(Top Banner Ad)
declare openly
B2
Cụm động từ B2 Chung

declare openly

UK: /dɪˈkleər ˈəʊpənli/ • US: /dɪˈkler ˈoʊpənli/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố công khai công khai tuyên bố tuyên bố một cách công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state something clearly and publicly, without hiding anything.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố điều gì đó một cách rõ ràng và công khai, không che giấu bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company declared openly its financial losses to the shareholders."

    "Công ty đã tuyên bố công khai các khoản lỗ tài chính của mình cho các cổ đông."

  • "He declared openly his support for the new policy."

    "Anh ấy đã công khai tuyên bố sự ủng hộ của mình đối với chính sách mới."

  • "The government declared openly its commitment to reducing carbon emissions."

    "Chính phủ đã công khai tuyên bố cam kết giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun declaration Sự tuyên bố, lời công bố
Adverb openly Một cách công khai, không che giấu
Verb declare Tuyên bố, công bố (chưa cần thiết phải công khai)
Adjective declared Đã được công bố, chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclārāre
Old French
déclarer
Middle English
declarin

Nguồn gốc 'Tuyên bố rõ ràng'

Từ 'declare' (tuyên bố) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là hoàn toàn) và 'clarare' (nghĩa là làm sáng, làm rõ). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'declare' là 'làm cho cái gì đó trở nên hoàn toàn rõ ràng'. Khi kết hợp với 'openly' (công khai), cụm từ này càng nhấn mạnh hành động công bố không che giấu, không úp mở.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất công khai, không giấu giếm của hành động tuyên bố. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự minh bạch và trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + declare openly
  • formally formally declare openly
    (Chính thức tuyên bố công khai)
  • proudly proudly declare openly
    (Tự hào tuyên bố công khai)
  • boldly boldly declare openly
    (Mạnh dạn/Dũng cảm tuyên bố công khai)
declare openly + Noun/Prepositional Phrase
  • loyalty declare openly one's loyalty
    (Công khai tuyên bố lòng trung thành của ai đó)
  • intentions declare openly one's intentions
    (Công khai tuyên bố ý định của mình)
  • for declare openly for the policy
    (Công khai ủng hộ chính sách nào đó)

Idioms

  • declare war openly

    Chính thức tuyên chiến; bắt đầu xung đột/đối đầu công khai.

    "The rival corporations decided to declare war openly on each other’s business practices."

    (Các tập đoàn đối thủ đã quyết định công khai tuyên chiến với nhau về các hoạt động kinh doanh.)

  • declare openly for the opposition

    Công khai ủng hộ phe đối lập (trong chính trị hoặc tranh luận).

    "Despite the threats, she declared openly for the opposition candidate."

    (Bất chấp những lời đe dọa, cô ấy vẫn công khai ủng hộ ứng cử viên đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declare openly

Cụm động từ
Lật mặt

Tuyên bố điều gì đó một cách rõ ràng và công khai, không che giấu bất cứ điều gì.

"The company declared openly its financial losses to the shareholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declare openly".

Ý nghĩa chính trị của Tuyên bố

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'declare openly' (tuyên bố công khai) thường gắn liền với những sự kiện lịch sử trọng đại, như việc ký Tuyên ngôn Độc lập (Declaration of Independence), nơi các quốc gia công khai tuyên bố vị thế của mình với thế giới, khiến tuyên bố đó trở nên không thể đảo ngược.

'Coming Out' và sự công khai cá nhân

Khái niệm 'Coming Out' (công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới) là một ví dụ xã hội hiện đại của việc 'declare openly,' nhấn mạnh hành động dũng cảm tuyên bố sự thật cá nhân một cách rõ ràng và không che giấu với gia đình và cộng đồng.