(Top Banner Ad)
loose term
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Nhiều lĩnh vực

loose term

UK: /luːs tɜːm/ • US: /luːs tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ không chặt chẽ cách dùng lỏng lẻo khái niệm không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase used in a vague or imprecise way; a term that lacks a clear, specific, or well-defined meaning.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng một cách mơ hồ hoặc không chính xác; một thuật ngữ thiếu ý nghĩa rõ ràng, cụ thể hoặc được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Common sense" is often used as a loose term to justify actions."

    ""Lẽ thường" thường được sử dụng như một thuật ngữ không chặt chẽ để biện minh cho các hành động."

  • "The word "organic" is often used as a loose term in marketing."

    "Từ "hữu cơ" thường được sử dụng như một thuật ngữ không chặt chẽ trong marketing."

  • "He used the phrase "economic downturn" in a loose term; the situation is actually much worse."

    "Anh ấy đã sử dụng cụm từ "suy thoái kinh tế" một cách không chính xác; tình hình thực tế còn tồi tệ hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose lỏng lẻo, không chặt chẽ (tính từ)
Verb loosen nới lỏng, làm cho lỏng (động từ)
Noun looseness sự lỏng lẻo (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
lēas
Middle English
loos
Modern English
loose

Nguồn Gốc Của 'Loose'

Từ 'loose' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *lausaz, có nghĩa là 'tự do' hoặc 'không bị ràng buộc'. Sau đó, nó phát triển thành 'lēas' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự. Theo thời gian, nó trở thành 'loos' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'loose' như chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa cơ bản về sự tự do và không bị ràng buộc vẫn được giữ nguyên qua các giai đoạn phát triển của từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người nhận ra rằng một từ hoặc cụm từ được sử dụng không chính xác hoặc theo nghĩa rộng hơn nghĩa thông thường của nó. Nó có thể chỉ ra sự thiếu chính xác hoặc thiếu sự quan tâm đến chi tiết. Nó thường được sử dụng khi một thuật ngữ có nhiều nghĩa, hoặc khi nghĩa được sử dụng không được xác định rõ ràng.

Prepositions

as in

Ví dụ: 'It's used as a loose term' - Nó được sử dụng như một thuật ngữ không chặt chẽ. 'In a loose term' - Trong một thuật ngữ không chặt chẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose term
  • rather rather a loose term
    (một thuật ngữ khá mơ hồ)
  • somewhat somewhat a loose term
    (một thuật ngữ có phần không chính xác)
Verb + loose term
  • use use a loose term
    (sử dụng một thuật ngữ không chặt chẽ)
  • consider consider it a loose term
    (xem nó như một thuật ngữ không chính xác)

Idioms

  • at a loose end

    rảnh rỗi, không có gì để làm

    "I'm at a loose end this weekend."

    (Tôi rảnh rỗi vào cuối tuần này.)

  • on the loose

    trốn thoát, tự do (thường là nguy hiểm)

    "The prisoner is on the loose."

    (Tù nhân đang trốn thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose term

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng một cách mơ hồ hoặc không chính xác; một thuật ngữ thiếu ý nghĩa rõ ràng, cụ thể hoặc được xác định rõ ràng.

""Common sense" is often used as a loose term to justify actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose term".

Sử Dụng Thuật Ngữ Không Chính Xác

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các thuật ngữ không chính xác hoặc mơ hồ đôi khi được chấp nhận trong các cuộc trò chuyện thông thường, nhưng thường bị tránh trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp. Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt này và điều chỉnh ngôn ngữ của bạn cho phù hợp.