normal absorption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The typical or expected rate and process by which a substance is taken into another substance, such as the body's uptake of nutrients or the environment's uptake of pollutants.
Vietnamese Meaning
Quá trình và tốc độ hấp thụ thông thường hoặc được mong đợi của một chất vào một chất khác, chẳng hạn như sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cơ thể hoặc sự hấp thụ chất ô nhiễm của môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that the patient's normal absorption of iron was a good sign."
"Bác sĩ xác nhận rằng sự hấp thụ sắt bình thường của bệnh nhân là một dấu hiệu tốt."
-
"This study focuses on the normal absorption of glucose in healthy individuals."
"Nghiên cứu này tập trung vào sự hấp thụ glucose bình thường ở những người khỏe mạnh."
-
"The plant exhibited normal absorption rates of water and minerals."
"Cây thể hiện tốc độ hấp thụ nước và khoáng chất bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | normal | Bình thường, tiêu chuẩn |
| Adv | normally | Một cách bình thường, thông thường |
| N | normality | Sự bình thường, trạng thái bình thường |
| V | normalize | Bình thường hóa, trở lại bình thường |
| V | absorb | Hấp thụ, thấm hút |
| N | absorption | Sự hấp thụ, sự thẩm thấu |
| Adj | absorbent | Có khả năng hút nước, thấm hút (thường dùng cho vật liệu) |
| Adj | absorptive | Có khả năng hấp thụ (thường dùng cho quá trình hoặc tính chất) |
| N | absorber | Chất hấp thụ, thiết bị hấp thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y học, sinh học và môi trường để mô tả một quá trình diễn ra theo cách bình thường, không có bất kỳ sự bất thường hoặc rối loạn nào. 'Normal' ở đây nhấn mạnh rằng quá trình hấp thụ nằm trong phạm vi được coi là khỏe mạnh hoặc chấp nhận được.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ chất bị hấp thụ (ví dụ: normal absorption of nutrients). 'in' thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc vật chất nơi sự hấp thụ diễn ra (ví dụ: normal absorption in the small intestine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy normal absorption (Sự hấp thụ bình thường khỏe mạnh)
-
optimal optimal normal absorption (Sự hấp thụ bình thường tối ưu)
-
proper proper normal absorption (Sự hấp thụ bình thường đúng cách)
-
sufficient sufficient normal absorption (Sự hấp thụ bình thường đủ)
-
maintain maintain normal absorption (Duy trì sự hấp thụ bình thường)
-
ensure ensure normal absorption (Đảm bảo sự hấp thụ bình thường)
-
promote promote normal absorption (Thúc đẩy sự hấp thụ bình thường)
-
support support normal absorption (Hỗ trợ sự hấp thụ bình thường)
-
of nutrients normal absorption of nutrients (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng bình thường)
-
of medication normal absorption of medication (Sự hấp thụ thuốc bình thường)
-
rate of normal rate of absorption (Tốc độ hấp thụ bình thường)
Idioms
-
maintain normal absorption
Duy trì sự hấp thụ bình thường (của chất gì đó trong cơ thể hoặc hệ thống).
"Eating a balanced diet helps to maintain normal absorption of vitamins."
(Ăn uống cân bằng giúp duy trì sự hấp thụ vitamin một cách bình thường.)
-
return to normal absorption
Trở lại trạng thái hấp thụ bình thường (sau một vấn đề hoặc gián đoạn).
"After treatment, the patient's gut function should return to normal absorption."
(Sau điều trị, chức năng ruột của bệnh nhân sẽ trở lại trạng thái hấp thụ bình thường.)
-
support normal absorption
Hỗ trợ sự hấp thụ bình thường (thường là qua việc cung cấp chất bổ sung hoặc điều kiện thích hợp).
"Certain supplements are designed to support normal absorption of minerals."
(Một số chất bổ sung được thiết kế để hỗ trợ sự hấp thụ khoáng chất một cách bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal absorption
Noun PhraseQuá trình và tốc độ hấp thụ thông thường hoặc được mong đợi của một chất vào một chất khác, chẳng hạn như sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cơ thể hoặc sự hấp thụ chất ô nhiễm của môi trường.
"The doctor confirmed that the patient's normal absorption of iron was a good sign."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the plant showed normal absorption of water was a good sign. |
Việc cây cho thấy sự hấp thụ nước bình thường là một dấu hiệu tốt. |
| Phủ định | Whether the patient exhibits normal absorption of nutrients remains to be seen. |
Liệu bệnh nhân có biểu hiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng bình thường hay không vẫn còn phải xem xét. |
| Nghi vấn | Why the material didn't show normal absorption of the liquid is a mystery. |
Tại sao vật liệu không cho thấy sự hấp thụ bình thường của chất lỏng là một điều bí ẩn. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soil has been normally absorbing water after the heavy rain. |
Đất đã và đang hấp thụ nước một cách bình thường sau cơn mưa lớn. |
| Phủ định | The patient hasn't been normally absorbing nutrients due to their illness. |
Bệnh nhân đã không hấp thụ các chất dinh dưỡng một cách bình thường do bệnh tật của họ. |
| Nghi vấn | Has the material been normally absorbing light at that wavelength? |
Vật liệu có hấp thụ ánh sáng một cách bình thường ở bước sóng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal absorption".
