(Top Banner Ad)
implement smoothly
B2
Verb B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

implement smoothly

UK: /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈsmuːðli/ • US: /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈsmuːðli/

Nghĩa tiếng Việt

triển khai suôn sẻ thực hiện trôi chảy áp dụng một cách thuận lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put a plan or system into effect.

Vietnamese Meaning

Thực hiện, thi hành, triển khai một kế hoạch hoặc hệ thống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to implement the new software system next quarter."

    "Công ty dự kiến triển khai hệ thống phần mềm mới vào quý tới."

  • "The government is trying to implement the new regulations smoothly."

    "Chính phủ đang cố gắng thực hiện các quy định mới một cách suôn sẻ."

  • "If we plan carefully, we can implement the project smoothly and on time."

    "Nếu chúng ta lên kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể triển khai dự án một cách suôn sẻ và đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implement thực hiện, thi hành
Noun implementation sự thực hiện, sự thi hành
Noun implementer người/đơn vị thực hiện
Adjective implementable có thể thực hiện được
Adjective smooth suôn sẻ, trôi chảy, mịn màng
Noun smoothness sự suôn sẻ, sự trôi chảy, độ mịn
Verb smoothen làm cho suôn sẻ/trôi chảy/mịn màng

Synonyms

execute effectively (thực hiện hiệu quả)roll out seamlessly (triển khai liền mạch)

Antonyms

implement poorly (thực hiện kém)implement clumsily (thực hiện vụng về)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implere
Old French
impleter
English (Verb)
implement

Nguồn gốc của 'Implement'

Từ 'implement' ban đầu từ tiếng Latin 'implere' có nghĩa là 'lấp đầy, hoàn thành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'impleter' với nghĩa 'hoàn thành, thực hiện'. Ban đầu trong tiếng Anh, 'implement' thường là danh từ chỉ 'công cụ, dụng cụ'. Mãi đến thế kỷ 17, nó mới được dùng làm động từ với nghĩa 'thực hiện, đưa vào áp dụng', tức là dùng công cụ để hoàn thành một việc.

Nguồn gốc của 'Smoothly'

Trạng từ 'smoothly' có nguồn gốc từ tính từ 'smooth' trong tiếng Anh cổ ('smōþ'). 'Smooth' có nghĩa là 'mịn màng, bằng phẳng, không có trở ngại'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành 'smoothly', diễn tả cách thức hành động diễn ra 'một cách trôi chảy, suôn sẻ, không gặp khó khăn'.

Usage Note

Động từ 'implement' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc áp dụng một quy trình, chính sách, hoặc công nghệ mới. Nó nhấn mạnh việc biến một ý tưởng thành hành động cụ thể. Khác với 'do' hoặc 'perform', 'implement' mang tính chiến lược và có hệ thống hơn.
Trạng từ 'smoothly' bổ nghĩa cho động từ 'implement', mô tả cách thức thực hiện diễn ra không gặp trở ngại, không có sai sót hoặc gián đoạn lớn. Nó gợi ý một quá trình hiệu quả và có tổ chức. So với 'easily', 'smoothly' nhấn mạnh tính liên tục và không có sự cản trở hơn.

Prepositions

with into

Implement something *with* something: sử dụng một công cụ, tài nguyên nào đó để thực hiện việc gì đó (ví dụ: implement a new system with advanced software). Implement something *into* something: tích hợp, đưa cái gì vào cái gì (ví dụ: implement new features into existing platforms).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (đối tượng) được thực hiện
  • policy implement a policy smoothly
    (thực hiện một chính sách một cách suôn sẻ)
  • plan implement a plan smoothly
    (thực hiện một kế hoạch một cách trôi chảy)
  • reforms implement reforms smoothly
    (thực hiện các cải cách một cách thuận lợi)
  • changes implement changes smoothly
    (thực hiện những thay đổi một cách liền mạch)
  • system implement a new system smoothly
    (triển khai một hệ thống mới một cách suôn sẻ)
Động từ đi kèm trước
  • manage to manage to implement smoothly
    (xoay sở để thực hiện một cách suôn sẻ)
  • seek to seek to implement smoothly
    (tìm cách thực hiện một cách trôi chảy)
  • aim to aim to implement smoothly
    (nhằm mục đích thực hiện một cách thuận lợi)
Trạng từ nhấn mạnh 'smoothly'
  • very implement very smoothly
    (thực hiện rất suôn sẻ)
  • exceptionally implement exceptionally smoothly
    (thực hiện đặc biệt suôn sẻ)
  • quite implement quite smoothly
    (thực hiện khá suôn sẻ)

Idioms

  • Ensure smooth implementation

    Đảm bảo việc thực hiện diễn ra suôn sẻ

    "We need to plan carefully to ensure smooth implementation of the new policy."

    (Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo việc thực hiện chính sách mới diễn ra suôn sẻ.)

  • Lay the groundwork for smooth implementation

    Đặt nền móng cho việc thực hiện suôn sẻ

    "The early preparation helped lay the groundwork for smooth implementation of the project."

    (Việc chuẩn bị sớm đã giúp đặt nền móng cho việc thực hiện dự án một cách suôn sẻ.)

  • Go off without a hitch (related concept)

    Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào (mặc dù không chứa 'implement smoothly', nhưng ý nghĩa tương đồng)

    "Despite initial concerns, the launch of the new software went off without a hitch, indicating a smooth implementation process."

    (Mặc dù có những lo ngại ban đầu, việc ra mắt phần mềm mới đã diễn ra suôn sẻ mà không gặp trở ngại nào, cho thấy một quá trình thực hiện thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implement smoothly

Verb
Lật mặt

Thực hiện, thi hành, triển khai một kế hoạch hoặc hệ thống nào đó.

"The company plans to implement the new software system next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had more resources, they would implement the new software smoothly.
Nếu nhóm có nhiều nguồn lực hơn, họ sẽ triển khai phần mềm mới một cách suôn sẻ.
Phủ định
If the company didn't implement the changes smoothly, they would lose a lot of customers.
Nếu công ty không triển khai các thay đổi một cách suôn sẻ, họ sẽ mất rất nhiều khách hàng.
Nghi vấn
Would the project manager be satisfied if the team implemented the plan smoothly?
Liệu người quản lý dự án có hài lòng nếu nhóm thực hiện kế hoạch một cách suôn sẻ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software was implemented smoothly across all departments last quarter.
Phần mềm mới đã được triển khai suôn sẻ trên tất cả các phòng ban vào quý trước.
Phủ định
The security updates were not implemented smoothly, resulting in several system errors.
Các bản cập nhật bảo mật đã không được triển khai suôn sẻ, dẫn đến một số lỗi hệ thống.
Nghi vấn
Will the new policies be implemented smoothly to avoid any disruptions?
Liệu các chính sách mới có được triển khai suôn sẻ để tránh mọi gián đoạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implement smoothly".

Văn hóa hiệu quả và lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc 'implement smoothly' (thực hiện suôn sẻ) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh năng lực lập kế hoạch chi tiết, quản lý rủi ro hiệu quả và khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng. Một dự án được thực hiện suôn sẻ thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và thành công.

Quản lý rủi ro và "Best Practices"

Để đạt được 'smooth implementation', các tổ chức thường áp dụng các nguyên tắc quản lý rủi ro và 'best practices' (các thực hành tốt nhất). Điều này bao gồm việc xác định các rủi ro tiềm ẩn, lập kế hoạch dự phòng và tuân thủ các quy trình đã được chứng minh hiệu quả, nhằm giảm thiểu sự gián đoạn và đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng như dự kiến.