(Top Banner Ad)
imperialistic
C1
Adjective C1 Chính trị, Lịch sử

imperialistic

UK: /ɪmˌpɪəriəˈlɪstɪk/ • US: /ɪmˌpɪəriəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính đế quốc thuộc về chủ nghĩa đế quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by imperialism.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was accused of having imperialistic ambitions."

    "Đất nước đó bị cáo buộc có những tham vọng đế quốc chủ nghĩa."

  • "Critics argued that the policy was imperialistic in nature."

    "Các nhà phê bình cho rằng chính sách này về bản chất là đế quốc chủ nghĩa."

  • "Imperialistic powers often exploited the resources of their colonies."

    "Các cường quốc đế quốc chủ nghĩa thường khai thác tài nguyên của các thuộc địa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imperialism Chủ nghĩa đế quốc (chính sách mở rộng quyền lực và ảnh hưởng bằng cách chiếm hữu lãnh thổ hoặc kiểm soát kinh tế, chính trị của các quốc gia khác)
Noun imperialist Người theo chủ nghĩa đế quốc
Adjective imperial Thuộc về đế quốc; hùng vĩ, vương giả
Noun empire Đế chế, đế quốc
Adverb imperially Một cách đế quốc, một cách hùng vĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperium
Old French
imperial
English
imperial
English
imperialist
English
imperialistic

Nguồn gốc từ 'imperium' La Mã

Từ 'imperialistic' có gốc từ tiếng Latin 'imperium', mang ý nghĩa 'quyền lực tối cao' hoặc 'đế chế'. Ban đầu, từ 'imperial' (có tính chất đế quốc) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, dùng để mô tả những gì liên quan đến một đế chế hoặc hoàng đế. Đến cuối thế kỷ 19, với sự trỗi dậy của các cường quốc thuộc địa, từ 'imperialist' (người theo chủ nghĩa đế quốc) ra đời để chỉ những người ủng hộ chính sách bành trướng. Không lâu sau đó, 'imperialistic' được hình thành, dùng để chỉ những hành vi, chính sách hoặc đặc điểm mang tính chất bành trướng, thống trị của các đế quốc.

Usage Note

Từ 'imperialistic' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bành trướng, thống trị và khai thác của một quốc gia hoặc lực lượng đối với các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác. Nó khác với 'colonial' (thuộc địa) ở chỗ 'imperialistic' nhấn mạnh vào ý chí thống trị và ảnh hưởng, trong khi 'colonial' nhấn mạnh vào sự chiếm đóng và thiết lập thuộc địa. 'Expansionist' (bành trướng) có nghĩa rộng hơn, đơn giản chỉ là việc mở rộng lãnh thổ hoặc ảnh hưởng, không nhất thiết mang ý nghĩa áp bức như 'imperialistic'.

Prepositions

in towards of

<ul><li><b>in:</b> Imperialistic tendencies *in* a nation. (Xu hướng đế quốc chủ nghĩa *trong* một quốc gia.)</li><li><b>towards:</b> An imperialistic approach *towards* foreign policy. (Một cách tiếp cận đế quốc chủ nghĩa *đối với* chính sách đối ngoại.)</li><li><b>of:</b> Accusations *of* imperialistic behavior. (Những lời buộc tội *về* hành vi đế quốc chủ nghĩa.)</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperialistic
  • aggressive aggressive imperialistic policies
    (các chính sách đế quốc hung hãn)
  • expansionist expansionist imperialistic ambitions
    (tham vọng đế quốc bành trướng)
  • neo- neo-imperialistic tendencies
    (khuynh hướng tân đế quốc)
Imperialistic + Noun
  • policy imperialistic policy
    (chính sách đế quốc)
  • power imperialistic power
    (thế lực đế quốc)
  • ambitions imperialistic ambitions
    (tham vọng đế quốc)
  • designs imperialistic designs
    (mưu đồ đế quốc)
  • tendencies imperialistic tendencies
    (các khuynh hướng đế quốc)
  • regime imperialistic regime
    (chế độ đế quốc)

Idioms

  • imperialistic foreign policy

    chính sách đối ngoại mang tính đế quốc

    "Many nations criticized the country's imperialistic foreign policy."

    (Nhiều quốc gia đã chỉ trích chính sách đối ngoại mang tính đế quốc của đất nước đó.)

  • imperialistic motives

    động cơ đế quốc

    "Some historians argue that economic interests were the primary imperialistic motives behind the war."

    (Một số nhà sử học lập luận rằng lợi ích kinh tế là động cơ đế quốc chính đằng sau cuộc chiến.)

  • to exhibit imperialistic behavior

    thể hiện hành vi đế quốc

    "The emerging superpower began to exhibit imperialistic behavior in its dealings with smaller neighbors."

    (Siêu cường mới nổi bắt đầu thể hiện hành vi đế quốc trong các giao dịch với các nước láng giềng nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperialistic

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc.

"The country was accused of having imperialistic ambitions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperialistic".

Chủ nghĩa Thực dân và Đế quốc

Thuật ngữ 'imperialistic' thường gắn liền với lịch sử chủ nghĩa thực dân, khi các cường quốc châu Âu mở rộng quyền lực và ảnh hưởng ra khắp thế giới, chiếm hữu lãnh thổ và khai thác tài nguyên của các dân tộc khác. Hành vi này đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử, văn hóa và cấu trúc chính trị của nhiều quốc gia, góp phần định hình thế giới hiện đại.

Chủ nghĩa Tân Đế quốc

Ngày nay, 'imperialistic' còn được dùng để mô tả các hình thức thống trị hoặc ảnh hưởng gián tiếp, không nhất thiết bằng cách chiếm đóng lãnh thổ. Chủ nghĩa tân đế quốc (neo-imperialism) thể hiện qua việc kiểm soát kinh tế, chính trị hoặc văn hóa của một quốc gia yếu hơn bởi một cường quốc, thường thông qua các thỏa thuận thương mại, viện trợ hoặc các hình thức gây ảnh hưởng chính trị khác.