distant hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực hoặc đạt được; một cơ hội thành công mong manh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a cure for this rare disease remains a distant hope."
"Việc tìm ra phương pháp chữa trị cho căn bệnh hiếm gặp này vẫn là một hy vọng mong manh."
-
"Despite the setbacks, she still held onto a distant hope of winning the competition."
"Mặc dù gặp phải những thất bại, cô ấy vẫn giữ một hy vọng mong manh về việc giành chiến thắng trong cuộc thi."
-
"Peace in the region seems like a distant hope."
"Hòa bình trong khu vực dường như là một hy vọng xa vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống mà cơ hội thành công rất nhỏ hoặc ở xa trong tương lai. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và khó khăn trong việc đạt được điều mong muốn. 'Distant' trong trường hợp này không chỉ mang ý nghĩa về khoảng cách vật lý mà còn về khả năng xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint faint distant hope (một niềm hy vọng xa vời và mờ nhạt)
-
slim slim distant hope (một niềm hy vọng xa vời và mong manh)
-
only only distant hope (chỉ còn lại một niềm hy vọng xa vời duy nhất)
-
clutch (at) clutch at a distant hope (bám víu vào một niềm hy vọng mong manh/xa vời)
-
cherish cherish a distant hope (ấp ủ một niềm hy vọng xa vời)
-
abandon abandon a distant hope (từ bỏ một niềm hy vọng xa vời)
Idioms
-
a glimmer of distant hope
một tia hy vọng xa vời, mong manh
"Even in their darkest hour, they held onto a glimmer of distant hope that help would arrive."
(Ngay cả trong giờ khắc tăm tối nhất, họ vẫn giữ lấy một tia hy vọng xa vời rằng sự giúp đỡ sẽ đến.)
-
clinging to a distant hope
bám víu vào một niềm hy vọng mong manh/xa vời
"Despite all the setbacks, he was still clinging to a distant hope of success."
(Mặc dù gặp phải mọi thất bại, anh ấy vẫn bám víu vào một niềm hy vọng thành công mong manh.)
-
a distant hope for the future
một niềm hy vọng xa vời cho tương lai
"Winning the lottery is just a distant hope for the future, not a plan."
(Trúng số chỉ là một niềm hy vọng xa vời cho tương lai, chứ không phải một kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distant hope
Cụm danh từMột hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực hoặc đạt được; một cơ hội thành công mong manh.
"Finding a cure for this rare disease remains a distant hope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant hope".
