông thường hoặc được mong đợi của một chất vào một chất khác, chẳng hạn như sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cơ thể hoặc sự hấp thụ chất ô nhiễm của môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the patient's normal absorption of iron was a good sign."

    "Bác sĩ xác nhận rằng sự hấp thụ sắt bình thường của bệnh nhân là một dấu hiệu tốt."

  • "This study focuses on the normal absorption of glucose in healthy individuals."

    "Nghiên cứu này tập trung vào sự hấp thụ glucose bình thường ở những người khỏe mạnh."

  • "The plant exhibited normal absorption rates of water and minerals."

    "Cây thể hiện tốc độ hấp thụ nước và khoáng chất bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj normal Bình thường, tiêu chuẩn
Adv normally Một cách bình thường, thông thường
N normality Sự bình thường, trạng thái bình thường
V normalize Bình thường hóa, trở lại bình thường
V absorb Hấp thụ, thấm hút
N absorption Sự hấp thụ, sự thẩm thấu
Adj absorbent Có khả năng hút nước, thấm hút (thường dùng cho vật liệu)
Adj absorptive Có khả năng hấp thụ (thường dùng cho quá trình hoặc tính chất)
N absorber Chất hấp thụ, thiết bị hấp thụ

Synonyms

typical absorption (sự hấp thụ điển hình)standard absorption (sự hấp thụ tiêu chuẩn)

Antonyms

abnormal absorption (sự hấp thụ bất thường)impaired absorption (sự hấp thụ suy giảm)

Related Words

nutrient absorption (hấp thụ chất dinh dưỡng)drug absorption (hấp thụ thuốc)

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma (rule, carpenter's square)
Latin
normalis (according to rule)
Old French
normal
English
normal
Latin
absorbere (to suck in, swallow)
Old French
absorpcion
English
absorption

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu là 'cái thước vuông của thợ mộc' dùng để đảm bảo mọi thứ thẳng hàng và đúng chuẩn. Từ đó, nó phát triển thành 'normalis' (theo quy tắc) và rồi thành 'normal' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'bình thường, đúng quy cách' như hiện nay.

Nguồn gốc của 'Absorption'

Từ 'absorption' bắt nguồn từ động từ 'absorbere' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'ab-' ('từ, khỏi') và 'sorbere' ('hút vào, nuốt vào'). Ý nghĩa của nó vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, mô tả quá trình hút hoặc thẩm thấu một chất vào bên trong một chất khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y học, sinh học và môi trường để mô tả một quá trình diễn ra theo cách bình thường, không có bất kỳ sự bất thường hoặc rối loạn nào. 'Normal' ở đây nhấn mạnh rằng quá trình hấp thụ nằm trong phạm vi được coi là khỏe mạnh hoặc chấp nhận được.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ chất bị hấp thụ (ví dụ: normal absorption of nutrients). 'in' thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc vật chất nơi sự hấp thụ diễn ra (ví dụ: normal absorption in the small intestine).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + normal absorption
  • healthy healthy normal absorption
    (Sự hấp thụ bình thường khỏe mạnh)
  • optimal optimal normal absorption
    (Sự hấp thụ bình thường tối ưu)
  • proper proper normal absorption
    (Sự hấp thụ bình thường đúng cách)
  • sufficient sufficient normal absorption
    (Sự hấp thụ bình thường đủ)
Động từ + normal absorption
  • maintain maintain normal absorption
    (Duy trì sự hấp thụ bình thường)
  • ensure ensure normal absorption
    (Đảm bảo sự hấp thụ bình thường)
  • promote promote normal absorption
    (Thúc đẩy sự hấp thụ bình thường)
  • support support normal absorption
    (Hỗ trợ sự hấp thụ bình thường)
normal absorption + Giới từ/Cụm danh từ
  • of nutrients normal absorption of nutrients
    (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng bình thường)
  • of medication normal absorption of medication
    (Sự hấp thụ thuốc bình thường)
  • rate of normal rate of absorption
    (Tốc độ hấp thụ bình thường)

Idioms

  • maintain normal absorption

    Duy trì sự hấp thụ bình thường (của chất gì đó trong cơ thể hoặc hệ thống).

    "Eating a balanced diet helps to maintain normal absorption of vitamins."

    (Ăn uống cân bằng giúp duy trì sự hấp thụ vitamin một cách bình thường.)

  • return to normal absorption

    Trở lại trạng thái hấp thụ bình thường (sau một vấn đề hoặc gián đoạn).

    "After treatment, the patient's gut function should return to normal absorption."

    (Sau điều trị, chức năng ruột của bệnh nhân sẽ trở lại trạng thái hấp thụ bình thường.)

  • support normal absorption

    Hỗ trợ sự hấp thụ bình thường (thường là qua việc cung cấp chất bổ sung hoặc điều kiện thích hợp).

    "Certain supplements are designed to support normal absorption of minerals."

    (Một số chất bổ sung được thiết kế để hỗ trợ sự hấp thụ khoáng chất một cách bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal absorption

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình và tốc độ hấp thụ thông thường hoặc được mong đợi của một chất vào một chất khác, chẳng hạn như sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cơ thể hoặc sự hấp thụ chất ô nhiễm của môi trường.

"The doctor confirmed that the patient's normal absorption of iron was a good sign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the plant showed normal absorption of water was a good sign.
Việc cây cho thấy sự hấp thụ nước bình thường là một dấu hiệu tốt.
Phủ định
Whether the patient exhibits normal absorption of nutrients remains to be seen.
Liệu bệnh nhân có biểu hiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng bình thường hay không vẫn còn phải xem xét.
Nghi vấn
Why the material didn't show normal absorption of the liquid is a mystery.
Tại sao vật liệu không cho thấy sự hấp thụ bình thường của chất lỏng là một điều bí ẩn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil has been normally absorbing water after the heavy rain.
Đất đã và đang hấp thụ nước một cách bình thường sau cơn mưa lớn.
Phủ định
The patient hasn't been normally absorbing nutrients due to their illness.
Bệnh nhân đã không hấp thụ các chất dinh dưỡng một cách bình thường do bệnh tật của họ.
Nghi vấn
Has the material been normally absorbing light at that wavelength?
Vật liệu có hấp thụ ánh sáng một cách bình thường ở bước sóng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal absorption".

Tầm quan trọng của hấp thụ dinh dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa phương Tây hiện đại, sự hấp thụ dinh dưỡng bình thường được coi là nền tảng của sức khỏe tốt. Các chế độ ăn kiêng, thực phẩm chức năng và xu hướng ăn uống lành mạnh đều tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình hấp thụ để đảm bảo cơ thể nhận đủ chất dinh dưỡng, phản ánh sự coi trọng sức khỏe phòng ngừa và lối sống năng động.

Hấp thụ trong bối cảnh môi trường

Khái niệm 'hấp thụ bình thường' cũng được áp dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về môi trường. Ví dụ, việc rừng hấp thụ carbon dioxide hay đất hấp thụ nước mưa là những quá trình tự nhiên 'bình thường' cực kỳ quan trọng đối với sự cân bằng sinh thái. Sự gián đoạn những quá trình này do hoạt động của con người thường dẫn đến các vấn đề môi trường nghiêm trọng như biến đổi khí hậu hoặc lũ lụt.