loose term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase used in a vague or imprecise way; a term that lacks a clear, specific, or well-defined meaning.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng một cách mơ hồ hoặc không chính xác; một thuật ngữ thiếu ý nghĩa rõ ràng, cụ thể hoặc được xác định rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Common sense" is often used as a loose term to justify actions."
""Lẽ thường" thường được sử dụng như một thuật ngữ không chặt chẽ để biện minh cho các hành động."
-
"The word "organic" is often used as a loose term in marketing."
"Từ "hữu cơ" thường được sử dụng như một thuật ngữ không chặt chẽ trong marketing."
-
"He used the phrase "economic downturn" in a loose term; the situation is actually much worse."
"Anh ấy đã sử dụng cụm từ "suy thoái kinh tế" một cách không chính xác; tình hình thực tế còn tồi tệ hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người nhận ra rằng một từ hoặc cụm từ được sử dụng không chính xác hoặc theo nghĩa rộng hơn nghĩa thông thường của nó. Nó có thể chỉ ra sự thiếu chính xác hoặc thiếu sự quan tâm đến chi tiết. Nó thường được sử dụng khi một thuật ngữ có nhiều nghĩa, hoặc khi nghĩa được sử dụng không được xác định rõ ràng.
Prepositions
Ví dụ: 'It's used as a loose term' - Nó được sử dụng như một thuật ngữ không chặt chẽ. 'In a loose term' - Trong một thuật ngữ không chặt chẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather a loose term (một thuật ngữ khá mơ hồ)
-
somewhat somewhat a loose term (một thuật ngữ có phần không chính xác)
-
use use a loose term (sử dụng một thuật ngữ không chặt chẽ)
-
consider consider it a loose term (xem nó như một thuật ngữ không chính xác)
Idioms
-
at a loose end
rảnh rỗi, không có gì để làm
"I'm at a loose end this weekend."
(Tôi rảnh rỗi vào cuối tuần này.)
-
on the loose
trốn thoát, tự do (thường là nguy hiểm)
"The prisoner is on the loose."
(Tù nhân đang trốn thoát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loose term
Tính từ + Danh từMột từ hoặc cụm từ được sử dụng một cách mơ hồ hoặc không chính xác; một thuật ngữ thiếu ý nghĩa rõ ràng, cụ thể hoặc được xác định rõ ràng.
""Common sense" is often used as a loose term to justify actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose term".
