(Top Banner Ad)
implementer
B2
Noun B2 Tổng quát/Công nghệ thông tin/Quản lý

implementer

UK: /ˈɪmplɪˌmentər/ • US: /ˈɪmplɪˌmentər/

Nghĩa tiếng Việt

người thực hiện người triển khai người thi hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that implements something; someone who puts a plan or system into effect.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật thực hiện điều gì đó; người đưa một kế hoạch hoặc hệ thống vào hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the main implementer of the company's new marketing strategy."

    "Anh ấy là người thực hiện chính của chiến lược marketing mới của công ty."

  • "The project manager acted as the primary implementer of the new software system."

    "Người quản lý dự án đóng vai trò là người thực hiện chính của hệ thống phần mềm mới."

  • "They are looking for skilled implementers to carry out the project plan."

    "Họ đang tìm kiếm những người thực hiện lành nghề để thực hiện kế hoạch dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implement thực hiện, triển khai
Noun implement công cụ, dụng cụ
Noun implementation sự thực hiện, sự triển khai
Adjective implementable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective unimplemented chưa được thực hiện, chưa triển khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công nghệ thông tin/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implere
Latin
implementum
Old French
implement
English
implement
English
implementer

Gốc rễ từ 'lấp đầy'

Từ 'implementer' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'implere', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ban đầu, 'implementum' (công cụ, dụng cụ) được dùng để chỉ vật phẩm giúp lấp đầy hoặc hoàn thành một công việc. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ hành động 'thực hiện' hay 'triển khai' một kế hoạch. Và 'implementer' chính là người biến những ý tưởng thành hiện thực, 'lấp đầy' khoảng cách giữa kế hoạch và kết quả.

Usage Note

Từ 'implementer' thường được sử dụng để chỉ người có vai trò chủ động trong việc thực hiện, triển khai một dự án, kế hoạch hoặc hệ thống cụ thể. Nó nhấn mạnh khả năng biến ý tưởng, chiến lược trên giấy thành hành động thực tế. So với các từ như 'executor' (người thi hành) hay 'performer' (người biểu diễn), 'implementer' mang tính chủ động và có trách nhiệm cao hơn trong quá trình thực hiện.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'implementer of a project' (người thực hiện một dự án), 'implementer for the system' (người thực hiện cho hệ thống). Giới từ 'of' thường đi sau để chỉ đối tượng được thực hiện. Giới từ 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc thực hiện hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implementer
  • key key implementer
    (người triển khai chủ chốt)
  • main main implementer
    (người triển khai chính)
  • effective effective implementer
    (người triển khai hiệu quả)
  • successful successful implementer
    (người triển khai thành công)
  • dedicated dedicated implementer
    (người triển khai tận tâm)
  • active active implementer
    (người triển khai tích cực)
Verb + implementer
  • appoint appoint an implementer
    (bổ nhiệm một người triển khai)
  • designate designate an implementer
    (chỉ định một người triển khai)
  • support support the implementer
    (hỗ trợ người triển khai)
  • train train implementers
    (đào tạo những người triển khai)
Implementer + Noun (type of implementer)
  • project project implementer
    (người triển khai dự án)
  • policy policy implementer
    (người triển khai chính sách)
  • program program implementer
    (người triển khai chương trình)

Idioms

  • the implementer of change

    người thực hiện sự thay đổi

    "She was recognized as the implementer of change within the organization."

    (Cô ấy được công nhận là người thực hiện sự thay đổi trong tổ chức.)

  • a central implementer

    người triển khai trung tâm/chủ chốt

    "The NGO played a role as a central implementer for the relief efforts."

    (Tổ chức phi chính phủ đóng vai trò là người triển khai chủ chốt cho các nỗ lực cứu trợ.)

  • the lead implementer

    người đứng đầu/trưởng nhóm trong việc triển khai

    "Our team was assigned as the lead implementer for the new software rollout."

    (Nhóm chúng tôi được giao làm người đứng đầu trong việc triển khai phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implementer

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật thực hiện điều gì đó; người đưa một kế hoạch hoặc hệ thống vào hoạt động.

"He was the main implementer of the company's new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implementer".

Vai trò then chốt trong mọi dự án

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, vai trò của 'implementer' được đánh giá rất cao. Họ là những người trực tiếp biến ý tưởng, kế hoạch thành hành động cụ thể và mang lại kết quả. Một 'implementer' giỏi cần có kỹ năng tổ chức, giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm hiệu quả để đảm bảo dự án thành công.

Cầu nối giữa 'ý tưởng' và 'hiện thực'

Trong tư duy quản lý hiện đại, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'visionaries' (người có tầm nhìn) và 'implementers' (người thực hiện). Trong khi 'visionaries' đưa ra các ý tưởng đột phá và chiến lược lớn, thì 'implementers' là những người đảm bảo rằng những ý tưởng đó được thực hiện một cách khả thi và đạt được mục tiêu đề ra. Thiếu 'implementer' giỏi, những kế hoạch vĩ đại nhất cũng có thể chỉ mãi là giấc mơ trên giấy.