in detail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fully and completely; giving full information.
Vietnamese Meaning
Một cách đầy đủ và chi tiết; cung cấp đầy đủ thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness described the event in detail."
"Nhân chứng đã mô tả sự kiện một cách chi tiết."
-
"She explained the project in detail to the team."
"Cô ấy giải thích dự án một cách chi tiết cho cả đội."
-
"The report outlines the risks in detail."
"Báo cáo phác thảo các rủi ro một cách chi tiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in detail" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng thông tin được cung cấp là đầy đủ, kỹ lưỡng và bao gồm nhiều khía cạnh. Nó thường được sử dụng sau động từ để bổ nghĩa cho cách thức hành động được thực hiện. So sánh với "briefly", "summarily" để thấy sự khác biệt về mức độ chi tiết.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ "about" hoặc "on", "in detail" thường đứng trước giới từ để nhấn mạnh rằng cuộc thảo luận hoặc sự giải thích sẽ rất chi tiết về chủ đề đó. Ví dụ: "We discussed the plan in detail about funding." hoặc "The report explains the process in detail on page 5."
Collocations (Từ đi kèm)
-
discuss discuss in detail (thảo luận chi tiết)
-
explain explain in detail (giải thích chi tiết)
-
describe describe in detail (mô tả chi tiết)
-
examine examine in detail (kiểm tra kỹ lưỡng/chi tiết)
-
report report in detail (báo cáo chi tiết)
Idioms
-
go into detail
đi sâu vào chi tiết, trình bày cụ thể
"We don't have time to go into detail now, but I can send you a full report later."
(Chúng ta không có thời gian để đi sâu vào chi tiết ngay bây giờ, nhưng tôi có thể gửi cho bạn một báo cáo đầy đủ sau.)
-
explain something in detail
giải thích điều gì đó một cách chi tiết/tỉ mỉ
"Could you explain the new policy in detail for everyone?"
(Bạn có thể giải thích chính sách mới một cách chi tiết cho mọi người được không?)
-
in great detail
rất chi tiết, vô cùng tỉ mỉ
"She recounted the events of the trip in great detail."
(Cô ấy đã kể lại các sự kiện của chuyến đi một cách vô cùng tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in detail
Trạng từMột cách đầy đủ và chi tiết; cung cấp đầy đủ thông tin.
"The witness described the event in detail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in detail".
