impassioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Filled with or showing great emotion; passionate.
Vietnamese Meaning
Đầy hoặc thể hiện cảm xúc mãnh liệt; đam mê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer delivered an impassioned plea for his client's innocence."
"Luật sư đưa ra một lời bào chữa đầy cảm xúc cho sự vô tội của thân chủ mình."
-
"She gave an impassioned speech about the importance of protecting the environment."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."
-
"His impassioned defense of human rights moved the audience to tears."
"Sự bảo vệ nhân quyền đầy nhiệt huyết của anh ấy đã làm khán giả rơi nước mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passion | Niềm đam mê, sự say mê, cảm xúc mãnh liệt |
| Adjective | passionate | Đam mê, nhiệt huyết, nồng nàn |
| Adverb | passionately | Một cách đam mê, nhiệt tình |
| Verb | impassion | Truyền cảm hứng, khuấy động cảm xúc mạnh mẽ |
| Adjective | dispassionate | Khách quan, vô tư, không bị chi phối bởi cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impassioned' thường được dùng để mô tả những bài phát biểu, lời kêu gọi hoặc hành động được thực hiện với sự nhiệt huyết và cảm xúc sâu sắc. Nó mạnh hơn 'passionate' một chút, nhấn mạnh vào sự thể hiện cảm xúc ra bên ngoài một cách rõ ràng và có sức lan tỏa. Khác với 'enthusiastic' thường chỉ sự nhiệt tình, 'impassioned' mang sắc thái của sự xúc động mạnh mẽ, có thể bao gồm cả niềm vui, nỗi buồn, sự phẫn nộ, hoặc lòng yêu thương sâu sắc.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường mô tả người đó có cảm xúc gì. Ví dụ: 'He was impassioned with rage.' (Anh ta tràn ngập cơn giận dữ). Khi đi với 'by', nó thường mô tả điều gì gây ra cảm xúc đó. Ví dụ: 'He was impassioned by her plea.' (Anh ta xúc động bởi lời khẩn cầu của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
speech an impassioned speech (một bài phát biểu đầy nhiệt huyết)
-
plea an impassioned plea (một lời khẩn cầu đầy thống thiết)
-
argument an impassioned argument (một lập luận đầy cảm xúc/nhiệt huyết)
-
defense an impassioned defense (một lời bào chữa đầy nhiệt thành)
-
appeal an impassioned appeal (một lời kêu gọi thống thiết)
-
make make an impassioned speech (thực hiện một bài phát biểu đầy nhiệt huyết)
-
deliver deliver an impassioned plea (đưa ra một lời khẩn cầu thống thiết)
-
give give an impassioned performance (thể hiện một màn trình diễn đầy cảm xúc)
-
highly highly impassioned (cực kỳ nhiệt huyết/mãnh liệt)
-
deeply deeply impassioned (sâu sắc nhiệt huyết/mãnh liệt)
Idioms
-
an impassioned plea/appeal
một lời kêu gọi/khẩn cầu thống thiết, đầy xúc động
"The lawyer made an impassioned plea for his client's innocence."
(Luật sư đã đưa ra lời khẩn cầu thống thiết về sự vô tội của thân chủ mình.)
-
an impassioned speech/address
một bài phát biểu/diễn văn đầy nhiệt huyết, mãnh liệt
"The leader's impassioned speech inspired thousands to join the cause."
(Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn người tham gia chính nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impassioned
adjectiveĐầy hoặc thể hiện cảm xúc mãnh liệt; đam mê.
"The lawyer delivered an impassioned plea for his client's innocence."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The activist, who delivered an impassioned speech, inspired many to take action. |
Nhà hoạt động, người đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết, đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động. |
| Phủ định | The audience, which wasn't moved by his impassioned plea, remained indifferent. |
Khán giả, những người không cảm động trước lời khẩn cầu đầy nhiệt huyết của anh ấy, vẫn thờ ơ. |
| Nghi vấn | Was it the lawyer, whose impassioned defense moved the jury, who won the case? |
Có phải luật sư, người có phần bào chữa đầy nhiệt huyết đã lay động bồi thẩm đoàn, là người đã thắng vụ kiện không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a speaker is impassioned, they often raise their voice. |
Nếu một diễn giả đầy nhiệt huyết, họ thường nâng cao giọng nói. |
| Phủ định | When someone is not impassioned about a topic, they don't usually speak about it enthusiastically. |
Khi ai đó không say mê về một chủ đề, họ thường không nói về nó một cách nhiệt tình. |
| Nghi vấn | If the candidate is impassioned about healthcare, does he propose specific reforms? |
Nếu ứng cử viên nhiệt huyết về chăm sóc sức khỏe, liệu ông ấy có đề xuất những cải cách cụ thể không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer delivered an impassioned plea for his client's innocence. |
Luật sư đưa ra một lời biện hộ đầy nhiệt huyết cho sự vô tội của thân chủ mình. |
| Phủ định | Why wasn't her speech impassioned enough to sway the voters? |
Tại sao bài phát biểu của cô ấy không đủ nhiệt huyết để lay chuyển cử tri? |
| Nghi vấn | What made him give such an impassioned speech? |
Điều gì khiến anh ấy có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết như vậy? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rally starts, the speaker will have been delivering an impassioned speech for over an hour. |
Vào thời điểm cuộc biểu tình bắt đầu, diễn giả sẽ đã trình bày một bài phát biểu đầy nhiệt huyết trong hơn một giờ. |
| Phủ định | By next week, he won't have been writing impassioned letters to the editor for a whole year, because he decided to focus on other advocacy methods. |
Đến tuần tới, anh ấy sẽ không còn viết những lá thư đầy nhiệt huyết cho biên tập viên trong cả một năm nữa, vì anh ấy đã quyết định tập trung vào các phương pháp vận động khác. |
| Nghi vấn | Will the activists have been staging an impassioned protest outside the parliament building for weeks by the time the vote takes place? |
Liệu các nhà hoạt động có đã tổ chức một cuộc biểu tình đầy nhiệt huyết bên ngoài tòa nhà quốc hội trong nhiều tuần vào thời điểm cuộc bỏ phiếu diễn ra không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker will give an impassioned speech tomorrow. |
Diễn giả sẽ có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to deliver an impassioned plea; she's decided on a calm approach. |
Cô ấy sẽ không đưa ra một lời khẩn cầu đầy nhiệt huyết; cô ấy đã quyết định một cách tiếp cận bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Will the crowd be impassioned by his words? |
Đám đông có bị xúc động bởi những lời nói của anh ấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had delivered an impassioned speech before the crowd began to gather. |
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết trước khi đám đông bắt đầu tụ tập. |
| Phủ định | He had not expected such an impassioned response to his proposal. |
Anh ấy đã không mong đợi một phản ứng nhiệt tình như vậy đối với đề xuất của mình. |
| Nghi vấn | Had they ever witnessed such an impassioned debate before the election? |
Họ đã bao giờ chứng kiến một cuộc tranh luận đầy nhiệt huyết như vậy trước cuộc bầu cử chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impassioned".
