in brief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a few words; briefly.
Vietnamese Meaning
Nói ngắn gọn; tóm lại; vắn tắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In brief, the meeting was unproductive."
"Nói tóm lại, cuộc họp không hiệu quả."
-
"In brief, the plan is to increase sales by 20%."
"Tóm lại, kế hoạch là tăng doanh số bán hàng lên 20%."
-
"The evidence, in brief, suggests that he is guilty."
"Tóm lại, bằng chứng cho thấy anh ta có tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | brief | Ngắn gọn, vắn tắt, nhanh chóng |
| Adverb | briefly | Một cách ngắn gọn, vắn tắt |
| Noun | brief | Bản tóm tắt, bản hướng dẫn ngắn gọn (thường trong luật hoặc kinh doanh) |
| Noun | brevity | Sự ngắn gọn, sự vắn tắt |
| Verb | brief | Thông báo ngắn gọn, chỉ dẫn, tóm tắt |
| Noun | briefing | Buổi họp thông báo, buổi họp chỉ dẫn ngắn gọn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in brief' được sử dụng để giới thiệu một bản tóm tắt hoặc một phiên bản rút gọn của điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng những gì sắp được nói sẽ không bao gồm tất cả các chi tiết, mà chỉ là những điểm chính. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'in short' hoặc 'to sum up', 'in brief' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
In brief In brief, the project was a success. (Nói tóm lại, dự án đã thành công.)
-
In brief In brief, we need to re-evaluate our strategy. (Nói vắn tắt, chúng ta cần đánh giá lại chiến lược của mình.)
-
explain Could you explain the process in brief? (Bạn có thể giải thích quy trình một cách ngắn gọn không?)
-
summarize Let me summarize the findings in brief. (Hãy để tôi tóm tắt những phát hiện một cách ngắn gọn.)
-
put it To put it in brief, we ran out of time. (Để nói ngắn gọn, chúng tôi đã hết thời gian.)
Idioms
-
in brief
Tóm lại, nói vắn tắt, một cách ngắn gọn
"The meeting was unproductive, in brief."
(Cuộc họp không hiệu quả, nói tóm lại là vậy.)
-
to put it in brief
Để nói ngắn gọn, để tóm tắt (một cách nói giới thiệu)
"To put it in brief, we need more resources to complete this task."
(Để nói ngắn gọn, chúng ta cần thêm nguồn lực để hoàn thành nhiệm vụ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in brief
Adverbial phraseNói ngắn gọn; tóm lại; vắn tắt.
"In brief, the meeting was unproductive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in brief".
