(Top Banner Ad)
In a nutshell
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày

In a nutshell

UK: /ɪn ə ˈnʌtʃɛl/ • US: /ɪn ə ˈnʌtʃɛl/

Nghĩa tiếng Việt

Tóm lại Nói tóm lại Tóm tắt Ngắn gọn Nói một cách ngắn gọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a concise or summary manner; briefly.

Vietnamese Meaning

Một cách ngắn gọn và tóm tắt; vắn tắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To put it in a nutshell, we lost the game because of poor defense."

    "Tóm lại, chúng ta thua trận vì phòng thủ kém."

  • "That's the story in a nutshell."

    "Đó là câu chuyện tóm tắt."

  • "In a nutshell, the project was a success."

    "Tóm lại, dự án đã thành công."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'In a nutshell'

Cụm từ 'in a nutshell' bắt nguồn từ câu chuyện Pliny the Elder, một nhà văn La Mã cổ đại, kể về việc tác phẩm 'Iliad' của Homer được viết nhỏ đến mức có thể chứa trong một vỏ quả óc chó. Câu chuyện này có thể không hoàn toàn chính xác, nhưng nó thể hiện ý tưởng về việc tóm tắt một điều gì đó phức tạp một cách ngắn gọn.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để giới thiệu một bản tóm tắt ngắn gọn của một vấn đề hoặc câu chuyện dài hơn. Nó ngụ ý rằng thông tin được trình bày một cách cô đọng, như thể nó có thể vừa vặn trong một cái vỏ hạt dẻ nhỏ bé. Không giống như 'in brief', 'in a nutshell' nhấn mạnh tính súc tích và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + In a nutshell
  • Basically Basically, in a nutshell, it's...
    (Tóm lại, một cách cơ bản thì...)
Động từ + In a nutshell
  • Summarize To summarize in a nutshell...
    (Tóm tắt lại trong một vài từ...)
  • Put it To put it in a nutshell...
    (Nói một cách ngắn gọn...)

Idioms

  • In a nutshell

    Nói tóm lại, một cách ngắn gọn

    "In a nutshell, the meeting was a disaster."

    (Nói tóm lại, cuộc họp là một thảm họa.)

  • To put it in a nutshell

    Tóm lại là, nói ngắn gọn thì

    "To put it in a nutshell, we lost the game."

    (Tóm lại là chúng ta đã thua trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In a nutshell

Thành ngữ
Lật mặt

Một cách ngắn gọn và tóm tắt; vắn tắt.

"To put it in a nutshell, we lost the game because of poor defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you read the entire report, I will explain the key findings in a nutshell.
Nếu bạn đọc toàn bộ báo cáo, tôi sẽ giải thích những phát hiện chính một cách ngắn gọn.
Phủ định
If he doesn't have much time, he won't explain the whole situation; he'll just give it to you in a nutshell.
Nếu anh ấy không có nhiều thời gian, anh ấy sẽ không giải thích toàn bộ tình huống; anh ấy sẽ chỉ tóm tắt cho bạn.
Nghi vấn
Will she give us the details if we ask, or will she just summarize it in a nutshell?
Cô ấy sẽ cho chúng ta biết chi tiết nếu chúng ta hỏi, hay cô ấy chỉ tóm tắt nó một cách ngắn gọn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood the complex theory, I could explain it in a nutshell now.
Nếu tôi đã hiểu lý thuyết phức tạp đó, giờ tôi có thể giải thích nó một cách ngắn gọn rồi.
Phủ định
If she hadn't wasted her time, she would not have needed to summarize the whole project in a nutshell last week.
Nếu cô ấy không lãng phí thời gian, cô ấy đã không cần phải tóm tắt toàn bộ dự án một cách ngắn gọn vào tuần trước.
Nghi vấn
If you were more attentive, would you have been able to present the findings in a nutshell by the deadline?
Nếu bạn chú ý hơn, bạn có thể trình bày những phát hiện một cách ngắn gọn trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In a nutshell".

Sự súc tích trong giao tiếp

Văn hóa phương Tây thường coi trọng sự súc tích và đi thẳng vào vấn đề trong giao tiếp. Việc sử dụng 'in a nutshell' thể hiện mong muốn truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian.