remote possibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight chance of something happening or being true.
Vietnamese Meaning
Một khả năng rất nhỏ, gần như không thể xảy ra hoặc đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a remote possibility that he might come, but I wouldn't count on it."
"Có một khả năng rất nhỏ là anh ta có thể đến, nhưng tôi sẽ không trông đợi vào điều đó."
-
"It's a remote possibility that they will find survivors after so many days."
"Khả năng tìm thấy người sống sót sau nhiều ngày như vậy là rất nhỏ."
-
"There is only a remote possibility of success."
"Chỉ có một khả năng thành công rất nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | remote | xa xôi, hẻo lánh, khó xảy ra |
| Adverb | remotely | từ xa, rất ít, dù chỉ một chút |
| Noun | remoteness | sự xa xôi, sự hẻo lánh, sự khó xảy ra |
| Verb | remove | loại bỏ, di chuyển |
| Noun | possibility | khả năng, điều có thể |
| Adjective | possible | có thể |
| Adverb | possibly | có thể, có lẽ |
| Noun | impossibility | sự không thể, điều không thể |
| Adjective | impossible | không thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó khó có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn loại trừ khả năng đó. Nó thường mang sắc thái phủ định hoặc hoài nghi. So với 'slight possibility', 'remote possibility' nhấn mạnh vào sự xa vời, khó xảy ra hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even not even a remote possibility (hoàn toàn không có khả năng, dù chỉ là một khả năng nhỏ nhất)
-
the merest the merest remote possibility (khả năng nhỏ bé nhất, một chút hy vọng mong manh nhất)
-
rule out rule out a remote possibility (loại trừ một khả năng rất nhỏ/mong manh)
-
consider consider a remote possibility (xem xét một khả năng nhỏ/mong manh (dù biết là khó))
-
of a remote possibility of success (một khả năng thành công mong manh)
-
beyond beyond a remote possibility (vượt ra ngoài một khả năng mong manh (ám chỉ rất khó))
Idioms
-
not even a remote possibility
hoàn toàn không có khả năng, không có dù chỉ một chút hy vọng
"There's not even a remote possibility that he'll finish the project by tomorrow."
(Hoàn toàn không có khả năng anh ấy sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai.)
-
the remote possibility of something (happening)
khả năng rất thấp, mong manh về việc điều gì đó xảy ra
"She worried about the remote possibility of an accident on the icy roads."
(Cô ấy lo lắng về khả năng tai nạn rất thấp trên những con đường đóng băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote possibility
Noun PhraseMột khả năng rất nhỏ, gần như không thể xảy ra hoặc đúng.
"There's a remote possibility that he might come, but I wouldn't count on it."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though there's a remote possibility that he might win, I still support him. |
Mặc dù có một khả năng mong manh là anh ấy có thể thắng, tôi vẫn ủng hộ anh ấy. |
| Phủ định | Unless there's a remote possibility of rain, we will definitely have the picnic outside. |
Trừ khi có một khả năng mong manh là trời sẽ mưa, chúng ta chắc chắn sẽ có buổi dã ngoại ngoài trời. |
| Nghi vấn | Is there a remote possibility that she might change her mind, if we offer her more money? |
Liệu có khả năng mong manh nào cô ấy sẽ thay đổi ý định, nếu chúng ta đề nghị cô ấy nhiều tiền hơn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, there's a remote possibility that we might actually win this competition! |
Chà, có một khả năng rất nhỏ là chúng ta thực sự có thể thắng cuộc thi này! |
| Phủ định | Gosh, there isn't even a remote possibility of him apologizing after what he said. |
Trời ạ, thậm chí không có một khả năng nhỏ nào anh ta sẽ xin lỗi sau những gì anh ta đã nói. |
| Nghi vấn | Oh my, is there even a remote possibility that the flight will be on time? |
Ôi trời ơi, liệu có một khả năng nhỏ nào chuyến bay sẽ đúng giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, there would have been a remote possibility I could have passed the exam. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, sẽ có một khả năng rất nhỏ là tôi có thể đã đỗ kỳ thi. |
| Phủ định | If the weather hadn't been so bad, there wouldn't have been a remote possibility of the flight being delayed. |
Nếu thời tiết không quá tệ, sẽ không có khả năng nhỏ nào chuyến bay bị hoãn. |
| Nghi vấn | Would there have been a remote possibility of winning the lottery if you had bought a ticket? |
Liệu có một khả năng nhỏ nào trúng xổ số nếu bạn đã mua một vé? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote possibility".
