In a nutshell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách ngắn gọn và tóm tắt; vắn tắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To put it in a nutshell, we lost the game because of poor defense."
"Tóm lại, chúng ta thua trận vì phòng thủ kém."
-
"That's the story in a nutshell."
"Đó là câu chuyện tóm tắt."
-
"In a nutshell, the project was a success."
"Tóm lại, dự án đã thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này được sử dụng để giới thiệu một bản tóm tắt ngắn gọn của một vấn đề hoặc câu chuyện dài hơn. Nó ngụ ý rằng thông tin được trình bày một cách cô đọng, như thể nó có thể vừa vặn trong một cái vỏ hạt dẻ nhỏ bé. Không giống như 'in brief', 'in a nutshell' nhấn mạnh tính súc tích và dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Basically Basically, in a nutshell, it's... (Tóm lại, một cách cơ bản thì...)
-
Summarize To summarize in a nutshell... (Tóm tắt lại trong một vài từ...)
-
Put it To put it in a nutshell... (Nói một cách ngắn gọn...)
Idioms
-
In a nutshell
Nói tóm lại, một cách ngắn gọn
"In a nutshell, the meeting was a disaster."
(Nói tóm lại, cuộc họp là một thảm họa.)
-
To put it in a nutshell
Tóm lại là, nói ngắn gọn thì
"To put it in a nutshell, we lost the game."
(Tóm lại là chúng ta đã thua trận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In a nutshell
Thành ngữMột cách ngắn gọn và tóm tắt; vắn tắt.
"To put it in a nutshell, we lost the game because of poor defense."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you read the entire report, I will explain the key findings in a nutshell. |
Nếu bạn đọc toàn bộ báo cáo, tôi sẽ giải thích những phát hiện chính một cách ngắn gọn. |
| Phủ định | If he doesn't have much time, he won't explain the whole situation; he'll just give it to you in a nutshell. |
Nếu anh ấy không có nhiều thời gian, anh ấy sẽ không giải thích toàn bộ tình huống; anh ấy sẽ chỉ tóm tắt cho bạn. |
| Nghi vấn | Will she give us the details if we ask, or will she just summarize it in a nutshell? |
Cô ấy sẽ cho chúng ta biết chi tiết nếu chúng ta hỏi, hay cô ấy chỉ tóm tắt nó một cách ngắn gọn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had understood the complex theory, I could explain it in a nutshell now. |
Nếu tôi đã hiểu lý thuyết phức tạp đó, giờ tôi có thể giải thích nó một cách ngắn gọn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't wasted her time, she would not have needed to summarize the whole project in a nutshell last week. |
Nếu cô ấy không lãng phí thời gian, cô ấy đã không cần phải tóm tắt toàn bộ dự án một cách ngắn gọn vào tuần trước. |
| Nghi vấn | If you were more attentive, would you have been able to present the findings in a nutshell by the deadline? |
Nếu bạn chú ý hơn, bạn có thể trình bày những phát hiện một cách ngắn gọn trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In a nutshell".
