imply vaguely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suggest something in an indirect or uncertain way; to hint at something without stating it clearly.
Vietnamese Meaning
Gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp hoặc không chắc chắn; ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His comments implied vaguely that he was unhappy with the project."
"Những bình luận của anh ấy ám chỉ một cách mơ hồ rằng anh ấy không hài lòng với dự án."
-
"The politician implied vaguely that taxes might increase next year."
"Chính trị gia ám chỉ một cách mơ hồ rằng thuế có thể tăng vào năm tới."
-
"The advertisement implied vaguely that the product could solve all your problems."
"Quảng cáo ám chỉ một cách mơ hồ rằng sản phẩm có thể giải quyết mọi vấn đề của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | implication | Sự ngụ ý, hàm ý; điều được ám chỉ |
| Adjective | implicit | Ngụ ý, ẩn ý; không nói ra trực tiếp nhưng được hiểu |
| Adverb | implicitly | Một cách ngụ ý, một cách ngầm hiểu |
| Adjective | vague | Mơ hồ, không rõ ràng, không cụ thể |
| Noun | vagueness | Sự mơ hồ, tính không rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng trong việc truyền đạt thông tin. 'Imply' bản thân nó đã mang nghĩa gợi ý, ám chỉ chứ không nói thẳng, việc thêm 'vaguely' làm tăng thêm mức độ không rõ ràng, mơ hồ. Khác với 'state vaguely' (nói một cách mơ hồ), 'imply vaguely' tập trung vào việc truyền tải thông tin một cách gián tiếp và không rõ ràng, chứ không phải cách phát ngôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gesture A subtle gesture can imply vaguely disapproval. (Một cử chỉ tinh tế có thể ngụ ý một cách mơ hồ sự không tán thành.)
-
comment His comment seemed to imply vaguely some underlying tension. (Bình luận của anh ấy dường như ngụ ý một cách mơ hồ một sự căng thẳng tiềm ẩn.)
-
look Her look implied vaguely a sense of resignation. (Cái nhìn của cô ấy ngụ ý một cách mơ hồ một cảm giác cam chịu.)
-
deliberately He chose to deliberately imply vaguely his intentions. (Anh ấy chọn cách cố tình ngụ ý một cách mơ hồ ý định của mình.)
-
merely She would merely imply vaguely her suggestions. (Cô ấy chỉ đơn thuần ngụ ý một cách mơ hồ các gợi ý của mình.)
-
rather The message would rather imply vaguely than state directly. (Thông điệp sẽ ngụ ý một cách khá mơ hồ hơn là nói thẳng.)
-
that They imply vaguely that changes are coming. (Họ ngụ ý một cách mơ hồ rằng những thay đổi đang đến.)
-
what She tried to imply vaguely what the problem was. (Cô ấy cố gắng ngụ ý một cách mơ hồ vấn đề là gì.)
Idioms
-
to imply vaguely that one is displeased
Ngụ ý mơ hồ rằng ai đó không hài lòng
"Instead of confronting him directly, she chose to imply vaguely that she was displeased with his performance."
(Thay vì đối đầu trực tiếp, cô ấy chọn cách ngụ ý một cách mơ hồ rằng cô ấy không hài lòng với hiệu suất của anh ta.)
-
to imply something vaguely without committing
Ngụ ý điều gì đó một cách mơ hồ mà không cam kết
"The politician would often imply something vaguely without committing to any specific policy."
(Chính trị gia thường ngụ ý điều gì đó một cách mơ hồ mà không cam kết với bất kỳ chính sách cụ thể nào.)
-
leaving it to imply vaguely
Để mọi thứ tự nó ngụ ý mơ hồ
"He didn't explain his reasons, leaving it to imply vaguely that he had personal issues."
(Anh ấy không giải thích lý do của mình, để mọi thứ tự nó ngụ ý mơ hồ rằng anh ấy có vấn đề cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imply vaguely
Động từ + Trạng từGợi ý điều gì đó một cách gián tiếp hoặc không chắc chắn; ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ràng.
"His comments implied vaguely that he was unhappy with the project."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had vaguely implied that she was unhappy before she quit. |
Cô ấy đã ám chỉ một cách mơ hồ rằng cô ấy không vui trước khi cô ấy nghỉ việc. |
| Phủ định | He had not implied vaguely enough for anyone to understand his true intentions. |
Anh ta đã không ám chỉ đủ mơ hồ để bất kỳ ai hiểu được ý định thực sự của mình. |
| Nghi vấn | Had the report vaguely implied the company's financial troubles before the official announcement? |
Báo cáo có ám chỉ một cách mơ hồ về những khó khăn tài chính của công ty trước thông báo chính thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imply vaguely".
