implement smoothly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put a plan or system into effect.
Vietnamese Meaning
Thực hiện, thi hành, triển khai một kế hoạch hoặc hệ thống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to implement the new software system next quarter."
"Công ty dự kiến triển khai hệ thống phần mềm mới vào quý tới."
-
"The government is trying to implement the new regulations smoothly."
"Chính phủ đang cố gắng thực hiện các quy định mới một cách suôn sẻ."
-
"If we plan carefully, we can implement the project smoothly and on time."
"Nếu chúng ta lên kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể triển khai dự án một cách suôn sẻ và đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | implement | thực hiện, thi hành |
| Noun | implementation | sự thực hiện, sự thi hành |
| Noun | implementer | người/đơn vị thực hiện |
| Adjective | implementable | có thể thực hiện được |
| Adjective | smooth | suôn sẻ, trôi chảy, mịn màng |
| Noun | smoothness | sự suôn sẻ, sự trôi chảy, độ mịn |
| Verb | smoothen | làm cho suôn sẻ/trôi chảy/mịn màng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'implement' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc áp dụng một quy trình, chính sách, hoặc công nghệ mới. Nó nhấn mạnh việc biến một ý tưởng thành hành động cụ thể. Khác với 'do' hoặc 'perform', 'implement' mang tính chiến lược và có hệ thống hơn.
Trạng từ 'smoothly' bổ nghĩa cho động từ 'implement', mô tả cách thức thực hiện diễn ra không gặp trở ngại, không có sai sót hoặc gián đoạn lớn. Nó gợi ý một quá trình hiệu quả và có tổ chức. So với 'easily', 'smoothly' nhấn mạnh tính liên tục và không có sự cản trở hơn.
Prepositions
Implement something *with* something: sử dụng một công cụ, tài nguyên nào đó để thực hiện việc gì đó (ví dụ: implement a new system with advanced software). Implement something *into* something: tích hợp, đưa cái gì vào cái gì (ví dụ: implement new features into existing platforms).
Collocations (Từ đi kèm)
-
policy implement a policy smoothly (thực hiện một chính sách một cách suôn sẻ)
-
plan implement a plan smoothly (thực hiện một kế hoạch một cách trôi chảy)
-
reforms implement reforms smoothly (thực hiện các cải cách một cách thuận lợi)
-
changes implement changes smoothly (thực hiện những thay đổi một cách liền mạch)
-
system implement a new system smoothly (triển khai một hệ thống mới một cách suôn sẻ)
-
manage to manage to implement smoothly (xoay sở để thực hiện một cách suôn sẻ)
-
seek to seek to implement smoothly (tìm cách thực hiện một cách trôi chảy)
-
aim to aim to implement smoothly (nhằm mục đích thực hiện một cách thuận lợi)
-
very implement very smoothly (thực hiện rất suôn sẻ)
-
exceptionally implement exceptionally smoothly (thực hiện đặc biệt suôn sẻ)
-
quite implement quite smoothly (thực hiện khá suôn sẻ)
Idioms
-
Ensure smooth implementation
Đảm bảo việc thực hiện diễn ra suôn sẻ
"We need to plan carefully to ensure smooth implementation of the new policy."
(Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo việc thực hiện chính sách mới diễn ra suôn sẻ.)
-
Lay the groundwork for smooth implementation
Đặt nền móng cho việc thực hiện suôn sẻ
"The early preparation helped lay the groundwork for smooth implementation of the project."
(Việc chuẩn bị sớm đã giúp đặt nền móng cho việc thực hiện dự án một cách suôn sẻ.)
-
Go off without a hitch (related concept)
Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào (mặc dù không chứa 'implement smoothly', nhưng ý nghĩa tương đồng)
"Despite initial concerns, the launch of the new software went off without a hitch, indicating a smooth implementation process."
(Mặc dù có những lo ngại ban đầu, việc ra mắt phần mềm mới đã diễn ra suôn sẻ mà không gặp trở ngại nào, cho thấy một quá trình thực hiện thuận lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implement smoothly
VerbThực hiện, thi hành, triển khai một kế hoạch hoặc hệ thống nào đó.
"The company plans to implement the new software system next quarter."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had more resources, they would implement the new software smoothly. |
Nếu nhóm có nhiều nguồn lực hơn, họ sẽ triển khai phần mềm mới một cách suôn sẻ. |
| Phủ định | If the company didn't implement the changes smoothly, they would lose a lot of customers. |
Nếu công ty không triển khai các thay đổi một cách suôn sẻ, họ sẽ mất rất nhiều khách hàng. |
| Nghi vấn | Would the project manager be satisfied if the team implemented the plan smoothly? |
Liệu người quản lý dự án có hài lòng nếu nhóm thực hiện kế hoạch một cách suôn sẻ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software was implemented smoothly across all departments last quarter. |
Phần mềm mới đã được triển khai suôn sẻ trên tất cả các phòng ban vào quý trước. |
| Phủ định | The security updates were not implemented smoothly, resulting in several system errors. |
Các bản cập nhật bảo mật đã không được triển khai suôn sẻ, dẫn đến một số lỗi hệ thống. |
| Nghi vấn | Will the new policies be implemented smoothly to avoid any disruptions? |
Liệu các chính sách mới có được triển khai suôn sẻ để tránh mọi gián đoạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implement smoothly".
