(Top Banner Ad)
in brief
B1
Adverbial phrase B1 General

in brief

UK: /ɪn briːf/ • US: /ɪn briːf/

Nghĩa tiếng Việt

tóm lại nói ngắn gọn vắn tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a few words; briefly.

Vietnamese Meaning

Nói ngắn gọn; tóm lại; vắn tắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In brief, the meeting was unproductive."

    "Nói tóm lại, cuộc họp không hiệu quả."

  • "In brief, the plan is to increase sales by 20%."

    "Tóm lại, kế hoạch là tăng doanh số bán hàng lên 20%."

  • "The evidence, in brief, suggests that he is guilty."

    "Tóm lại, bằng chứng cho thấy anh ta có tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief Ngắn gọn, vắn tắt, nhanh chóng
Adverb briefly Một cách ngắn gọn, vắn tắt
Noun brief Bản tóm tắt, bản hướng dẫn ngắn gọn (thường trong luật hoặc kinh doanh)
Noun brevity Sự ngắn gọn, sự vắn tắt
Verb brief Thông báo ngắn gọn, chỉ dẫn, tóm tắt
Noun briefing Buổi họp thông báo, buổi họp chỉ dẫn ngắn gọn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Old French
bref
Middle English
brief
English
brief

Nguồn gốc của 'brief' và 'in brief'

Từ 'brief' (ngắn gọn, vắn tắt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis', mang ý nghĩa 'ngắn'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'bref' và phát triển thành 'brief' trong tiếng Anh hiện đại. Cụm từ 'in brief' (tóm lại, một cách ngắn gọn) được hình thành một cách tự nhiên từ giới từ 'in' (trong) và tính từ 'brief' (ngắn gọn), nhấn mạnh ý nghĩa của việc trình bày thông tin một cách cô đọng, súc tích.

Usage Note

Cụm từ 'in brief' được sử dụng để giới thiệu một bản tóm tắt hoặc một phiên bản rút gọn của điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng những gì sắp được nói sẽ không bao gồm tất cả các chi tiết, mà chỉ là những điểm chính. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'in short' hoặc 'to sum up', 'in brief' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Introductory phrase
  • In brief In brief, the project was a success.
    (Nói tóm lại, dự án đã thành công.)
  • In brief In brief, we need to re-evaluate our strategy.
    (Nói vắn tắt, chúng ta cần đánh giá lại chiến lược của mình.)
Verb + in brief
  • explain Could you explain the process in brief?
    (Bạn có thể giải thích quy trình một cách ngắn gọn không?)
  • summarize Let me summarize the findings in brief.
    (Hãy để tôi tóm tắt những phát hiện một cách ngắn gọn.)
  • put it To put it in brief, we ran out of time.
    (Để nói ngắn gọn, chúng tôi đã hết thời gian.)

Idioms

  • in brief

    Tóm lại, nói vắn tắt, một cách ngắn gọn

    "The meeting was unproductive, in brief."

    (Cuộc họp không hiệu quả, nói tóm lại là vậy.)

  • to put it in brief

    Để nói ngắn gọn, để tóm tắt (một cách nói giới thiệu)

    "To put it in brief, we need more resources to complete this task."

    (Để nói ngắn gọn, chúng ta cần thêm nguồn lực để hoàn thành nhiệm vụ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in brief

Adverbial phrase
Lật mặt

Nói ngắn gọn; tóm lại; vắn tắt.

"In brief, the meeting was unproductive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in brief".

Giá trị của sự ngắn gọn trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao. Cụm từ 'in brief' là một công cụ ngôn ngữ hữu ích để thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nghe và truyền tải thông tin một cách hiệu quả. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên hiệu suất và khả năng nắm bắt thông tin nhanh chóng trong cuộc sống hiện đại.

Kỹ năng tóm tắt và 'Elevator Pitch'

Khả năng tóm tắt thông tin phức tạp thành những điểm cốt lõi một cách ngắn gọn là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. 'In brief' thường được sử dụng khi áp dụng kỹ năng này. Trong môi trường chuyên nghiệp, các khái niệm như 'executive summary' (bản tóm tắt điều hành) hay 'elevator pitch' (bài thuyết trình nhanh gọn trong thời gian đi thang máy) là những ví dụ điển hình về việc cần phải trình bày ý tưởng hoặc thông tin quan trọng một cách súc tích và hấp dẫn nhất có thể, và 'in brief' giúp đạt được mục tiêu đó.