implementer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that implements something; someone who puts a plan or system into effect.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật thực hiện điều gì đó; người đưa một kế hoạch hoặc hệ thống vào hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the main implementer of the company's new marketing strategy."
"Anh ấy là người thực hiện chính của chiến lược marketing mới của công ty."
-
"The project manager acted as the primary implementer of the new software system."
"Người quản lý dự án đóng vai trò là người thực hiện chính của hệ thống phần mềm mới."
-
"They are looking for skilled implementers to carry out the project plan."
"Họ đang tìm kiếm những người thực hiện lành nghề để thực hiện kế hoạch dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | implement | thực hiện, triển khai |
| Noun | implement | công cụ, dụng cụ |
| Noun | implementation | sự thực hiện, sự triển khai |
| Adjective | implementable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Adjective | unimplemented | chưa được thực hiện, chưa triển khai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'implementer' thường được sử dụng để chỉ người có vai trò chủ động trong việc thực hiện, triển khai một dự án, kế hoạch hoặc hệ thống cụ thể. Nó nhấn mạnh khả năng biến ý tưởng, chiến lược trên giấy thành hành động thực tế. So với các từ như 'executor' (người thi hành) hay 'performer' (người biểu diễn), 'implementer' mang tính chủ động và có trách nhiệm cao hơn trong quá trình thực hiện.
Prepositions
Ví dụ: 'implementer of a project' (người thực hiện một dự án), 'implementer for the system' (người thực hiện cho hệ thống). Giới từ 'of' thường đi sau để chỉ đối tượng được thực hiện. Giới từ 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc thực hiện hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key implementer (người triển khai chủ chốt)
-
main main implementer (người triển khai chính)
-
effective effective implementer (người triển khai hiệu quả)
-
successful successful implementer (người triển khai thành công)
-
dedicated dedicated implementer (người triển khai tận tâm)
-
active active implementer (người triển khai tích cực)
-
appoint appoint an implementer (bổ nhiệm một người triển khai)
-
designate designate an implementer (chỉ định một người triển khai)
-
support support the implementer (hỗ trợ người triển khai)
-
train train implementers (đào tạo những người triển khai)
-
project project implementer (người triển khai dự án)
-
policy policy implementer (người triển khai chính sách)
-
program program implementer (người triển khai chương trình)
Idioms
-
the implementer of change
người thực hiện sự thay đổi
"She was recognized as the implementer of change within the organization."
(Cô ấy được công nhận là người thực hiện sự thay đổi trong tổ chức.)
-
a central implementer
người triển khai trung tâm/chủ chốt
"The NGO played a role as a central implementer for the relief efforts."
(Tổ chức phi chính phủ đóng vai trò là người triển khai chủ chốt cho các nỗ lực cứu trợ.)
-
the lead implementer
người đứng đầu/trưởng nhóm trong việc triển khai
"Our team was assigned as the lead implementer for the new software rollout."
(Nhóm chúng tôi được giao làm người đứng đầu trong việc triển khai phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implementer
NounNgười hoặc vật thực hiện điều gì đó; người đưa một kế hoạch hoặc hệ thống vào hoạt động.
"He was the main implementer of the company's new marketing strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implementer".
