declare openly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To state something clearly and publicly, without hiding anything.
Vietnamese Meaning
Tuyên bố điều gì đó một cách rõ ràng và công khai, không che giấu bất cứ điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company declared openly its financial losses to the shareholders."
"Công ty đã tuyên bố công khai các khoản lỗ tài chính của mình cho các cổ đông."
-
"He declared openly his support for the new policy."
"Anh ấy đã công khai tuyên bố sự ủng hộ của mình đối với chính sách mới."
-
"The government declared openly its commitment to reducing carbon emissions."
"Chính phủ đã công khai tuyên bố cam kết giảm lượng khí thải carbon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | declaration | Sự tuyên bố, lời công bố |
| Adverb | openly | Một cách công khai, không che giấu |
| Verb | declare | Tuyên bố, công bố (chưa cần thiết phải công khai) |
| Adjective | declared | Đã được công bố, chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất công khai, không giấu giếm của hành động tuyên bố. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự minh bạch và trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally declare openly (Chính thức tuyên bố công khai)
-
proudly proudly declare openly (Tự hào tuyên bố công khai)
-
boldly boldly declare openly (Mạnh dạn/Dũng cảm tuyên bố công khai)
-
loyalty declare openly one's loyalty (Công khai tuyên bố lòng trung thành của ai đó)
-
intentions declare openly one's intentions (Công khai tuyên bố ý định của mình)
-
for declare openly for the policy (Công khai ủng hộ chính sách nào đó)
Idioms
-
declare war openly
Chính thức tuyên chiến; bắt đầu xung đột/đối đầu công khai.
"The rival corporations decided to declare war openly on each other’s business practices."
(Các tập đoàn đối thủ đã quyết định công khai tuyên chiến với nhau về các hoạt động kinh doanh.)
-
declare openly for the opposition
Công khai ủng hộ phe đối lập (trong chính trị hoặc tranh luận).
"Despite the threats, she declared openly for the opposition candidate."
(Bất chấp những lời đe dọa, cô ấy vẫn công khai ủng hộ ứng cử viên đối lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
declare openly
Cụm động từTuyên bố điều gì đó một cách rõ ràng và công khai, không che giấu bất cứ điều gì.
"The company declared openly its financial losses to the shareholders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declare openly".
