(Top Banner Ad)
impassioned
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

impassioned

UK: /ɪmˈpæʃənd/ • US: /ɪmˈpæʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

đầy cảm xúc nhiệt huyết say sưa mãnh liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filled with or showing great emotion; passionate.

Vietnamese Meaning

Đầy hoặc thể hiện cảm xúc mãnh liệt; đam mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer delivered an impassioned plea for his client's innocence."

    "Luật sư đưa ra một lời bào chữa đầy cảm xúc cho sự vô tội của thân chủ mình."

  • "She gave an impassioned speech about the importance of protecting the environment."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

  • "His impassioned defense of human rights moved the audience to tears."

    "Sự bảo vệ nhân quyền đầy nhiệt huyết của anh ấy đã làm khán giả rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passion Niềm đam mê, sự say mê, cảm xúc mãnh liệt
Adjective passionate Đam mê, nhiệt huyết, nồng nàn
Adverb passionately Một cách đam mê, nhiệt tình
Verb impassion Truyền cảm hứng, khuấy động cảm xúc mạnh mẽ
Adjective dispassionate Khách quan, vô tư, không bị chi phối bởi cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passio
Old French
passion
English (14th century)
passion
English (17th century)
impassioned

Nguồn gốc của sự mãnh liệt

Từ 'impassioned' có gốc từ tiếng Latin 'passio' nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'cảm xúc mãnh liệt'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ sự đau khổ của Chúa Kitô. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển nghĩa thành 'cảm xúc mạnh mẽ'. Khi thêm tiền tố 'im-' (mang tính nhấn mạnh, nội tại) và hậu tố '-ed' vào 'passion', 'impassioned' ra đời, mang ý nghĩa 'đầy nhiệt huyết, mãnh liệt, cháy bỏng', thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ đến mức gần như không thể kìm nén.

Usage Note

Từ 'impassioned' thường được dùng để mô tả những bài phát biểu, lời kêu gọi hoặc hành động được thực hiện với sự nhiệt huyết và cảm xúc sâu sắc. Nó mạnh hơn 'passionate' một chút, nhấn mạnh vào sự thể hiện cảm xúc ra bên ngoài một cách rõ ràng và có sức lan tỏa. Khác với 'enthusiastic' thường chỉ sự nhiệt tình, 'impassioned' mang sắc thái của sự xúc động mạnh mẽ, có thể bao gồm cả niềm vui, nỗi buồn, sự phẫn nộ, hoặc lòng yêu thương sâu sắc.

Prepositions

with by

Khi đi với 'with', nó thường mô tả người đó có cảm xúc gì. Ví dụ: 'He was impassioned with rage.' (Anh ta tràn ngập cơn giận dữ). Khi đi với 'by', nó thường mô tả điều gì gây ra cảm xúc đó. Ví dụ: 'He was impassioned by her plea.' (Anh ta xúc động bởi lời khẩn cầu của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + impassioned (Danh từ)
  • speech an impassioned speech
    (một bài phát biểu đầy nhiệt huyết)
  • plea an impassioned plea
    (một lời khẩn cầu đầy thống thiết)
  • argument an impassioned argument
    (một lập luận đầy cảm xúc/nhiệt huyết)
  • defense an impassioned defense
    (một lời bào chữa đầy nhiệt thành)
  • appeal an impassioned appeal
    (một lời kêu gọi thống thiết)
Động từ + an impassioned (Danh từ)
  • make make an impassioned speech
    (thực hiện một bài phát biểu đầy nhiệt huyết)
  • deliver deliver an impassioned plea
    (đưa ra một lời khẩn cầu thống thiết)
  • give give an impassioned performance
    (thể hiện một màn trình diễn đầy cảm xúc)
Trạng từ + impassioned
  • highly highly impassioned
    (cực kỳ nhiệt huyết/mãnh liệt)
  • deeply deeply impassioned
    (sâu sắc nhiệt huyết/mãnh liệt)

Idioms

  • an impassioned plea/appeal

    một lời kêu gọi/khẩn cầu thống thiết, đầy xúc động

    "The lawyer made an impassioned plea for his client's innocence."

    (Luật sư đã đưa ra lời khẩn cầu thống thiết về sự vô tội của thân chủ mình.)

  • an impassioned speech/address

    một bài phát biểu/diễn văn đầy nhiệt huyết, mãnh liệt

    "The leader's impassioned speech inspired thousands to join the cause."

    (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn người tham gia chính nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impassioned

adjective
Lật mặt

Đầy hoặc thể hiện cảm xúc mãnh liệt; đam mê.

