(Top Banner Ad)
ad-libbed
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Biểu diễn nghệ thuật, Ngôn ngữ học

ad-libbed

UK: /ˈædˌlɪbd/ • US: /ˈædˌlɪbd/

Nghĩa tiếng Việt

ứng khẩu nói ứng khẩu tự biên tự diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of ad-lib: to improvise; to speak or perform without preparation.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của ad-lib: ứng khẩu; nói hoặc biểu diễn mà không cần chuẩn bị trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor ad-libbed a funny line when he forgot his script."

    "Diễn viên đã ứng khẩu một câu thoại hài hước khi anh ấy quên kịch bản."

  • "She ad-libbed a response to the question."

    "Cô ấy đã ứng khẩu một câu trả lời cho câu hỏi."

  • "The comedian ad-libbed throughout his stand-up routine."

    "Diễn viên hài đã ứng khẩu trong suốt buổi biểu diễn độc thoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ad-lib ứng khẩu, tùy cơ ứng biến
Noun ad-lib lời nói hoặc hành động ứng khẩu
Noun ad-libbing việc ứng khẩu, sự ứng biến
Noun ad-libber người hay ứng khẩu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biểu diễn nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad libitum
English (abbreviation)
ad-lib
English (past participle/adjective)
ad-libbed

Nguồn gốc từ 'Theo ý thích'

Từ 'ad-lib' là viết tắt của cụm từ Latin 'ad libitum', có nghĩa là 'theo ý thích' hoặc 'tùy ý'. Ban đầu, nó được dùng trong âm nhạc và sân khấu để chỉ những phần trình diễn mà nghệ sĩ có thể tự do thêm vào hoặc thay đổi mà không cần đi theo kịch bản hay bản nhạc có sẵn. Dần dần, nó trở nên phổ biến để chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện một cách tự phát, không có sự chuẩn bị trước.

Usage Note

Từ 'ad-libbed' thường được dùng để mô tả hành động nói hoặc biểu diễn một cách ngẫu hứng, không có kịch bản hoặc kế hoạch chi tiết trước. Nó nhấn mạnh tính tự phát và sáng tạo trong khoảnh khắc. So với 'improvise', 'ad-lib' thường tập trung hơn vào lời nói hoặc phần trình diễn nhỏ, trong khi 'improvise' có thể ám chỉ sự ứng biến trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả việc tạo ra các giải pháp cho vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ad-libbed
  • completely ad-libbed
    (hoàn toàn là ứng khẩu)
  • mostly ad-libbed
    (phần lớn là ứng khẩu)
  • partly ad-libbed
    (một phần là ứng khẩu)
  • brilliantly ad-libbed
    (được ứng khẩu một cách xuất sắc)
ad-libbed + Noun
  • ad-libbed speech
    (bài phát biểu ứng khẩu)
  • ad-libbed joke
    (câu đùa ứng khẩu)
  • ad-libbed line / remark
    (lời thoại / nhận xét ứng khẩu)
  • ad-libbed performance
    (màn trình diễn ngẫu hứng)

Idioms

  • ad-lib one's way through something

    Tùy cơ ứng biến để xoay sở, vượt qua một tình huống nào đó (thường là do chưa chuẩn bị).

    "I forgot my notes, so I had to ad-lib my way through the presentation."

    (Tôi quên mất giấy ghi chú nên đã phải ứng biến trong suốt buổi thuyết trình.)

  • throw in an ad-libbed comment

    Thêm vào một lời bình luận ứng khẩu, không có trong kịch bản.

    "The comedian often throws in ad-libbed comments about the audience, which makes the show unique every night."

    (Diễn viên hài thường thêm vào những lời bình luận ứng khẩu về khán giả, điều này làm cho mỗi đêm diễn đều trở nên độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad-libbed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của ad-lib: ứng khẩu; nói hoặc biểu diễn mà không cần chuẩn bị trước.

"The actor ad-libbed a funny line when he forgot his script."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian should ad-lib more often; his spontaneous jokes are hilarious.
Diễn viên hài nên ứng biến thường xuyên hơn; những câu chuyện hài hước tự phát của anh ấy rất vui nhộn.
Phủ định
You must not ad-lib during the important presentation; stick to the script.
Bạn không được phép ứng biến trong buổi thuyết trình quan trọng; hãy bám sát kịch bản.
Nghi vấn
Could she ad-lib a convincing excuse for being late?
Cô ấy có thể ứng biến một lý do thuyết phục cho việc đến muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad-libbed".

Hài Kịch Ứng Tác (Improv Comedy)

Ở các nước phương Tây, hài kịch ứng tác là một hình thức sân khấu rất phổ biến. Diễn viên phải sáng tạo kịch bản, nhân vật và lời thoại ngay tại chỗ, thường dựa trên gợi ý của khán giả. Mọi thứ đều được 'ad-libbed', đòi hỏi sự nhanh trí và sáng tạo cao độ. Chương trình nổi tiếng 'Whose Line Is It Anyway?' là một ví dụ điển hình.

Sự Ngẫu Hứng trong Nhạc Jazz

Ứng biến ('ad-libbing' hay 'improvisation') là một yếu tố cốt lõi của nhạc Jazz. Trong một buổi biểu diễn, các nhạc công thường thay phiên nhau chơi những đoạn solo không được viết sẵn. Họ tự tạo ra giai điệu mới một cách tự phát dựa trên hợp âm của bài hát, làm cho mỗi màn trình diễn Jazz đều là duy nhất và không bao giờ lặp lại.