(Top Banner Ad)
remote possibility
C1
Noun Phrase C1 Chung

remote possibility

UK: /rɪˈməʊt ˌpɒsɪˈbɪləti/ • US: /rɪˈmoʊt ˌpɑːsɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng rất nhỏ khả năng mong manh khả năng xa vời khả năng hiếm hoi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight chance of something happening or being true.

Vietnamese Meaning

Một khả năng rất nhỏ, gần như không thể xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a remote possibility that he might come, but I wouldn't count on it."

    "Có một khả năng rất nhỏ là anh ta có thể đến, nhưng tôi sẽ không trông đợi vào điều đó."

  • "It's a remote possibility that they will find survivors after so many days."

    "Khả năng tìm thấy người sống sót sau nhiều ngày như vậy là rất nhỏ."

  • "There is only a remote possibility of success."

    "Chỉ có một khả năng thành công rất nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh, khó xảy ra
Adverb remotely từ xa, rất ít, dù chỉ một chút
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh, sự khó xảy ra
Verb remove loại bỏ, di chuyển
Noun possibility khả năng, điều có thể
Adjective possible có thể
Adverb possibly có thể, có lẽ
Noun impossibility sự không thể, điều không thể
Adjective impossible không thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
posse
Latin
remotus
Latin
possibilis
Latin
possibilitas
Old French
remot
Old French
possibilite
English
remote possibility

Nguồn gốc 'Remote'

Từ 'remote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'removere' có nghĩa là 'di chuyển xa ra'. 'Re-' (trở lại, xa cách) kết hợp với 'movere' (di chuyển). Do đó, 'remote' mang ý nghĩa 'xa xôi, hẻo lánh, ít có khả năng'.

Nguồn gốc 'Possibility'

Từ 'possibility' xuất phát từ tiếng Latin 'possibilitas', mà bản thân nó lại từ 'possibilis' (có thể), gốc từ 'posse' (có thể làm được). Vì vậy, 'possibility' có nghĩa là 'khả năng, điều có thể xảy ra'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'remote' (xa vời, khó xảy ra) và 'possibility' (khả năng), cụm từ 'remote possibility' tạo nên ý nghĩa 'một khả năng rất nhỏ, mong manh, gần như không thể xảy ra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó khó có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn loại trừ khả năng đó. Nó thường mang sắc thái phủ định hoặc hoài nghi. So với 'slight possibility', 'remote possibility' nhấn mạnh vào sự xa vời, khó xảy ra hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote possibility
  • even not even a remote possibility
    (hoàn toàn không có khả năng, dù chỉ là một khả năng nhỏ nhất)
  • the merest the merest remote possibility
    (khả năng nhỏ bé nhất, một chút hy vọng mong manh nhất)
Verb + remote possibility
  • rule out rule out a remote possibility
    (loại trừ một khả năng rất nhỏ/mong manh)
  • consider consider a remote possibility
    (xem xét một khả năng nhỏ/mong manh (dù biết là khó))
Prepositional Phrase + remote possibility
  • of a remote possibility of success
    (một khả năng thành công mong manh)
  • beyond beyond a remote possibility
    (vượt ra ngoài một khả năng mong manh (ám chỉ rất khó))

Idioms

  • not even a remote possibility

    hoàn toàn không có khả năng, không có dù chỉ một chút hy vọng

    "There's not even a remote possibility that he'll finish the project by tomorrow."

    (Hoàn toàn không có khả năng anh ấy sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai.)

  • the remote possibility of something (happening)

    khả năng rất thấp, mong manh về việc điều gì đó xảy ra

    "She worried about the remote possibility of an accident on the icy roads."

    (Cô ấy lo lắng về khả năng tai nạn rất thấp trên những con đường đóng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote possibility

Noun Phrase
Lật mặt

Một khả năng rất nhỏ, gần như không thể xảy ra hoặc đúng.

"There's a remote possibility that he might come, but I wouldn't count on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though there's a remote possibility that he might win, I still support him.
Mặc dù có một khả năng mong manh là anh ấy có thể thắng, tôi vẫn ủng hộ anh ấy.
Phủ định
Unless there's a remote possibility of rain, we will definitely have the picnic outside.
Trừ khi có một khả năng mong manh là trời sẽ mưa, chúng ta chắc chắn sẽ có buổi dã ngoại ngoài trời.
Nghi vấn
Is there a remote possibility that she might change her mind, if we offer her more money?
Liệu có khả năng mong manh nào cô ấy sẽ thay đổi ý định, nếu chúng ta đề nghị cô ấy nhiều tiền hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, there's a remote possibility that we might actually win this competition!
Chà, có một khả năng rất nhỏ là chúng ta thực sự có thể thắng cuộc thi này!
Phủ định
Gosh, there isn't even a remote possibility of him apologizing after what he said.
Trời ạ, thậm chí không có một khả năng nhỏ nào anh ta sẽ xin lỗi sau những gì anh ta đã nói.
Nghi vấn
Oh my, is there even a remote possibility that the flight will be on time?
Ôi trời ơi, liệu có một khả năng nhỏ nào chuyến bay sẽ đúng giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, there would have been a remote possibility I could have passed the exam.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, sẽ có một khả năng rất nhỏ là tôi có thể đã đỗ kỳ thi.
Phủ định
If the weather hadn't been so bad, there wouldn't have been a remote possibility of the flight being delayed.
Nếu thời tiết không quá tệ, sẽ không có khả năng nhỏ nào chuyến bay bị hoãn.
Nghi vấn
Would there have been a remote possibility of winning the lottery if you had bought a ticket?
Liệu có một khả năng nhỏ nào trúng xổ số nếu bạn đã mua một vé?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote possibility".

Quản lý kỳ vọng và sự tế nhị

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'remote possibility' thường được dùng như một cách tế nhị để diễn tả sự hoài nghi hoặc làm giảm kỳ vọng của người nghe. Thay vì nói 'impossible' (không thể), việc dùng 'remote possibility' cho phép người nói để ngỏ một tia hy vọng rất nhỏ, thể hiện sự lịch sự và không hoàn toàn phủ nhận khả năng đó, dù trên thực tế điều đó gần như không thể xảy ra. Nó giúp cân bằng giữa sự thực tế và việc duy trì một chút lạc quan.

Tương đồng với 'Long Shot'

Khái niệm 'remote possibility' có nhiều điểm tương đồng với 'long shot' trong tiếng Anh. 'Long shot' thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá cược, thể thao hoặc các tình huống mạo hiểm, ám chỉ một sự kiện có khả năng xảy ra rất thấp nhưng nếu thành công thì phần thưởng/kết quả sẽ rất lớn. Cả hai cụm từ đều nhấn mạnh tính khó xảy ra nhưng không phải là hoàn toàn không thể, tạo ra một không gian cho hy vọng (dù nhỏ nhoi) hoặc rủi ro.