impassivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of feeling or emotion; apathy.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu cảm xúc, sự lãnh đạm, sự thờ ơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His impassivity during the trial made it difficult to gauge his true feelings."
"Sự vô cảm của anh ta trong suốt phiên tòa khiến người ta khó đánh giá được cảm xúc thật sự của anh ta."
-
"The defendant's impassivity raised suspicion among the jury."
"Sự vô cảm của bị cáo làm dấy lên nghi ngờ trong bồi thẩm đoàn."
-
"Her impassivity was a defense mechanism against further heartbreak."
"Sự vô cảm của cô ấy là một cơ chế phòng vệ chống lại sự đau khổ hơn nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impassivity | Sự vô cảm, sự lãnh đạm, sự bình thản (không biểu lộ cảm xúc) |
| Adjective | impassive | Vô cảm, lãnh đạm, bình thản (không biểu lộ cảm xúc) |
| Adverb | impassively | Một cách vô cảm, một cách lãnh đạm, một cách bình thản |
| Noun | impassiveness | Sự vô cảm, sự lãnh đạm (đồng nghĩa với impassivity nhưng ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Impassivity thường được dùng để chỉ trạng thái không biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài, hoặc không có khả năng cảm nhận cảm xúc một cách sâu sắc. Nó khác với sự thờ ơ (apathy) ở chỗ, thờ ơ thiên về việc thiếu động lực và sự quan tâm, trong khi impassivity tập trung vào việc thiếu biểu hiện cảm xúc. Cần phân biệt với sự điềm tĩnh (composure) vì điềm tĩnh là khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng, còn impassivity lại là một trạng thái thiếu cảm xúc nói chung.
Prepositions
‘In impassivity’ thường dùng để diễn tả một trạng thái cụ thể, ví dụ: 'He sat in impassivity, watching the events unfold.' ('Anh ta ngồi bất động, vô cảm chứng kiến sự việc diễn ra.')
'With impassivity' thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện với sự vô cảm, ví dụ: 'She delivered the news with impassivity.' ('Cô ấy thông báo tin tức một cách vô cảm.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete impassivity (sự vô cảm hoàn toàn)
-
utter utter impassivity (sự vô cảm tuyệt đối)
-
cold cold impassivity (sự vô cảm lạnh lùng)
-
stoic stoic impassivity (sự bình thản/vô cảm kiên cường (như người Khắc kỷ))
-
unsettling unsettling impassivity (sự vô cảm đáng lo ngại)
-
maintain maintain impassivity (duy trì sự vô cảm/bình thản)
-
display display impassivity (thể hiện sự vô cảm)
-
show show impassivity (cho thấy sự vô cảm)
-
conceal conceal one's impassivity (che giấu sự vô cảm/bình thản của ai đó)
-
mask a mask of impassivity (một chiếc mặt nạ vô cảm (nghĩa bóng))
-
wall a wall of impassivity (một bức tường vô cảm (nghĩa bóng))
-
with with impassivity (một cách vô cảm, với vẻ bình thản)
Idioms
-
A mask of impassivity
Một vẻ ngoài vô cảm, che giấu cảm xúc thật.
"He wore a mask of impassivity during the difficult negotiations, giving nothing away."
(Anh ấy đeo một chiếc mặt nạ vô cảm trong suốt cuộc đàm phán khó khăn, không để lộ bất cứ điều gì.)
-
Maintain one's impassivity
Giữ vững sự bình thản, không để cảm xúc bị lộ ra.
"Despite the provocative questions, the witness managed to maintain her impassivity."
(Mặc dù có những câu hỏi khiêu khích, nhân chứng vẫn giữ được sự bình thản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impassivity
nounSự thiếu cảm xúc, sự lãnh đạm, sự thờ ơ.
"His impassivity during the trial made it difficult to gauge his true feelings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impassivity".
