(Top Banner Ad)
impracticality assessment
C1
noun C1 Quản lý dự án, Kinh tế

impracticality assessment

UK: /ɪmˌpræktɪˈkæləti əˈsesmənt/ • US: /ɪmˌpræktɪˈkæləti əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá tính không khả thi đánh giá mức độ phi thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating the degree to which a plan, idea, or proposal is not practical or feasible.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá mức độ không thực tế hoặc tính khả thi của một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impracticality assessment revealed that the proposed solution would be too expensive to implement."

    "Việc đánh giá tính không thực tế cho thấy giải pháp được đề xuất sẽ quá tốn kém để thực hiện."

  • "Before launching the new product, the company conducted an impracticality assessment to identify potential challenges."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã tiến hành đánh giá tính không thực tế để xác định các thách thức tiềm ẩn."

  • "The report included a detailed impracticality assessment of the proposed infrastructure project."

    "Báo cáo bao gồm một đánh giá chi tiết về tính không thực tế của dự án cơ sở hạ tầng được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impracticality sự không thực tế, tính phi thực tế
Adjective impractical không thực tế, phi thực tế
Adverb impractically một cách không thực tế
Noun practicality tính thực tế, sự khả thi
Adjective practical thực tế, thiết thực
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bản đánh giá
Noun assessor người đánh giá

Synonyms

feasibility study (nghiên cứu tính khả thi)viability analysis (phân tích tính khả thi)practicality review (xem xét tính thực tế)

Antonyms

feasibility confirmation (xác nhận tính khả thi)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρακτικός (praktikos)
Latin
assidere
Late Latin
practicus
Old French
assesser
English
practical
English
assess
English
impracticality
English
assessment
English
impracticality assessment

Gốc rễ từ Hành động và Đánh giá

Từ 'practical' (thực tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'praktikos' (có khả năng làm, liên quan đến hành động) và tiếng Latinh 'practicus' (tích cực, thực tế). Trong khi đó, 'assess' (đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'assidere' (ngồi cạnh, hỗ trợ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'assesser' (định giá, đánh thuế). Những gốc rễ này kết hợp lại để hình thành ý nghĩa của việc đánh giá khả năng thực hiện và giá trị.

Sự hình thành trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'practical' được thêm tiền tố 'im-' (không) và hậu tố '-ity' để tạo thành 'impracticality' (tính phi thực tế). Tương tự, động từ 'assess' được thêm hậu tố '-ment' để trở thành danh từ 'assessment' (sự đánh giá). Sự kết hợp của hai danh từ này tạo thành cụm 'impracticality assessment' để mô tả một quá trình chuyên biệt trong việc phân tích khả năng thành công hoặc tính thực tế của một ý tưởng, dự án hay giải pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý dự án, kinh doanh và kỹ thuật để xác định xem một ý tưởng có thể thực hiện được trong thực tế hay không. Nó liên quan đến việc xem xét các yếu tố như chi phí, thời gian, nguồn lực và các hạn chế khác. 'Impracticality' nhấn mạnh sự không khả thi hoặc khó khăn trong việc thực hiện, trái ngược với 'infeasibility' chỉ sự không thể thực hiện.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: 'impracticality assessment of the proposal'). 'in' có thể sử dụng trong một ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến việc sử dụng phương pháp đánh giá ('impracticality assessment in project planning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impracticality assessment
  • thorough thorough impracticality assessment
    (đánh giá kỹ lưỡng về tính phi thực tế)
  • detailed detailed impracticality assessment
    (đánh giá chi tiết về tính phi thực tế)
  • critical critical impracticality assessment
    (đánh giá phản biện về tính phi thực tế)
Verb + impracticality assessment
  • conduct conduct an impracticality assessment
    (tiến hành đánh giá tính phi thực tế)
  • perform perform an impracticality assessment
    (thực hiện đánh giá tính phi thực tế)
  • require require an impracticality assessment
    (yêu cầu đánh giá tính phi thực tế)
Noun + impracticality assessment
  • project project impracticality assessment
    (đánh giá tính phi thực tế của dự án)
  • policy policy impracticality assessment
    (đánh giá tính phi thực tế của chính sách)

Idioms

  • conduct an impracticality assessment

    tiến hành đánh giá tính phi thực tế (của một việc gì đó)

    "Before launching the new product, the company decided to conduct a thorough impracticality assessment."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, công ty quyết định tiến hành đánh giá kỹ lưỡng về tính phi thực tế của nó.)

  • the findings of the impracticality assessment

    những kết quả/phát hiện từ đánh giá tính phi thực tế

    "The findings of the impracticality assessment suggested that the proposed solution was unfeasible."

    (Những kết quả từ đánh giá tính phi thực tế cho thấy giải pháp đề xuất là không khả thi.)

  • to justify an impracticality assessment

    biện minh/lý giải cho việc đánh giá tính phi thực tế

    "The high cost and complexity were enough to justify an impracticality assessment of the entire project."

    (Chi phí cao và sự phức tạp là đủ để biện minh cho việc đánh giá tính phi thực tế của toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impracticality assessment

noun
Lật mặt

Quá trình đánh giá mức độ không thực tế hoặc tính khả thi của một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất.

"The impracticality assessment revealed that the proposed solution would be too expensive to implement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impracticality assessment".

Tư duy thực dụng và phân tích rủi ro

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật và hoạch định chính sách, việc ra quyết định thường dựa trên lý trí, bằng chứng và tính thực dụng (pragmatism). 'Đánh giá tính phi thực tế' là một công cụ quan trọng phản ánh tư duy này, nhằm xác định và loại bỏ những ý tưởng hoặc giải pháp không khả thi. Nó cũng thể hiện xu hướng quản lý rủi ro và ngăn ngừa thất bại từ sớm, một giá trị được coi trọng trong môi trường chuyên nghiệp.

Tầm quan trọng của phân tích trước khi hành động

Khái niệm đánh giá tính phi thực tế nhấn mạnh giá trị của việc phân tích cẩn thận trước khi cam kết nguồn lực lớn. Điều này phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ phát triển sản phẩm đến hoạch định chính sách, nơi việc dự đoán và tránh các vấn đề tiềm ẩn có thể tiết kiệm đáng kể thời gian, tiền bạc và công sức. Nó phản ánh một văn hóa đề cao sự thận trọng, kế hoạch hóa và tư duy chiến lược để đạt được hiệu quả tối ưu.