(Top Banner Ad)
implicated
C1
adjective C1 Pháp luật, Chính trị, Truyền thông

implicated

UK: /ˈɪmplɪkeɪtɪd/ • US: /ˈɪmplɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị liên lụy có liên quan bị vướng vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing involvement in a crime or something dishonest.

Vietnamese Meaning

Cho thấy có liên quan đến một tội ác hoặc điều gì đó không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several high-ranking officials were implicated in the scandal."

    "Một vài quan chức cấp cao đã bị liên lụy trong vụ bê bối."

  • "The evidence implicated him in the robbery."

    "Bằng chứng đã cho thấy anh ta có liên quan đến vụ cướp."

  • "She was implicated by her own testimony."

    "Cô ấy đã bị liên lụy bởi chính lời khai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implicate Làm dính líu, làm liên can, kéo vào (vụ việc, tội lỗi)
Noun implication Sự dính líu, sự liên can; hàm ý, ngụ ý
Adjective implicating Gợi ý, ám chỉ (tội lỗi, sự liên quan); đang làm dính líu
Adjective implicated Bị dính líu, bị liên can, bị cuốn vào (thường là vụ việc tiêu cực)

Synonyms

involved (liên quan)entangled (vướng mắc)incriminated (bị buộc tội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
English
implicate (verb)
English
implicated (past participle/adjective)

Nguồn gốc 'gấp vào' và 'ràng buộc'

Từ 'implicated' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'implicare', có nghĩa là 'gấp vào', 'cuộn vào' hoặc 'ràng buộc'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào trong') và động từ 'plicare' (nghĩa là 'gấp'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'gấp một vật gì đó vào trong một vật khác'. Về sau, ý nghĩa chuyển sang ẩn dụ, chỉ việc 'cuốn một người nào đó vào một tình huống phức tạp hoặc một vụ việc, đặc biệt là tiêu cực', như thể họ bị 'gấp' hoặc 'ràng buộc' vào đó.

Usage Note

Tính từ 'implicated' thường được dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó có liên quan đến một hành động sai trái hoặc tội phạm, thường là một cách gián tiếp hoặc gợi ý. Nó không trực tiếp cáo buộc tội, mà ám chỉ sự liên quan có thể có. So sánh với 'involved', 'implicated' mang sắc thái tiêu cực và nghiêm trọng hơn.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'implicate', nghĩa là đã bị vướng vào hoặc có liên quan đến điều gì đó tiêu cực. Thường được sử dụng trong câu bị động.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường diễn tả sự liên quan đến một hoạt động, tình huống hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'implicated in a crime' (liên quan đến một vụ án), 'implicated in the scandal' (liên quan đến vụ bê bối).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + implicated
  • be be implicated
    (bị dính líu, bị liên can)
  • get get implicated
    (bị dính líu vào (thường là không chủ ý))
  • become become implicated
    (trở nên dính líu, trở thành người liên quan)
  • find find someone implicated
    (phát hiện ai đó dính líu)
Adverb + implicated
  • deeply deeply implicated
    (dính líu sâu sắc, liên quan mật thiết)
  • directly directly implicated
    (dính líu trực tiếp)
  • indirectly indirectly implicated
    (dính líu gián tiếp)
  • strongly strongly implicated
    (bị dính líu mạnh mẽ, có bằng chứng rõ ràng)
Implicated + Preposition
  • in implicated in a scandal
    (dính líu vào một vụ bê bối)
  • in implicated in a crime
    (bị liên can vào một tội ác)
  • with implicated with the suspect
    (bị liên đới với nghi phạm)

Idioms

  • be implicated in something

    Bị dính líu, liên can vào một vụ việc, thường là tiêu cực hoặc tội lỗi.

    "Several officials were implicated in the bribery scandal."

    (Một vài quan chức đã bị dính líu vào vụ bê bối hối lộ.)

  • deeply implicated

    Bị dính líu sâu sắc, có vai trò quan trọng trong một vụ việc tiêu cực.

    "The company was deeply implicated in the environmental pollution."

    (Công ty đã bị dính líu sâu sắc vào vụ ô nhiễm môi trường.)

  • implicated without proof

    Bị dính líu nhưng không có bằng chứng rõ ràng.

    "He felt he was implicated without proof and wanted to clear his name."

    (Anh ấy cảm thấy mình bị dính líu mà không có bằng chứng và muốn minh oan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicated

adjective
Lật mặt

Cho thấy có liên quan đến một tội ác hoặc điều gì đó không trung thực.

"Several high-ranking officials were implicated in the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicated".

Khái niệm về 'Trách nhiệm và Sự Liên đới'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật, việc một người 'bị dính líu' (implicated) thường là bước đầu tiên để xác định trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh rằng có bằng chứng hoặc lý do để tin rằng một cá nhân hoặc tổ chức có liên quan đến một hành vi sai trái hoặc một sự kiện tiêu cực. Điều này khác với việc bị 'kết tội' (convicted) – bị dính líu chỉ là khởi điểm để điều tra thêm.

Bằng chứng và 'Liên kết'

Trong các bộ phim trinh thám hoặc truyện hình sự, từ 'implicated' thường được sử dụng khi các nhà điều tra tìm thấy bằng chứng gián tiếp hoặc một mối liên hệ nào đó giữa một nghi phạm và hiện trường vụ án. Điều này tạo ra một 'liên kết' ban đầu nhưng chưa phải là lời buộc tội cuối cùng, khiến câu chuyện trở nên kịch tính và khuyến khích người xem tự suy luận.