"The lawyer delivered an impassioned plea for his client's innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activist, who delivered an impassioned speech, inspired many to take action.
Nhà hoạt động, người đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết, đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.
Phủ định
The audience, which wasn't moved by his impassioned plea, remained indifferent.
Khán giả, những người không cảm động trước lời khẩn cầu đầy nhiệt huyết của anh ấy, vẫn thờ ơ.
Nghi vấn
Was it the lawyer, whose impassioned defense moved the jury, who won the case?
Có phải luật sư, người có phần bào chữa đầy nhiệt huyết đã lay động bồi thẩm đoàn, là người đã thắng vụ kiện không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a speaker is impassioned, they often raise their voice.
Nếu một diễn giả đầy nhiệt huyết, họ thường nâng cao giọng nói.
Phủ định
When someone is not impassioned about a topic, they don't usually speak about it enthusiastically.
Khi ai đó không say mê về một chủ đề, họ thường không nói về nó một cách nhiệt tình.
Nghi vấn
If the candidate is impassioned about healthcare, does he propose specific reforms?
Nếu ứng cử viên nhiệt huyết về chăm sóc sức khỏe, liệu ông ấy có đề xuất những cải cách cụ thể không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer delivered an impassioned plea for his client's innocence.
Luật sư đưa ra một lời biện hộ đầy nhiệt huyết cho sự vô tội của thân chủ mình.
Phủ định
Why wasn't her speech impassioned enough to sway the voters?
Tại sao bài phát biểu của cô ấy không đủ nhiệt huyết để lay chuyển cử tri?
Nghi vấn
What made him give such an impassioned speech?
Điều gì khiến anh ấy có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết như vậy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rally starts, the speaker will have been delivering an impassioned speech for over an hour.
Vào thời điểm cuộc biểu tình bắt đầu, diễn giả sẽ đã trình bày một bài phát biểu đầy nhiệt huyết trong hơn một giờ.
Phủ định
By next week, he won't have been writing impassioned letters to the editor for a whole year, because he decided to focus on other advocacy methods.
Đến tuần tới, anh ấy sẽ không còn viết những lá thư đầy nhiệt huyết cho biên tập viên trong cả một năm nữa, vì anh ấy đã quyết định tập trung vào các phương pháp vận động khác.
Nghi vấn
Will the activists have been staging an impassioned protest outside the parliament building for weeks by the time the vote takes place?
Liệu các nhà hoạt động có đã tổ chức một cuộc biểu tình đầy nhiệt huyết bên ngoài tòa nhà quốc hội trong nhiều tuần vào thời điểm cuộc bỏ phiếu diễn ra không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will give an impassioned speech tomorrow.
Diễn giả sẽ có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to deliver an impassioned plea; she's decided on a calm approach.
Cô ấy sẽ không đưa ra một lời khẩn cầu đầy nhiệt huyết; cô ấy đã quyết định một cách tiếp cận bình tĩnh.
Nghi vấn
Will the crowd be impassioned by his words?
Đám đông có bị xúc động bởi những lời nói của anh ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had delivered an impassioned speech before the crowd began to gather.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết trước khi đám đông bắt đầu tụ tập.
Phủ định
He had not expected such an impassioned response to his proposal.
Anh ấy đã không mong đợi một phản ứng nhiệt tình như vậy đối với đề xuất của mình.
Nghi vấn
Had they ever witnessed such an impassioned debate before the election?
Họ đã bao giờ chứng kiến một cuộc tranh luận đầy nhiệt huyết như vậy trước cuộc bầu cử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impassioned".

Sức mạnh của lời lẽ mãnh liệt trong diễn thuyết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hùng biện và chính trị, 'impassioned speech' (bài phát biểu đầy nhiệt huyết) thường được đánh giá cao như một công cụ mạnh mẽ để lay động cảm xúc công chúng, truyền cảm hứng và thuyết phục người nghe. Từ thời Hy Lạp cổ đại với khái niệm 'pathos' (lời lẽ cảm động), khả năng thể hiện cảm xúc chân thành và mãnh liệt trong giao tiếp công khai luôn là yếu tố quan trọng để tạo ra ảnh hưởng.

Nghệ thuật và cảm xúc mãnh liệt

Trong nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc, kịch và văn học, các tác phẩm 'impassioned' thường ám chỉ những sáng tạo thể hiện chiều sâu cảm xúc, sự mãnh liệt trong biểu đạt. Ví dụ, một màn trình diễn opera 'impassioned' sẽ tràn đầy cảm xúc cao trào, cuốn hút khán giả vào mạch cảm xúc của nhân vật.