(Top Banner Ad)
impassivity
C1
noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

impassivity

UK: /ˌɪm.pæˈsɪv.ə.ti/ • US: /ˌɪm.pæˈsɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô cảm sự lãnh đạm sự thờ ơ tính trơ cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of feeling or emotion; apathy.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu cảm xúc, sự lãnh đạm, sự thờ ơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His impassivity during the trial made it difficult to gauge his true feelings."

    "Sự vô cảm của anh ta trong suốt phiên tòa khiến người ta khó đánh giá được cảm xúc thật sự của anh ta."

  • "The defendant's impassivity raised suspicion among the jury."

    "Sự vô cảm của bị cáo làm dấy lên nghi ngờ trong bồi thẩm đoàn."

  • "Her impassivity was a defense mechanism against further heartbreak."

    "Sự vô cảm của cô ấy là một cơ chế phòng vệ chống lại sự đau khổ hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impassivity Sự vô cảm, sự lãnh đạm, sự bình thản (không biểu lộ cảm xúc)
Adjective impassive Vô cảm, lãnh đạm, bình thản (không biểu lộ cảm xúc)
Adverb impassively Một cách vô cảm, một cách lãnh đạm, một cách bình thản
Noun impassiveness Sự vô cảm, sự lãnh đạm (đồng nghĩa với impassivity nhưng ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Latin
passivus
Latin
impassivus
English
impassive
English
impassivity

Nguồn gốc của sự 'Không Cảm'

Từ 'impassivity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với gốc 'pati' có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'cảm nhận'. Vì vậy, 'impassivus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không có khả năng chịu đựng' hoặc 'không cảm nhận'. Khi chuyển sang tiếng Anh thành 'impassive' (tính từ) và sau đó là 'impassivity' (danh từ), nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'trạng thái không biểu lộ cảm xúc, sự thờ ơ hoặc vô cảm'.

Usage Note

Impassivity thường được dùng để chỉ trạng thái không biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài, hoặc không có khả năng cảm nhận cảm xúc một cách sâu sắc. Nó khác với sự thờ ơ (apathy) ở chỗ, thờ ơ thiên về việc thiếu động lực và sự quan tâm, trong khi impassivity tập trung vào việc thiếu biểu hiện cảm xúc. Cần phân biệt với sự điềm tĩnh (composure) vì điềm tĩnh là khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng, còn impassivity lại là một trạng thái thiếu cảm xúc nói chung.

Prepositions

in with

‘In impassivity’ thường dùng để diễn tả một trạng thái cụ thể, ví dụ: 'He sat in impassivity, watching the events unfold.' ('Anh ta ngồi bất động, vô cảm chứng kiến sự việc diễn ra.')
'With impassivity' thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện với sự vô cảm, ví dụ: 'She delivered the news with impassivity.' ('Cô ấy thông báo tin tức một cách vô cảm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impassivity
  • complete complete impassivity
    (sự vô cảm hoàn toàn)
  • utter utter impassivity
    (sự vô cảm tuyệt đối)
  • cold cold impassivity
    (sự vô cảm lạnh lùng)
  • stoic stoic impassivity
    (sự bình thản/vô cảm kiên cường (như người Khắc kỷ))
  • unsettling unsettling impassivity
    (sự vô cảm đáng lo ngại)
Verb + impassivity
  • maintain maintain impassivity
    (duy trì sự vô cảm/bình thản)
  • display display impassivity
    (thể hiện sự vô cảm)
  • show show impassivity
    (cho thấy sự vô cảm)
  • conceal conceal one's impassivity
    (che giấu sự vô cảm/bình thản của ai đó)
Noun + of impassivity
  • mask a mask of impassivity
    (một chiếc mặt nạ vô cảm (nghĩa bóng))
  • wall a wall of impassivity
    (một bức tường vô cảm (nghĩa bóng))
Prepositional Phrase
  • with with impassivity
    (một cách vô cảm, với vẻ bình thản)

Idioms

  • A mask of impassivity

    Một vẻ ngoài vô cảm, che giấu cảm xúc thật.

    "He wore a mask of impassivity during the difficult negotiations, giving nothing away."

    (Anh ấy đeo một chiếc mặt nạ vô cảm trong suốt cuộc đàm phán khó khăn, không để lộ bất cứ điều gì.)

  • Maintain one's impassivity

    Giữ vững sự bình thản, không để cảm xúc bị lộ ra.

    "Despite the provocative questions, the witness managed to maintain her impassivity."

    (Mặc dù có những câu hỏi khiêu khích, nhân chứng vẫn giữ được sự bình thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impassivity

noun
Lật mặt

Sự thiếu cảm xúc, sự lãnh đạm, sự thờ ơ.

"His impassivity during the trial made it difficult to gauge his true feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impassivity".

Chủ nghĩa Khắc kỷ và Kiểm soát Cảm xúc

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) từ Hy Lạp cổ đại, việc duy trì sự bình thản (impassivity) trước những thăng trầm của cuộc đời được coi là một đức tính cao cả. Người Khắc kỷ tin rằng chúng ta nên tập trung vào những gì mình có thể kiểm soát (suy nghĩ và hành động của bản thân) và chấp nhận những gì không thể kiểm soát, từ đó đạt được sự an nhiên nội tâm và không để cảm xúc bên ngoài tác động.

Khuôn mặt Poker (Poker Face)

Thuật ngữ 'poker face' (khuôn mặt poker) là một ví dụ phổ biến về sự vô cảm trong văn hóa phương Tây. Nó chỉ việc giữ một biểu cảm khuôn mặt hoàn toàn trống rỗng, không biểu lộ cảm xúc gì, đặc biệt là trong các trò chơi bài như poker, để đối thủ không thể đoán được suy nghĩ hoặc bài của mình. Khả năng này cũng được áp dụng rộng rãi trong đàm phán hoặc các tình huống cần giữ bình tĩnh và che giấu ý định.