(Top Banner Ad)
distant hope
B2
Cụm danh từ B2 Chung

distant hope

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng mong manh hy vọng xa vời khả năng xa vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hope that is unlikely to be realized or achieved; a slight chance of success.

Vietnamese Meaning

Một hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực hoặc đạt được; một cơ hội thành công mong manh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a cure for this rare disease remains a distant hope."

    "Việc tìm ra phương pháp chữa trị cho căn bệnh hiếm gặp này vẫn là một hy vọng mong manh."

  • "Despite the setbacks, she still held onto a distant hope of winning the competition."

    "Mặc dù gặp phải những thất bại, cô ấy vẫn giữ một hy vọng mong manh về việc giành chiến thắng trong cuộc thi."

  • "Peace in the region seems like a distant hope."

    "Hòa bình trong khu vực dường như là một hy vọng xa vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, quãng đường
Adverb distantly xa cách, từ xa
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful đầy hy vọng
Adjective hopeless vô vọng, tuyệt vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng; hy vọng là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distare (to stand apart)
Latin
distans (standing apart)
Old French
distant
English
distant (late 14th century)
Proto-Germanic
*hupaną (to hope, to leap)
Old English
hopa (hope, expectation)
Middle English
hope
English
hope (c. 1200)

Sự Kết Hợp Của Khoảng Cách và Khát Vọng

Cụm từ 'distant hope' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Distant' (xa xôi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distare' (đứng cách xa nhau), mang ý nghĩa về không gian hoặc thời gian rộng lớn. 'Hope' (hy vọng) đến từ tiếng Anh cổ 'hopa', mang nghĩa về một mong muốn tốt đẹp cho tương lai. Khi kết hợp, 'distant hope' gợi lên một niềm hy vọng mong manh, khó đạt được hoặc chỉ có thể thành hiện thực sau một thời gian dài, mang một chút bi quan nhưng vẫn còn tia sáng về một khả năng dù nhỏ nhoi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống mà cơ hội thành công rất nhỏ hoặc ở xa trong tương lai. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và khó khăn trong việc đạt được điều mong muốn. 'Distant' trong trường hợp này không chỉ mang ý nghĩa về khoảng cách vật lý mà còn về khả năng xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + distant hope
  • faint faint distant hope
    (một niềm hy vọng xa vời và mờ nhạt)
  • slim slim distant hope
    (một niềm hy vọng xa vời và mong manh)
  • only only distant hope
    (chỉ còn lại một niềm hy vọng xa vời duy nhất)
Động từ + distant hope
  • clutch (at) clutch at a distant hope
    (bám víu vào một niềm hy vọng mong manh/xa vời)
  • cherish cherish a distant hope
    (ấp ủ một niềm hy vọng xa vời)
  • abandon abandon a distant hope
    (từ bỏ một niềm hy vọng xa vời)

Idioms

  • a glimmer of distant hope

    một tia hy vọng xa vời, mong manh

    "Even in their darkest hour, they held onto a glimmer of distant hope that help would arrive."

    (Ngay cả trong giờ khắc tăm tối nhất, họ vẫn giữ lấy một tia hy vọng xa vời rằng sự giúp đỡ sẽ đến.)

  • clinging to a distant hope

    bám víu vào một niềm hy vọng mong manh/xa vời

    "Despite all the setbacks, he was still clinging to a distant hope of success."

    (Mặc dù gặp phải mọi thất bại, anh ấy vẫn bám víu vào một niềm hy vọng thành công mong manh.)

  • a distant hope for the future

    một niềm hy vọng xa vời cho tương lai

    "Winning the lottery is just a distant hope for the future, not a plan."

    (Trúng số chỉ là một niềm hy vọng xa vời cho tương lai, chứ không phải một kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distant hope

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực hoặc đạt được; một cơ hội thành công mong manh.

"Finding a cure for this rare disease remains a distant hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant hope".

Sức Mạnh Của Hy Vọng Con Người

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'distant hope' thường được liên kết với khả năng phục hồi của con người và ý chí kiên cường. Nó phản ánh niềm tin rằng ngay cả khi đối mặt với tỷ lệ cược thấp hoặc khó khăn chồng chất, việc giữ vững một tia hy vọng, dù mong manh đến đâu, cũng có thể truyền cảm hứng cho sự bền bỉ và tìm kiếm giải pháp. Đây là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây, nơi các nhân vật thường bám víu vào 'distant hope' để vượt qua nghịch cảnh và đạt được mục tiêu tưởng chừng bất khả thi.

Niềm Tin Vào Tương Lai Xa

'Distant hope' cũng có thể ám chỉ những mục tiêu hoặc ước mơ lớn lao, mà việc đạt được chúng đòi hỏi một hành trình dài và nhiều nỗ lực, và kết quả không chắc chắn. Nó thường gắn liền với tầm nhìn dài hạn, sự kiên nhẫn và đôi khi là sự chấp nhận rằng kết quả có thể không đến ngay lập tức hoặc không như mong đợi ban đầu, nhưng vẫn đáng để theo đuổi. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì và niềm tin vào một tương lai tươi sáng hơn, ngay cả khi nó còn rất xa vời.